Hội đồng Tòa Thánh về Văn hóa và Hội Đồng Tòa Thánh về đối thoại liên tôn

Chủ nhật - 05/07/2026 10:35
doithoailienton resize

CHÚA GIÊSU KITÔ, ĐẤNG MANG NƯỚC HẰNG SỐNG[1]
Một suy tư Kitô giáo về phong trào “New Age”[2] (Thời Đại Mới)

 
 
 

LỜI NÓI ĐẦU


Bản nghiên cứu này đề cập đến hiện tượng phức tạp mang tên “New Age” (Thời Đại Mới), một hiện tượng đang ảnh hưởng đến nhiều phương diện của nền văn hóa đương đại.

Đây là một bản tường trình mang tính tạm thời và định hướng ban đầu. Công trình này là thành quả của sự suy tư chung của Nhóm Công tác về các Phong trào Tôn giáo Mới, gồm các nhân viên thuộc nhiều cơ quan khác nhau của Tòa Thánh: Hội đồng Tòa thánh về Văn hóa và Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn (là hai cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc biên soạn văn kiện này), Bộ Loan báo Tin Mừng cho các Dân tộc và Hội đồng Tòa thánh về Cổ võ Hiệp nhất Kitô giáo.

Những suy tư này trước hết được gửi đến những người đang dấn thân trong công tác mục vụ, để họ có thể giải thích được phong trào New Age khác biệt như thế nào với đức tin Kitô giáo. Bản nghiên cứu này cũng mời gọi độc giả quan tâm đến cách thức mà tính tôn giáo của New Age đang đáp ứng cơn đói khát tâm linh của con người nam nữ thời đại hôm nay. Cần phải nhìn nhận rằng sức hấp dẫn mà tính tôn giáo của New Age tạo ra đối với một số Kitô hữu có thể, phần nào đó, do chính các cộng đoàn của mình đã không dành sự quan tâm thích đáng cho những chủ đề vốn thực sự thuộc về tổng hợp đức tin Công giáo, chẳng hạn như: tầm quan trọng của chiều kích thiêng liêng nơi con người và việc hội nhập chiều kích ấy vào toàn thể đời sống; việc tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống; mối liên hệ giữa con người với toàn thể các thụ tạo khác; khát vọng về một sự biến đổi nơi bản thân cũng như trong xã hội; và việc khước từ một cái nhìn duy lý và duy vật về con người.

Ấn phẩm này muốn nhấn mạnh đến sự cần thiết phải nhận biết và thấu hiểu New Age như một trào lưu văn hóa, đồng thời cũng nhấn mạnh đến nhu cầu người Công giáo phải có một sự hiểu biết xác thực về giáo lý và linh đạo Công giáo để có thể lượng định đúng đắn các chủ đề của New Age. Hai chương đầu trình bày New Age như một khuynh hướng văn hóa đa diện, đồng thời đề xuất một phân tích về những nền tảng tư tưởng căn bản được chuyển tải trong bối cảnh này. Từ chương ba trở đi, văn kiện đưa ra một số chỉ dẫn nhằm khảo sát New Age trong tương quan đối chiếu với sứ điệp Kitô giáo. Một số gợi ý mang tính mục vụ cũng được trình bày.

Những ai muốn đào sâu việc nghiên cứu về New Age sẽ tìm thấy những tài liệu tham khảo hữu ích trong phần phụ lục. Ước mong rằng công trình này thực sự trở thành một động lực thúc đẩy những nghiên cứu sâu rộng hơn, được thích nghi với những bối cảnh văn hóa khác nhau. Mục đích của văn kiện cũng là khuyến khích sự phân định nơi những người đang tìm kiếm những điểm quy chiếu vững chắc cho một cuộc sống sung mãn hơn. Quả thật, chúng tôi xác tín rằng nơi rất nhiều người đương thời đang kiếm tìm, chúng ta có thể nhận ra một cơn khát đích thực đối với Thiên Chúa. Như Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nói với một nhóm Giám mục Hoa Kỳ:

“Các vị mục tử phải thành thật tự hỏi liệu mình đã quan tâm đầy đủ đến cơn khát của tâm hồn con người đối với ‘nước hằng sống’ đích thực mà chỉ một mình Đức Kitô, Đấng Cứu Chuộc chúng ta, mới có thể ban tặng (x. Ga 4,7-13), hay chưa.”

Cùng với ngài, chúng tôi muốn đặt niềm tín thác của mình “vào sức tươi mới trường tồn của sứ điệp Tin Mừng và vào khả năng của sứ điệp ấy trong việc biến đổi và canh tân những ai đón nhận nó” (AAS 86/4, tr. 330).

 

1. ĐÂY LÀ LOẠI SUY TƯ NÀO?


Những suy tư sau đây được soạn thảo nhằm làm tài liệu hướng dẫn cho những người Công giáo đang tham gia vào công cuộc rao giảng Tin Mừng và giáo huấn đức tin ở bất cứ cấp độ nào trong Hội Thánh. Văn kiện này không nhằm cung cấp một bộ câu trả lời đầy đủ cho vô số vấn đề được đặt ra bởi phong trào New Age hoặc bởi những dấu chỉ đương đại khác của cuộc tìm kiếm không ngừng của con người về hạnh phúc, ý nghĩa và ơn cứu độ. Đây là một lời mời gọi nhằm hiểu biết về New Age và bước vào một cuộc đối thoại chân thành với những người chịu ảnh hưởng của tư tưởng New Age.

Văn kiện này hướng dẫn những người làm công tác mục vụ trong việc tìm hiểu và đáp lại linh đạo New Age, vừa trình bày những điểm mà linh đạo này đối nghịch với đức tin Công giáo, vừa bác bỏ những lập trường được các nhà tư tưởng New Age chủ trương nhằm chống lại đức tin Kitô giáo. Điều mà các Kitô hữu cần đến trước hết và trên hết chính là một nền tảng vững chắc trong đức tin của mình. Trên nền tảng vững chắc ấy, họ có thể xây dựng một đời sống biết đáp lại cách tích cực lời mời gọi trong thư thứ nhất của thánh Phêrô:

"Anh em hãy luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em. Nhưng phải trả lời với lòng hiền hòa, kính trọng và với một lương tâm ngay thẳng" (1 Pr 3,15-16).

1.1. Tại sao lại là lúc này?

Khởi đầu của thiên niên kỷ thứ ba không chỉ diễn ra hai ngàn năm sau ngày Đức Kitô giáng sinh, nhưng còn vào đúng thời điểm mà các nhà chiêm tinh học tin rằng Thời đại Song Ngư (Age of Pisces) — theo cách gọi của họ là thời đại Kitô giáo — đang đi đến hồi kết thúc. Những suy tư này bàn về New Age, phong trào lấy tên từ Thời đại Bảo Bình (Age of Aquarius)[3] theo chiêm tinh học được cho là đang cận kề.

New Age chỉ là một trong nhiều cách giải thích về ý nghĩa của thời khắc lịch sử này, những cách giải thích hiện đang tràn ngập nền văn hóa đương đại, đặc biệt là văn hóa phương Tây. Vì thế, không dễ để phân định rõ điều gì phù hợp và điều gì không phù hợp với sứ điệp Kitô giáo. Chính vì vậy, đây có vẻ là thời điểm thích hợp để đưa ra một sự đánh giá của Kitô giáo đối với tư tưởng New Age cũng như đối với toàn bộ phong trào New Age.

Người ta đã nhận định, và quả thật nhận định ấy hoàn toàn xác đáng, rằng ngày nay nhiều người đang lơ lửng giữa xác tín và hoài nghi, đặc biệt trong những vấn đề liên quan đến căn tính của mình[4]. Có người cho rằng tôn giáo Kitô giáo mang tính gia trưởng và độc đoán; có người cho rằng các định chế chính trị không còn khả năng cải thiện thế giới; lại có người cho rằng nền y học chính thống (allopathic medicine) đơn giản là không còn chữa lành con người cách hữu hiệu.

Việc những gì từng là những yếu tố trung tâm của xã hội nay bị xem là không còn đáng tin cậy hoặc thiếu thẩm quyền đích thực đã tạo nên một bầu khí trong đó con người quay vào nội tâm mình để tìm kiếm ý nghĩa và sức mạnh. Đồng thời cũng xuất hiện một cuộc tìm kiếm những định chế thay thế, những định chế mà người ta hy vọng sẽ đáp ứng được những nhu cầu sâu xa nhất của mình.

Đời sống thiếu cấu trúc hoặc có phần hỗn loạn của các cộng đồng thay thế trong thập niên 1970 đã nhường chỗ cho việc tìm kiếm kỷ luật và cơ cấu, những yếu tố rõ ràng là thành phần chủ chốt trong các phong trào "huyền nhiệm" hiện đang hết sức phổ biến. New Age hấp dẫn nhiều người chủ yếu vì rất nhiều điều mà nó cung cấp đáp ứng được những cơn đói khát mà các định chế đã được thiết lập thường để lại trong tình trạng không được thỏa mãn.

Mặc dù phần lớn New Age là một phản ứng đối với nền văn hóa đương đại, nhưng đồng thời nó cũng là đứa con của chính nền văn hóa ấy theo nhiều phương diện. Thời kỳ Phục Hưng và cuộc Cải cách đã góp phần hình thành nên con người cá nhân của phương Tây hiện đại, một con người không còn bị đè nặng bởi những gánh nặng bên ngoài như thẩm quyền ngoại tại đơn thuần hoặc truyền thống. Con người ngày càng cảm thấy ít cần phải "thuộc về" các định chế hơn (mặc dù cô đơn vẫn là một tai họa lớn của đời sống hiện đại), và cũng không còn khuynh hướng đặt các phán đoán "chính thức" lên trên phán đoán của chính mình.

Với sự tôn sùng con người này, tôn giáo được nội tâm hóa theo cách thức dọn đường cho việc tôn vinh tính linh thánh của bản ngã. Chính vì vậy, New Age chia sẻ nhiều giá trị vốn được cổ võ bởi nền văn hóa doanh nghiệp và bởi "Tin Mừng thịnh vượng" (prosperity Gospel) (sẽ được đề cập sau ở mục 2.4), cũng như bởi nền văn hóa tiêu thụ. Ảnh hưởng này được thể hiện rõ qua số lượng ngày càng gia tăng những người cho rằng có thể kết hợp Kitô giáo với New Age bằng cách chọn lấy điều mà họ cho là tốt nhất của cả hai bên[5].

Cũng cần ghi nhớ rằng những lệch lạc phát sinh bên trong Kitô giáo đôi khi cũng đã vượt quá chủ nghĩa hữu thần truyền thống khi chấp nhận một sự quay về với bản thân theo chiều hướng đơn phương; điều này càng khuyến khích sự pha trộn giữa hai cách tiếp cận ấy. Điều quan trọng cần lưu ý là trong một số thực hành của New Age, Thiên Chúa bị giản lược thành phương tiện nhằm phục vụ cho sự phát triển và thăng tiến của cá nhân.

New Age đặc biệt hấp dẫn những người đã thấm nhuần các giá trị của nền văn hóa hiện đại. Tự do, tính chân thực, khả năng tự lập và những giá trị tương tự đều được xem như điều linh thánh. Nó hấp dẫn những người gặp khó khăn với mô hình gia trưởng. New Age "không đòi hỏi nhiều đức tin hay niềm tin hơn là việc đi xem một bộ phim"[6], nhưng đồng thời lại tuyên bố có thể thỏa mãn những khát vọng tâm linh của con người.

Tuy nhiên, ở đây xuất hiện một câu hỏi trọng tâm: trong bối cảnh New Age, "linh đạo" thực sự được hiểu theo nghĩa nào?

Câu trả lời cho câu hỏi này chính là chìa khóa giúp khám phá một số khác biệt căn bản giữa truyền thống Kitô giáo và phần lớn những gì được gọi là New Age. Một số hình thức của New Age khai thác các sức mạnh của thiên nhiên và tìm cách giao tiếp với một thế giới khác nhằm khám phá vận mệnh của từng cá nhân, hoặc giúp con người điều chỉnh bản thân để hòa vào "tần số" thích hợp, nhờ đó có thể phát huy tối đa khả năng của mình cũng như tận dụng tốt nhất các hoàn cảnh sống của mình. Trong đa số trường hợp, đó là một quan điểm hoàn toàn mang tính định mệnh luận.

Ngược lại, Kitô giáo là lời mời gọi hướng cái nhìn ra bên ngoài và vượt lên trên chính mình, hướng tới "Mùa Vọng mới" của Thiên Chúa, Đấng đang kêu gọi chúng ta sống cuộc đối thoại của tình yêu[7].

1.2. Truyền thông

Cuộc cách mạng công nghệ trong lĩnh vực truyền thông trong vài năm gần đây đã tạo ra một hoàn cảnh hoàn toàn mới. Sự dễ dàng và nhanh chóng mà ngày nay con người có thể liên lạc với nhau là một trong những lý do khiến New Age thu hút được sự chú ý của những người thuộc mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp xã hội; đồng thời, nhiều người đang bước theo Đức Kitô lại không thực sự hiểu rõ New Age là gì.

Đặc biệt, Internet đã trở thành một phương tiện có ảnh hưởng vô cùng to lớn, nhất là đối với giới trẻ, những người xem đây là một cách thức thuận tiện và hấp dẫn để tiếp nhận thông tin. Tuy nhiên, đây cũng là một phương tiện dễ biến động và chứa đựng rất nhiều thông tin sai lệch liên quan đến nhiều khía cạnh của tôn giáo. Không phải tất cả những gì được gắn nhãn là "Kitô giáo" hoặc "Công giáo" đều có thể được tin tưởng là phản ánh trung thực giáo huấn của Hội Thánh Công giáo; đồng thời cũng đang diễn ra một sự bùng nổ đáng kể các nguồn tài liệu về New Age, từ những tài liệu nghiêm túc cho đến những nội dung hết sức phi lý.

Con người cần có, và có quyền được tiếp cận, những thông tin đáng tin cậy về những khác biệt giữa Kitô giáo và New Age.

1.3. Bối cảnh văn hóa

Khi khảo sát nhiều truyền thống của New Age, người ta nhanh chóng nhận ra rằng thực ra trong New Age có rất ít điều thực sự là mới mẻ. Tên gọi này dường như đã trở nên phổ biến nhờ ảnh hưởng của phong trào Hoa hồng thập tự (Rosicrucianism) và Hội Tam Điểm (Freemasonry) vào thời kỳ của Cách mạng Pháp (French Revolution) và cuộc Cách mạng giành độc lập tại Mỹ (American Revolution), nhưng thực tại mà thuật ngữ này muốn chỉ tới thực chất là một biến thể đương đại của truyền thống huyền nhiệm bí truyền phương Tây (Western esotericism).

Nguồn gốc của truyền thống này có thể truy ngược về các nhóm Ngộ đạo (Gnostic) xuất hiện trong những thế kỷ đầu của Kitô giáo, và đã phát triển mạnh vào thời kỳ cuộc Cải cách tại châu Âu. Nó lớn lên song song với các thế giới quan khoa học, đồng thời đạt được một sự biện minh mang tính duy lý trong suốt thế kỷ XVIII và XIX.

Quá trình này bao hàm việc ngày càng khước từ Thiên Chúa như một Ngôi vị, đồng thời tập trung vào những thực thể khác vốn thường được xem như những trung gian giữa Thiên Chúa và nhân loại trong Kitô giáo truyền thống; bên cạnh đó còn xuất hiện ngày càng nhiều những sự thích nghi mới mẻ hoặc những thực thể trung gian bổ sung khác.

Một khuynh hướng đầy sức mạnh trong nền văn hóa Tây phương hiện đại đã tạo điều kiện cho các ý tưởng của New Age phát triển chính là sự chấp nhận rộng rãi học thuyết tiến hóa theo Darwin. Học thuyết này, cùng với việc nhấn mạnh đến những quyền năng hoặc năng lực tâm linh ẩn giấu trong thiên nhiên, đã trở thành trụ cột của phần lớn những gì ngày nay được nhìn nhận là lý thuyết New Age.

Về căn bản, New Age đã đạt được một mức độ chấp nhận đáng kể bởi vì thế giới quan làm nền tảng cho nó vốn đã được xã hội đón nhận rộng rãi từ trước. Mảnh đất cho New Age đã được chuẩn bị kỹ lưỡng nhờ sự phát triển và lan rộng của chủ nghĩa tương đối, cùng với thái độ ác cảm hoặc thờ ơ đối với đức tin Kitô giáo.

Hơn nữa, đã có nhiều cuộc thảo luận sôi nổi về việc liệu và theo nghĩa nào New Age có thể được mô tả như một hiện tượng hậu hiện đại. Sự hiện hữu và sức sống mãnh liệt của tư tưởng cũng như thực hành New Age là bằng chứng cho thấy khát vọng hướng tới siêu việt và ý nghĩa tôn giáo nơi tinh thần con người là điều không bao giờ có thể bị dập tắt. Khát vọng ấy không chỉ là một hiện tượng văn hóa của thời đại chúng ta, nhưng đã hiện diện ngay từ thế giới cổ đại, cả nơi các xã hội Kitô giáo lẫn ngoại giáo.

1.4. New Age và đức tin Công giáo

Dù có thể thừa nhận rằng tính tôn giáo của New Age phần nào đáp ứng được khát vọng tâm linh chính đáng vốn thuộc bản tính con người, vẫn phải nhìn nhận rằng những nỗ lực của nó nhằm thực hiện điều đó lại đi ngược với Mạc khải Kitô giáo.

Đặc biệt trong nền văn hóa phương Tây, sức hấp dẫn của những cách tiếp cận "thay thế" đối với đời sống thiêng liêng là rất mạnh mẽ. Một mặt, những hình thức mới của việc khẳng định bản thân về mặt tâm lý đã trở nên hết sức phổ biến nơi người Công giáo, ngay cả trong các nhà tĩnh tâm, các chủng viện và các học viện đào tạo đời sống thánh hiến. Đồng thời, người ta cũng ngày càng hoài nhớ và tò mò về sự khôn ngoan cũng như các nghi lễ của thời xa xưa; đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng đáng kể sức hấp dẫn của các trào lưu huyền bí học (esotericism) và Ngộ đạo (gnosticism).

Nhiều người đặc biệt bị thu hút bởi điều được gọi — đúng hoặc không đúng — là "linh đạo Celt"[8], hoặc bởi các tôn giáo của những dân tộc cổ xưa. Các sách vở và khóa học về linh đạo cũng như về các tôn giáo cổ đại hoặc phương Đông đang trở thành một ngành kinh doanh phát đạt, và vì mục đích thương mại, chúng thường được gắn nhãn là "New Age". Tuy nhiên, mối liên hệ của chúng với các tôn giáo ấy không phải lúc nào cũng rõ ràng; thực tế, nhiều khi mối liên hệ đó còn bị phủ nhận.

Một sự phân định Kitô giáo thích đáng đối với tư tưởng và thực hành New Age không thể không nhìn nhận rằng, giống như thuyết Ngộ đạo của thế kỷ II và III, New Age là một thứ tổng hợp của nhiều lập trường mà Hội Thánh đã xác định là lạc giáo hoặc không chính thống (heterodox).

Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã cảnh báo về "sự trở lại của những tư tưởng Ngộ đạo cổ xưa dưới lớp vỏ của cái gọi là New Age":

"Chúng ta không được tự đánh lừa mình rằng điều đó sẽ dẫn đến một cuộc canh tân tôn giáo. Đó chỉ là một cách thức mới để thực hành thuyết Ngộ đạo — thái độ tinh thần nhân danh một sự hiểu biết sâu xa về Thiên Chúa nhưng lại dẫn tới việc bóp méo Lời của Người và thay thế Lời ấy bằng những lời nói thuần túy của con người. Thuyết Ngộ đạo chưa bao giờ hoàn toàn rời khỏi phạm vi của Kitô giáo. Trái lại, nó luôn tồn tại song song với Kitô giáo, đôi khi mang hình thức của một phong trào triết học, nhưng thường xuyên hơn là mang dáng dấp của một tôn giáo hoặc một cận tôn giáo (para-religion) trong sự đối nghịch rõ ràng, nếu không muốn nói là công khai, với tất cả những gì thuộc bản chất của Kitô giáo."[9]

Một ví dụ của hiện tượng này có thể được thấy nơi biểu đồ nhân cách chín kiểu (enneagram), công cụ phân tích tính cách dựa trên chín mẫu hình nhân cách. Khi được sử dụng như một phương tiện để phát triển đời sống thiêng liêng, nó đưa vào giáo lý và đời sống đức tin Kitô giáo một yếu tố mơ hồ và nhập nhằng đáng kể.

1.5. Một thách đố mang tính tích cực

Không thể xem nhẹ sức hấp dẫn của tính tôn giáo New Age. Khi sự hiểu biết về nội dung của đức tin Kitô giáo trở nên yếu kém, một số người lầm tưởng rằng Kitô giáo không đem lại một đời sống linh đạo sâu xa, và vì thế họ đi tìm kiếm ở nơi khác.

Thực vậy, có người cho rằng New Age hiện nay đã bắt đầu đi qua và đang nhường chỗ cho một "thời đại kế tiếp"[10]. Họ nói đến một cuộc khủng hoảng đã bắt đầu biểu lộ tại Hoa Kỳ vào đầu thập niên 1990, nhưng đồng thời cũng thừa nhận rằng, đặc biệt tại các quốc gia ngoài thế giới nói tiếng Anh, cuộc "khủng hoảng" ấy có thể chỉ xuất hiện muộn hơn. Tuy nhiên, các hiệu sách, các đài phát thanh, cùng vô số các nhóm tự trợ (self-help groups) đang hiện diện tại rất nhiều thành phố và thị trấn ở phương Tây dường như lại kể một câu chuyện khác. Ít nhất vào thời điểm hiện tại, New Age vẫn còn rất sống động và vẫn là một phần của bối cảnh văn hóa đương thời.

Sự thành công của New Age đặt ra cho Hội Thánh một thách đố. Người ta cảm thấy rằng tôn giáo Kitô giáo không còn mang lại cho họ — hoặc có lẽ chưa bao giờ mang lại cho họ — điều mà họ thực sự cần đến. Cuộc tìm kiếm thường dẫn con người đến với New Age thực chất là một khát vọng chân thành: khát vọng về một đời sống linh đạo sâu sắc hơn, về một điều gì đó có thể chạm đến tâm hồn họ, và về một con đường giúp họ tìm được ý nghĩa giữa một thế giới đầy hỗn độn và thường khiến con người cảm thấy xa lạ với chính mình.

Trong những phê phán mà New Age đưa ra đối với "chủ nghĩa duy vật của đời sống thường nhật, của triết học, và ngay cả của y học cũng như tâm thần học; đối với chủ nghĩa giản lược vốn từ chối nhìn nhận các kinh nghiệm tôn giáo và siêu nhiên; đối với nền văn hóa công nghiệp của chủ nghĩa cá nhân vô giới hạn, vốn dạy con người tính ích kỷ và không quan tâm đến tha nhân, đến tương lai cũng như đến môi trường"[11], quả thực có những yếu tố mang tính tích cực.

Những vấn đề của New Age không nằm ở các câu hỏi mà nó đặt ra, nhưng ở những câu trả lời thay thế mà nó đề xuất cho các vấn đề căn bản của cuộc sống.

Nếu Hội Thánh không muốn bị coi là dửng dưng trước những khát vọng sâu xa của con người, thì các thành viên của Hội Thánh cần thực hiện hai điều: trước hết, ngày càng bén rễ vững chắc hơn trong những nền tảng căn bản của đức tin mình; và đồng thời biết lắng nghe tiếng kêu thường âm thầm trong tâm hồn con người, tiếng kêu đã khiến họ tìm đến những nơi khác khi họ không tìm thấy nơi Hội Thánh điều làm họ được thỏa mãn.

Trong tất cả những điều ấy còn vang lên một lời mời gọi khác nữa: hãy đến gần hơn với Đức Giêsu Kitô và sẵn sàng bước theo Người, bởi vì chính Người là con đường đích thực dẫn đến hạnh phúc, là chân lý về Thiên Chúa và là sự viên mãn của sự sống dành cho mọi người nam cũng như nữ biết mở lòng đáp lại tình yêu của Người.

 

2. LINH ĐẠO NEW AGE: MỘT CÁI NHÌN TỔNG QUÁT


Các Kitô hữu tại nhiều xã hội phương Tây, và ngày càng nhiều hơn tại những nơi khác trên thế giới, thường xuyên tiếp xúc với nhiều khía cạnh khác nhau của hiện tượng được gọi là New Age. Nhiều người trong số họ cảm thấy cần phải hiểu rõ làm thế nào để có thể tiếp cận cách thích hợp một hiện tượng vừa hấp dẫn, vừa phức tạp, khó nắm bắt và đôi khi còn gây bối rối này.

Những suy tư sau đây là một cố gắng nhằm giúp các Kitô hữu thực hiện hai điều:
- nhận diện những yếu tố cấu thành nên truyền thống New Age đang phát triển;
- chỉ ra những yếu tố không phù hợp với Mạc khải Kitô giáo.

Đây là một câu trả lời mang tính mục vụ trước một thách đố của thời đại. Văn kiện này không hề có tham vọng cung cấp một bản liệt kê đầy đủ mọi hiện tượng thuộc New Age, bởi điều đó sẽ đòi hỏi một công trình đồ sộ, trong khi những thông tin như thế đã có thể tìm thấy ở nơi khác. Điều thiết yếu là phải cố gắng hiểu New Age một cách chính xác, để có thể đánh giá nó cách công bằng và tránh tạo nên một hình ảnh biếm họa hoặc méo mó về nó.

Sẽ là thiếu khôn ngoan và không đúng sự thật nếu khẳng định rằng mọi điều liên hệ đến phong trào New Age đều là tốt, hoặc ngược lại, rằng mọi sự nơi nó đều là xấu. Tuy nhiên, xét theo viễn tượng nền tảng của tính tôn giáo New Age, nhìn chung rất khó để dung hòa nó với giáo lý và linh đạo Kitô giáo.

New Age không phải là một phong trào theo nghĩa thông thường của thuật ngữ "Phong trào Tôn giáo Mới" (New Religious Movement), và cũng không phải là điều người ta thường hiểu qua các thuật ngữ "tà phái" (cult) hoặc "giáo phái" (sect). Bởi vì nó lan tỏa xuyên qua nhiều nền văn hóa và biểu hiện trong những hiện tượng hết sức đa dạng như âm nhạc, điện ảnh, hội thảo, chuyên đề đào tạo, tĩnh tâm, trị liệu và nhiều hoạt động hoặc sự kiện khác nữa, nên nó mang tính phân tán và phi chính thức hơn rất nhiều.

Dẫu vậy, một số nhóm tôn giáo hoặc cận tôn giáo (para-religious) đã chủ ý tiếp nhận những yếu tố của New Age, và người ta cũng cho rằng New Age đã trở thành nguồn cung cấp ý tưởng cho nhiều giáo phái tôn giáo hoặc cận tôn giáo khác nhau[12].

 New Age không phải là một phong trào đơn nhất và đồng nhất, nhưng đúng hơn là một mạng lưới lỏng lẻo gồm những người thực hành có chung một cách tiếp cận: suy nghĩ ở tầm mức toàn cầu nhưng hành động ở cấp độ địa phương. Những người thuộc mạng lưới này không nhất thiết phải biết nhau và hiếm khi, nếu không muốn nói là không bao giờ, gặp gỡ nhau.

Để tránh sự nhầm lẫn có thể phát sinh từ việc sử dụng thuật ngữ "phong trào", một số người gọi New Age là một "môi trường văn hóa - xã hội" (milieu)[13], hoặc là một "giới công chúng tôn giáo" (audience cult)[14]. Tuy nhiên, cũng có người nhận định rằng New Age là "một trào lưu tư tưởng có tính nhất quán rất cao"[15], và là một thách đố có chủ ý đối với nền văn hóa hiện đại.

Đó là một cơ cấu mang tính hỗn dung (syncretistic), kết hợp nhiều yếu tố rất khác nhau với nhau, cho phép con người tham gia hoặc chia sẻ những mối quan tâm chung ở những mức độ rất khác biệt và với những mức độ cam kết khác nhau. Quả thật, nhiều khuynh hướng, thực hành và thái độ vốn bằng cách này hay cách khác thuộc về New Age thực chất là một phần của phản ứng rộng lớn và dễ nhận diện chống lại nền văn hóa chủ lưu. Vì vậy, việc sử dụng từ "phong trào" cũng không hoàn toàn không thích hợp.

Thuật ngữ này có thể được áp dụng cho New Age theo cùng một nghĩa như khi người ta nói về các phong trào xã hội rộng lớn khác, chẳng hạn như Civil Rights Movement hoặc Peace Movement. Tương tự như các phong trào ấy, New Age bao gồm một tập hợp rất đa dạng và phức tạp những con người cùng liên kết với các mục tiêu chính của phong trào, nhưng lại rất khác nhau trong mức độ tham gia cũng như trong cách hiểu của họ đối với từng vấn đề cụ thể.

Thuật ngữ "tôn giáo New Age" (New Age religion) còn gây nhiều tranh luận hơn, vì thế có lẽ tốt hơn nên tránh sử dụng nó, mặc dù New Age thường xuất hiện như một câu trả lời cho những câu hỏi và nhu cầu tôn giáo của con người, và sức hấp dẫn của nó chủ yếu hướng đến những người đang cố gắng khám phá hoặc tái khám phá chiều kích thiêng liêng trong cuộc sống của mình.

            Việc tránh sử dụng thuật ngữ "tôn giáo New Age" hoàn toàn không nhằm phủ nhận tính chân thành của cuộc tìm kiếm ý nghĩa và mục đích sống nơi con người; trái lại, điều đó còn tôn trọng thực tế rằng nhiều người trong chính phong trào New Age đã cẩn thận phân biệt giữa "tôn giáo" và "linh đạo". Nhiều người đã từ bỏ các tôn giáo có tổ chức bởi vì, theo nhận định của họ, những tôn giáo ấy đã không đáp ứng được các nhu cầu của mình, và chính vì thế họ tìm kiếm "linh đạo" ở những nơi khác.

Hơn nữa, ở trung tâm của New Age là niềm xác tín rằng thời đại của các tôn giáo đặc thù đã qua đi; vì vậy, việc gọi New Age là một tôn giáo sẽ đi ngược lại chính cách thức mà nó tự hiểu về mình. Tuy nhiên, hoàn toàn có thể xếp New Age vào trong bối cảnh rộng lớn hơn của tính tôn giáo huyền bí (esoteric religiousness), vốn vẫn đang tiếp tục gia tăng sức hấp dẫn của mình[16].

Trong chính văn kiện này cũng tồn tại một khó khăn nội tại. Đây là một nỗ lực nhằm tìm hiểu và lượng định một hiện tượng mà về căn bản chính là sự đề cao tính phong phú của kinh nghiệm nhân loại. Do đó, văn kiện chắc chắn sẽ phải đón nhận những phê phán cho rằng nó không bao giờ có thể làm công lý đầy đủ cho một phong trào văn hóa mà bản chất của nó lại chính là vượt ra khỏi những giới hạn bị xem là gò bó của diễn ngôn duy lý.

Tuy nhiên, mục đích của văn kiện là mời gọi các Kitô hữu nghiêm túc quan tâm đến New Age; và với tư cách ấy, nó mời gọi độc giả bước vào một cuộc đối thoại có tính phê phán với những người đang tiếp cận cùng một thế giới nhưng từ những viễn tượng hoàn toàn khác biệt.

Hiệu quả mục vụ của Hội Thánh trong thiên niên kỷ thứ ba tùy thuộc rất lớn vào việc đào tạo những người có khả năng truyền đạt sứ điệp Tin Mừng một cách hữu hiệu. Những gì được trình bày sau đây là một câu trả lời trước những khó khăn mà nhiều người đã bày tỏ khi phải đối diện với hiện tượng hết sức phức tạp và khó nắm bắt mang tên New Age.

Đây là một cố gắng nhằm tìm hiểu New Age thực sự là gì, cũng như nhận diện những vấn đề mà nó tuyên bố có thể cung cấp câu trả lời và giải pháp. Hiện đã có nhiều công trình nghiên cứu giá trị, cũng như những tài liệu khác khảo sát toàn bộ hiện tượng này hoặc giải thích rất chi tiết từng khía cạnh riêng biệt của nó; một số trong các tài liệu ấy sẽ được giới thiệu trong phần phụ lục. Tuy nhiên, những công trình ấy không phải lúc nào cũng thực hiện việc phân định cần thiết dưới ánh sáng của đức tin Kitô giáo.

Mục đích của đóng góp này là giúp người Công giáo tìm được chiếc chìa khóa để hiểu những nguyên lý nền tảng nằm phía sau tư tưởng New Age, nhờ đó họ có thể đưa ra một sự đánh giá theo quan điểm Kitô giáo đối với những yếu tố của New Age mà họ gặp phải.

 Cũng cần nói thêm rằng nhiều người không thích thuật ngữ New Age, và một số người đề nghị rằng cách gọi "linh đạo thay thế" (alternative spirituality) có thể chính xác hơn và ít giới hạn hơn. Cũng đúng là nhiều hiện tượng được đề cập trong văn kiện này có lẽ sẽ không mang bất kỳ nhãn hiệu cụ thể nào. Tuy nhiên, vì mục đích ngắn gọn, văn kiện giả thiết rằng độc giả sẽ nhận ra một hiện tượng hoặc một nhóm hiện tượng có thể, ít nhất một cách hợp lý, được liên kết với phong trào văn hóa rộng lớn vốn thường được gọi là New Age.

2.1. Điều gì là "mới" nơi New Age?

Đối với nhiều người, thuật ngữ New Age rõ ràng ám chỉ một bước ngoặt có tính quyết định trong lịch sử nhân loại. Theo các nhà chiêm tinh học, hiện nay chúng ta đang sống trong Thời đại Song Ngư (Age of Pisces), một thời đại được cho là chịu sự chi phối của Kitô giáo. Tuy nhiên, Thời đại Song Ngư hiện nay sẽ sớm được thay thế, vào đầu thiên niên kỷ thứ ba, bằng Thời đại Bảo Bình (Age of Aquarius) của New Age[17].

Thời đại Bảo Bình giữ một vị trí đặc biệt nổi bật trong phong trào New Age, phần lớn do ảnh hưởng của Theosophy, Spiritualism và Anthroposophy, cùng với những tiền thân bí truyền của các trào lưu này.

Những người nhấn mạnh đến sự thay đổi sắp xảy đến của thế giới thường là những người đang diễn tả niềm mong ước về chính sự thay đổi ấy, không phải chủ yếu nơi thế giới tự nó, nhưng nơi nền văn hóa của chúng ta và trong cách thức chúng ta tương quan với thế giới. Điều này đặc biệt rõ nơi những người cổ võ ý tưởng về một Mô thức mới cho cuộc sống (New Paradigm for living).

Đây là một cách tiếp cận có sức hấp dẫn, bởi vì trong một số cách diễn đạt của nó, con người không còn là những người quan sát thụ động, nhưng giữ vai trò tích cực trong việc thay đổi nền văn hóa và khai mở một ý thức tâm linh mới. Trong những cách diễn đạt khác, người ta lại quy gán quyền năng lớn hơn cho tiến trình tất yếu của các chu kỳ tự nhiên. Dù thế nào đi nữa, Thời đại Bảo Bình là một thị kiến chứ không phải một lý thuyết.

Tuy nhiên, New Age là một truyền thống rất rộng lớn, bao gồm nhiều tư tưởng không hề có liên hệ minh nhiên với sự chuyển đổi từ Thời đại Song Ngư sang Thời đại Bảo Bình. Người ta gặp thấy những quan niệm tương đối ôn hòa nhưng khá phổ biến về một tương lai trong đó sẽ xuất hiện:

- một nền linh đạo mang tính hành tinh tồn tại song song với các tôn giáo riêng biệt;
- những cơ chế chính trị mang tính toàn cầu để bổ sung cho các cơ cấu địa phương;
- những thực thể kinh tế toàn cầu mang tính tham gia và dân chủ hơn;
- sự nhấn mạnh lớn hơn vào truyền thông và giáo dục;
- một cách tiếp cận hỗn hợp đối với sức khỏe, kết hợp giữa y học chuyên nghiệp và khả năng tự chữa lành;
- một quan niệm về bản thân mang tính lưỡng tính hơn (androgynous self-understanding);
và những phương thức hội nhập khoa học, huyền nhiệm, công nghệ và sinh thái học.

Một lần nữa, điều này cho thấy một khát vọng sâu xa về một cuộc sống viên mãn và lành mạnh hơn cho nhân loại cũng như cho chính hành tinh này.

Một số truyền thống đã góp phần hình thành New Age bao gồm: các thực hành huyền thuật của Ai Cập cổ đại; Kabbalah; thuyết Ngộ đạo Kitô giáo thời kỳ đầu; Sufism; truyền thống tri thức của các tu sĩ Druids; Kitô giáo Celt; thuật giả kim thời Trung Cổ; thuyết Hermes thời Phục Hưng (Renaissance hermeticism); Zen Buddhism; Yoga; và nhiều yếu tố khác nữa[18].
Đây chính là điều được xem là "mới" nơi New Age. Đó là một "sự hỗn dung giữa các yếu tố bí truyền và các yếu tố thế tục"[19]. Những yếu tố này liên kết với một nhận thức khá phổ biến rằng thời điểm cho một sự thay đổi căn bản nơi cá nhân, xã hội và thế giới đã chín muồi.

Có nhiều cách diễn tả khác nhau về nhu cầu chuyển đổi này:

- từ nền vật lý cơ giới kiểu Newton sang vật lý lượng tử;
- từ việc đề cao lý trí của thời hiện đại sang sự trân trọng đối với cảm xúc, tình cảm và kinh nghiệm (thường được mô tả như sự chuyển đổi từ lối tư duy duy lý của "bán cầu não trái" sang lối tư duy trực giác của "bán cầu não phải");
- từ sự thống trị của nam tính và chế độ gia trưởng sang việc tôn vinh nữ tính trong cả cá nhân lẫn xã hội.

Trong những bối cảnh ấy, thuật ngữ "chuyển đổi mô thức" (paradigm shift) thường xuyên được sử dụng. Trong một số trường hợp, người ta rõ ràng cho rằng sự chuyển đổi này không chỉ là điều đáng mong muốn mà còn là điều không thể tránh khỏi.

Sự khước từ tính hiện đại nằm bên dưới khát vọng thay đổi ấy thực ra không phải là điều mới mẻ, nhưng có thể được mô tả như là: "một cuộc phục hưng hiện đại của các tôn giáo ngoại giáo, với sự pha trộn những ảnh hưởng đến từ các tôn giáo phương Đông cũng như từ tâm lý học, triết học, khoa học hiện đại và nền phản văn hóa phát triển trong thập niên 1950 và 1960"[20].

New Age là chứng từ cho một cuộc cách mạng văn hóa đích thực, một phản ứng phức tạp đối với các tư tưởng và giá trị thống trị trong nền văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, điều đầy tính nghịch lý là chính những phê phán đầy lý tưởng của nó lại mang những đặc điểm rất điển hình của nền văn hóa mà nó đang phê phán.

Cũng cần nói đôi lời về khái niệm "chuyển đổi mô thức" (paradigm shift). Khái niệm này được phổ biến rộng rãi nhờ Thomas Kuhn, một sử gia khoa học người Mỹ, người đã định nghĩa mô thức như là:

"toàn bộ tập hợp các niềm tin, giá trị, kỹ thuật và những yếu tố tương tự được các thành viên của một cộng đồng nhất định cùng chia sẻ"[21].

Khi có sự chuyển đổi từ mô thức này sang mô thức khác, đó không phải là vấn đề phát triển tiệm tiến nhưng là sự biến đổi toàn diện trong cách nhìn nhận thực tại. Đó thực sự là một cuộc cách mạng, và Kuhn nhấn mạnh rằng các mô thức cạnh tranh với nhau là không thể quy giản về cùng một chuẩn mực chung và không thể cùng tồn tại song song.

Vì vậy, quan niệm cho rằng sự chuyển đổi mô thức trong lãnh vực tôn giáo và linh đạo chỉ đơn thuần là một cách diễn đạt mới của những niềm tin truyền thống là một sự hiểu lầm bản chất của vấn đề. Điều thực sự đang diễn ra là một sự thay đổi tận căn trong thế giới quan, đặt lại vấn đề không chỉ đối với nội dung mà còn đối với chính cách giải thích nền tảng của thế giới quan trước đó.

Có lẽ ví dụ rõ ràng nhất về điều này, xét trong tương quan giữa New Age và Kitô giáo, chính là việc tái diễn giải hoàn toàn cuộc đời và ý nghĩa của Đức Giêsu Kitô. Hai cách nhìn này không thể nào dung hòa với nhau được[22].

Khoa học và công nghệ rõ ràng đã không thực hiện được tất cả những gì trước đây chúng từng hứa hẹn; vì thế, trong cuộc tìm kiếm ý nghĩa và sự giải thoát, con người đã quay trở lại với lãnh vực tinh thần và tâm linh.

New Age như chúng ta biết ngày nay phát sinh từ cuộc tìm kiếm một điều gì đó nhân bản và tốt đẹp hơn kinh nghiệm sống đầy áp bức và tha hóa của xã hội Tây phương. Những người khởi xướng đầu tiên của nó đã sẵn sàng tìm kiếm khắp nơi, kể cả ở những chân trời rất xa lạ; vì thế New Age đã trở thành một cách tiếp cận hết sức chiết trung (eclectic).

Có thể xem nó như một trong những dấu chỉ của một "sự trở lại của tôn giáo", nhưng chắc chắn đó không phải là sự trở lại với giáo lý và tín biểu chính thống của Kitô giáo.

Những biểu tượng đầu tiên của "phong trào" này thâm nhập vào nền văn hóa phương Tây là lễ hội nổi tiếng diễn ra tại Woodstock Festival tại bang New York năm 1969 và vở nhạc kịch Hair, tác phẩm đã trình bày những chủ đề chính của New Age qua bài hát biểu tượng mang tên Aquarius[23].

Tuy nhiên, tất cả những điều đó chỉ mới là phần nổi của tảng băng mà kích thước thực sự của nó chỉ mới được nhận ra tương đối gần đây.

Chủ nghĩa lý tưởng của những năm 1960 và 1970 vẫn còn tồn tại trong một số môi trường nhất định; nhưng hiện nay, những người tham gia vào New Age không còn chủ yếu là giới trẻ nữa. Các liên hệ với hệ tư tưởng chính trị cánh tả đã phai nhạt, và các chất gây ảo giác cũng không còn giữ vai trò nổi bật như trước đây.

Rất nhiều điều đã xảy ra kể từ đó đến nay khiến tất cả những điều này không còn mang dáng dấp của một cuộc cách mạng nữa. Những khuynh hướng "thiêng liêng" và "huyền nhiệm" trước kia chỉ giới hạn trong nền phản văn hóa thì nay đã trở thành một phần được thừa nhận của nền văn hóa chủ lưu, ảnh hưởng đến nhiều lãnh vực khác nhau của đời sống như y học, khoa học, nghệ thuật và tôn giáo.

Ngày nay, nền văn hóa phương Tây đã thấm đượm một ý thức chính trị và sinh thái học rộng lớn hơn, và toàn bộ sự chuyển dịch văn hóa này đã tạo nên những tác động sâu rộng đối với lối sống của con người.

Một số người cho rằng chính "phong trào" New Age là biểu hiện của sự chuyển đổi lớn lao này hướng tới điều được xem là "một lối sống tốt đẹp hơn một cách đáng kể"[24].

2.2. New Age tuyên bố mang lại điều gì?

2.2.1. Sự mê hoặc: Phải có một thiên thần ở đó

Một trong những yếu tố phổ biến nhất của "linh đạo" New Age là sự say mê đối với những hiện tượng phi thường, đặc biệt là các thực thể siêu thường (paranormal entities).

Những người được nhìn nhận là các "đồng cốt" hoặc "trung gian linh giới" (mediums) cho rằng trong những cơn xuất thần (trance), nhân cách của họ bị một thực thể khác chiếm hữu hoặc điều khiển trong một hiện tượng của New Age được gọi là "channeling" (truyền dẫn linh giới), trong đó người làm trung gian có thể mất quyền kiểm soát đối với thân xác và các năng lực của mình.

Một số người từng chứng kiến những hiện tượng này sẵn sàng thừa nhận rằng các biểu hiện ấy thực sự mang tính thiêng liêng, nhưng không phát xuất từ Thiên Chúa, mặc dù ngôn ngữ về tình yêu và ánh sáng hầu như luôn luôn được sử dụng trong các hoàn cảnh ấy.

Có lẽ chính xác hơn nếu gọi hiện tượng này là một hình thức duy linh học (spiritualism) đương đại hơn là linh đạo theo nghĩa chặt chẽ của từ này.

Những người bạn và những vị hướng dẫn khác đến từ thế giới thần linh còn bao gồm cả các thiên thần, những thực thể hiện đã trở thành trung tâm của cả một ngành công nghiệp mới về sách vở và hội họa. Những người nói đến các thiên thần trong New Age thường làm điều đó một cách không có hệ thống; thực vậy, các phân biệt chính xác trong lãnh vực này đôi khi còn bị xem là không hữu ích nếu chúng quá rõ ràng, bởi vì:

"Có rất nhiều cấp độ của các vị hướng dẫn, các thực thể, các năng lượng và các hữu thể trong mọi tầng bậc của vũ trụ... Tất cả đều hiện hữu để bạn có thể lựa chọn tùy theo những cơ chế hấp dẫn hoặc xua đẩy riêng của bạn"[25].

Các thực thể thiêng liêng này thường được cầu khẩn theo cách thức "phi tôn giáo" nhằm hỗ trợ việc thư giãn để đưa ra những quyết định tốt hơn và kiểm soát đời sống cũng như sự nghiệp của mình hiệu quả hơn.

Sự kết hợp với một số thần linh hoặc linh thể vốn giảng dạy thông qua những con người cụ thể là một kinh nghiệm khác của New Age, được những người tự nhận mình là các "nhà thần bí" (mystics) thuật lại.

Một số thần linh của thiên nhiên được mô tả như những năng lượng mạnh mẽ hiện hữu trong thế giới tự nhiên cũng như trên các "bình diện nội giới" (inner planes), nghĩa là những bình diện có thể tiếp cận được nhờ các nghi lễ, ma túy hoặc những kỹ thuật khác nhằm đạt tới các trạng thái ý thức biến đổi.

Rõ ràng là, ít nhất trên bình diện lý thuyết, New Age thường không thừa nhận bất cứ thẩm quyền thiêng liêng nào cao hơn kinh nghiệm nội tâm cá nhân của mỗi người.

2.2.2. Hài hòa và thấu hiểu: Những rung động tích cực

Những hiện tượng rất khác nhau như khu vườn Findhorn Foundation và thuật Feng Shui[26] đại diện cho nhiều cách tiếp cận khác nhau nhằm minh họa tầm quan trọng của việc sống hòa điệu với thiên nhiên hoặc với vũ trụ.

Trong New Age không có sự phân biệt giữa thiện và ác. Các hành động của con người chỉ là kết quả của sự giác ngộ hoặc của sự vô minh. Vì thế, chúng ta không thể kết án bất cứ ai và cũng không ai cần đến sự tha thứ. Việc tin vào sự hiện hữu của sự dữ chỉ tạo ra tính tiêu cực và sự sợ hãi.

Câu trả lời cho tính tiêu cực chính là tình yêu. Tuy nhiên, đây không phải là thứ tình yêu cần phải được diễn tả bằng hành động cụ thể; đúng hơn, đó là vấn đề của thái độ nội tâm hoặc trạng thái ý thức.

Tình yêu được xem như là năng lượng, như một rung động có tần số cao; và bí quyết của hạnh phúc, sức khỏe cũng như thành công nằm ở khả năng hòa nhịp với rung động ấy, tìm ra vị trí của mình trong đại chuỗi hữu thể (great chain of being).

Các bậc thầy và các liệu pháp của New Age cho rằng họ có thể cung cấp chiếc chìa khóa giúp khám phá những tương ứng giữa mọi yếu tố trong vũ trụ, nhờ đó con người có thể điều chỉnh "cao độ" của cuộc sống mình để đạt tới sự hòa hợp tuyệt đối với nhau và với toàn thể thế giới chung quanh, mặc dù các nền tảng lý thuyết được sử dụng có thể rất khác nhau[27].

2.2.3. Sức khỏe: Cuộc sống vàng son

Ngày nay, nền y học chính thống (allopathic medicine) thường có khuynh hướng chỉ giới hạn mình vào việc chữa trị các bệnh lý riêng lẻ và biệt lập, đồng thời không quan tâm đầy đủ đến bức tranh toàn diện về sức khỏe của con người; điều này đã tạo ra một mức độ bất mãn khá dễ hiểu.

Các liệu pháp thay thế đã đạt được sự phổ biến rất lớn bởi vì chúng tuyên bố rằng mình quan tâm đến toàn bộ con người và nhắm đến việc chữa lành (healing) hơn là chỉ chữa trị bệnh tật (curing).

Nền y học toàn diện (holistic health), như người ta thường gọi, tập trung vào vai trò quan trọng của tâm trí trong tiến trình chữa lành thể xác. Người ta cho rằng mối liên hệ giữa chiều kích thiêng liêng và chiều kích thể lý của con người được đặt nền trên hệ miễn dịch hoặc trên hệ thống các luân xa (chakra) của Ấn Độ.

Theo quan điểm của New Age, bệnh tật và đau khổ phát sinh từ việc con người sống ngược lại với thiên nhiên; khi con người sống hòa điệu với thiên nhiên, họ có thể mong đợi một cuộc sống khỏe mạnh hơn nhiều, thậm chí cả sự thịnh vượng về vật chất. Đối với một số nhà chữa lành của New Age, thực ra con người thậm chí không cần phải chết.

Việc phát triển tiềm năng nhân loại của chúng ta sẽ đưa chúng ta tiếp xúc với thần tính nội tại của mình, cũng như với những phần của bản thân vốn đã bị tha hóa hoặc bị đè nén. Điều này được biểu lộ đặc biệt trong các Trạng thái Ý thức Biến đổi (Altered States of Consciousness - ASCs), được tạo ra nhờ ma túy hoặc nhờ nhiều kỹ thuật mở rộng tâm thức khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh của cái gọi là "tâm lý học xuyên cá nhân" (transpersonal psychology).

Pháp sư (shaman) thường được xem như chuyên gia về các trạng thái ý thức biến đổi, người có khả năng làm trung gian giữa các thế giới siêu cá nhân của các thần linh và linh thể với thế giới của con người.

Có một sự đa dạng đáng kể trong các phương pháp nhằm cổ võ nền y học toàn diện. Một số có nguồn gốc từ các truyền thống văn hóa cổ xưa, dù mang tính tôn giáo hay bí truyền; một số khác lại liên hệ với các lý thuyết tâm lý được phát triển tại Esalen Institute trong các năm 1960-1970.

Các quảng cáo liên quan đến New Age bao trùm một phạm vi rất rộng các thực hành như châm cứu, phản hồi sinh học (biofeedback), nắn chỉnh cột sống (chiropractic), động học cơ thể (kinesiology), vi lượng đồng căn (homeopathy), chẩn đoán qua mống mắt (iridology), xoa bóp và nhiều hình thức "liệu pháp cơ thể" khác nhau (chẳng hạn như liệu pháp orgonomy, phương pháp Feldenkrais, phản xạ học, Rolfing, xoa bóp phân cực, trị liệu bằng tiếp xúc, v.v.), thiền định và quán tưởng, liệu pháp dinh dưỡng, chữa lành bằng năng lực tâm linh, nhiều hình thức dược thảo trị liệu, chữa lành bằng tinh thể, kim loại, âm nhạc hoặc màu sắc, liệu pháp hồi quy tiền kiếp, và cuối cùng là các chương trình mười hai bước cũng như các nhóm tự trợ[28].

Nguồn gốc của sự chữa lành được cho là nằm ngay trong chính chúng ta, điều mà chúng ta có thể tiếp cận khi kết nối được với năng lượng nội tại của mình hoặc với năng lượng vũ trụ.

Trong chừng mực sức khỏe bao hàm việc kéo dài tuổi thọ, New Age đưa ra một công thức phương Đông được diễn tả bằng ngôn ngữ phương Tây.

Ban đầu, thuyết luân hồi là một phần của tư tưởng chu kỳ của Ấn Độ giáo, dựa trên khái niệm atman hay hạt nhân thần linh của nhân vị (về sau là khái niệm jiva), vốn chuyển từ thân xác này sang thân xác khác trong một chu kỳ đau khổ (samsara), được quyết định bởi luật nghiệp báo (karma) gắn liền với hành vi trong các kiếp sống trước đây.

Niềm hy vọng nằm ở khả năng được tái sinh vào một tình trạng tốt đẹp hơn, hoặc sau cùng là đạt tới sự giải thoát khỏi nhu cầu phải tái sinh nữa.

Điểm khác biệt nơi phần lớn các truyền thống Phật giáo là điều chuyển dịch từ thân xác này sang thân xác khác không phải là linh hồn, nhưng là một dòng liên tục của ý thức.

Cuộc sống hiện tại được đặt trong một tiến trình vũ trụ có khả năng kéo dài vô tận, bao gồm ngay cả các thần linh.

Tại phương Tây, kể từ thời Gotthold Ephraim Lessing, luân hồi được hiểu theo cách lạc quan hơn nhiều như một tiến trình học hỏi và hoàn thiện bản thân từng bước.

Duy linh học, Thông Thiên học, Nhân trí học và New Age đều xem luân hồi như sự tham dự vào tiến trình tiến hóa của vũ trụ.

Cách tiếp cận cánh chung học hậu Kitô giáo này được cho là giải đáp được những vấn nạn còn bỏ ngỏ của thần chính luận (theodicy) và loại bỏ nhu cầu phải nói đến hỏa ngục.

Khi linh hồn tách khỏi thân xác, con người có thể nhìn lại toàn bộ cuộc đời của mình cho đến thời điểm ấy; và khi linh hồn kết hợp với thân xác mới, người ta sẽ được thấy trước giai đoạn sắp tới của cuộc đời mình.

Con người được cho là có thể tiếp cận các tiền kiếp của mình thông qua các giấc mơ và những kỹ thuật thiền định khác nhau[29].(26)

2.2.4. Tính toàn thể: Một cuộc hành trình huyền nhiệm kỳ ảo

Một trong những mối quan tâm trung tâm của phong trào New Age là việc tìm kiếm "tính toàn thể" (wholeness). Người ta khuyến khích vượt thắng mọi hình thức của "thuyết nhị nguyên" (dualism), bởi vì những sự phân chia như thế được xem là sản phẩm không lành mạnh của một quá khứ còn kém khai sáng.

Những sự phân chia mà những người cổ võ New Age cho là cần phải vượt qua bao gồm: sự khác biệt thực sự giữa Đấng Tạo Hóa và tạo thành, sự phân biệt thực sự giữa con người và thiên nhiên, hoặc giữa tinh thần và vật chất; tất cả những điều ấy đều bị xem một cách sai lầm như những hình thức của thuyết nhị nguyên.

Những khuynh hướng nhị nguyên này thường được cho là cuối cùng bắt nguồn từ cội rễ Do Thái – Kitô giáo của nền văn minh phương Tây, trong khi sẽ chính xác hơn nếu quy chúng về cho Gnosticism, đặc biệt là Manichaeism.

Người ta đặc biệt quy trách nhiệm cho cuộc cách mạng khoa học và tinh thần duy lý của thời hiện đại về khuynh hướng phân mảnh thực tại, tức là cách tiếp cận coi các toàn thể hữu cơ như những cơ chế có thể được giản lược thành những thành phần nhỏ nhất của chúng và rồi được giải thích dựa trên chính những thành phần ấy; đồng thời cũng quy trách nhiệm cho khuynh hướng giản lược tinh thần thành vật chất, đến nỗi thực tại thiêng liêng – kể cả linh hồn – chỉ còn được xem như một "hiện tượng phụ thuộc" (epiphenomenon) ngẫu nhiên của các tiến trình vốn mang bản chất vật chất.

Trong tất cả các lãnh vực ấy, các giải pháp thay thế do New Age đề nghị đều được gọi là "toàn diện" (holistic).

Chủ nghĩa toàn thể (holism) thấm nhập toàn bộ phong trào New Age: từ mối quan tâm đối với nền y học toàn diện cho đến việc truy tìm một ý thức hợp nhất; từ ý thức sinh thái cho đến ý tưởng về sự "kết nối mạng lưới" (networking) trên phạm vi toàn cầu.

2.3. Những nguyên lý nền tảng của tư tưởng New Age

2.3.1. Một câu trả lời mang tính toàn cầu trong thời kỳ khủng hoảng

“Cả truyền thống Kitô giáo lẫn niềm tin thế tục vào một tiến trình khoa học phát triển vô hạn đều đã phải đối diện với một sự đứt gãy nghiêm trọng, lần đầu tiên được biểu lộ qua các cuộc nổi dậy của sinh viên vào khoảng năm 1968”[30].(27)

Sự khôn ngoan của các thế hệ đi trước đột nhiên mất đi ý nghĩa và sự kính trọng vốn có, trong khi niềm tin vào quyền năng gần như toàn năng của khoa học cũng tan biến; vì thế, ngày nay Hội Thánh “phải đối diện với một sự đổ vỡ nghiêm trọng trong việc truyền đạt đức tin của mình cho thế hệ trẻ”[31].

Sự suy giảm phổ biến của niềm tin vào những trụ cột trước đây của ý thức và của sự gắn kết xã hội đã đi kèm với sự trở lại bất ngờ của tính tôn giáo mang tính vũ trụ, của các nghi lễ và các niềm tin mà nhiều người từng nghĩ rằng đã bị Kitô giáo thay thế. Tuy nhiên, dòng chảy huyền bí bí truyền tồn tại dai dẳng này thực ra chưa bao giờ hoàn toàn biến mất.

Sự gia tăng mạnh mẽ mức độ phổ biến của các tôn giáo Á châu vào thời điểm ấy là một hiện tượng mới trong bối cảnh phương Tây, mặc dù điều này đã được đặt nền từ cuối thế kỷ XIX trong phong trào Theosophy, và nó “phản ánh ý thức ngày càng gia tăng về một nền linh đạo mang tính toàn cầu, bao gồm tất cả các truyền thống tôn giáo hiện hữu”[32].

Vấn đề triết học muôn thuở về "cái Một và cái Nhiều" (the one and the many) ngày nay mang một hình thức hiện đại và đương đại nơi cám dỗ muốn vượt qua không chỉ những chia rẽ không chính đáng mà cả những khác biệt và phân biệt có thực. Biểu hiện phổ biến nhất của xu hướng này chính là chủ nghĩa toàn thể (holism), một thành phần thiết yếu của New Age và đồng thời là một trong những dấu chỉ chính yếu của thời đại trong phần tư cuối cùng của thế kỷ XX.

Một nguồn năng lượng trí thức và văn hóa to lớn đã được dành cho nỗ lực vượt qua sự phân chia thành những ngăn riêng biệt vốn là đặc trưng của ý thức hệ cơ giới (mechanistic ideology). Tuy nhiên, điều đó lại dẫn đến một cảm thức buộc phải quy phục trước một mạng lưới toàn cầu được giả định như đang sở hữu một thẩm quyền gần như siêu việt (quasi-transcendental authority).

Những hệ luận rõ ràng nhất của khuynh hướng này là tiến trình chuyển hóa ý thức (conscious transformation) và sự phát triển của ý thức sinh thái học (ecology)[33].

Thị kiến mới, vốn là mục tiêu của tiến trình chuyển hóa ý thức ấy, đã cần một thời gian dài để được hình thành, và việc hiện thực hóa nó vẫn đang bị cản trở bởi những hình thức tư duy cũ kỹ, vốn bị xem như đã ăn sâu bén rễ trong hiện trạng hiện nay (status quo).

Điều đã đạt được thành công chính là việc phổ biến rộng rãi ý thức sinh thái học dưới hình thức một sự say mê thiên nhiên và một tiến trình tái thánh hóa trái đất, tức là Mẹ Trái Đất hay Gaia, với một nhiệt huyết truyền giáo đặc trưng của phong trào chính trị xanh (Green politics).

Tác nhân điều hành của Trái Đất được xem là toàn thể nhân loại, và sự hòa hợp cùng sự hiểu biết cần thiết cho việc quản trị có trách nhiệm ngày càng được hiểu như đòi hỏi một chính phủ toàn cầu cùng với một khuôn khổ đạo đức toàn cầu.

Hình ảnh đầy thân tình của Mẹ Trái Đất, mà thần tính của Mẹ được cho là thấm nhuần toàn thể công trình tạo dựng, được xem như chiếc cầu nối khoảng cách giữa tạo thành với Thiên Chúa là Người Cha siêu việt của Do Thái giáo và Kitô giáo; đồng thời loại bỏ viễn tượng con người sẽ phải chịu sự phán xét của một Hữu Thể như thế.

Trong một thị kiến như vậy về một vũ trụ khép kín, trong đó có chứa đựng "Thiên Chúa" và các hữu thể thiêng liêng khác cùng với chính chúng ta, chúng ta nhận ra ở đây một hình thức phiếm thần luận (pantheism) tiềm ẩn.

Đây là một điểm nền tảng xuyên suốt toàn bộ tư tưởng và thực hành của New Age, đồng thời định hình trước mọi đánh giá tích cực mà người ta có thể muốn đưa ra đối với khía cạnh này hay khía cạnh khác của linh đạo New Age.

Ngược lại, với tư cách là những Kitô hữu, chúng ta tin rằng:

“Con người về bản chất là một thụ tạo và sẽ mãi mãi vẫn là thụ tạo; vì thế, việc cái tôi nhân loại bị hấp thụ vào trong cái Tôi thần linh sẽ không bao giờ có thể xảy ra được”[34].

2.3.2. Ma trận nền tảng của tư tưởng New Age

Ma trận nền tảng của tư tưởng New Age được tìm thấy trong truyền thống bí truyền - thông thiên học (esoteric-theosophical tradition), vốn đã được đón nhận khá rộng rãi trong các giới trí thức châu Âu vào thế kỷ XVIII và XIX. Truyền thống này đặc biệt mạnh mẽ trong Freemasonry, trong duy linh học (spiritualism), huyền thuật (occultism) và Theosophical Society, những trào lưu cùng chia sẻ một thứ văn hóa bí truyền (esoteric culture).

Trong thế giới quan này, vũ trụ hữu hình và vô hình được nối kết với nhau bằng một chuỗi những tương quan, tương đồng và ảnh hưởng qua lại giữa tiểu vũ trụ (microcosm) và đại vũ trụ (macrocosm), giữa các kim loại và các hành tinh, giữa các hành tinh và những bộ phận khác nhau của cơ thể con người, giữa vũ trụ hữu hình và những bình diện vô hình của thực tại.

Thiên nhiên được xem như một hữu thể sống động, xuyên thấu bởi những mạng lưới của sự đồng cảm và đối kháng, được sinh động hóa bởi một ánh sáng và một ngọn lửa bí nhiệm mà con người tìm cách chế ngự. Con người có thể tiếp xúc với các thế giới cao hơn hoặc thấp hơn nhờ trí tưởng tượng của mình (được coi như một cơ quan của linh hồn hoặc tinh thần), hoặc nhờ sử dụng các trung gian như các thiên thần, thần linh, ma quỷ hay các nghi lễ.

Con người có thể được khai tâm vào những huyền nhiệm của vũ trụ, của Thiên Chúa và của chính bản thân mình thông qua một hành trình thiêng liêng của sự biến đổi nội tâm. Mục tiêu tối hậu là đạt tới ngộ tri (gnosis), hình thức nhận thức cao nhất, tương đương với ơn cứu độ.

Điều này bao hàm việc tìm kiếm truyền thống cổ xưa nhất và cao quý nhất trong triết học (điều được gọi một cách thiếu chính xác là philosophia perennis — "minh triết vĩnh cửu") và trong tôn giáo (primordial theology — "thần học nguyên thủy"), tức là một học thuyết bí mật (esoteric doctrine) được xem như chiếc chìa khóa mở ra mọi truyền thống "ngoại truyền" (exoteric traditions) vốn có thể tiếp cận đối với mọi người.

Các giáo huấn bí truyền được truyền đạt từ thầy sang trò thông qua một chương trình khai tâm tiệm tiến và từng bước.

Thuyết bí truyền của thế kỷ XIX được một số người xem như đã hoàn toàn bị thế tục hóa. Thuật giả kim, ma thuật, chiêm tinh học và các yếu tố khác của truyền thống bí truyền cổ điển đã được hội nhập một cách sâu rộng với nhiều khía cạnh của nền văn hóa hiện đại, bao gồm việc tìm kiếm các quy luật nhân quả, thuyết tiến hóa, tâm lý học và khoa học nghiên cứu tôn giáo.

Điều này đạt tới hình thức rõ nét nhất trong tư tưởng của Helena Blavatsky, một nữ đồng cốt người Nga, người đã cùng với Henry Steel Olcott thành lập Theosophical Society tại New York City vào năm 1875.

Hội này nhằm mục đích hòa nhập các yếu tố của truyền thống Đông phương và Tây phương trong một hình thức duy linh học mang tính tiến hóa. Hội có ba mục tiêu chính:

- “Hình thành một hạt nhân của Tình Huynh Đệ Đại Đồng của nhân loại, không phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng, giai cấp hay màu da.”
- “Khuyến khích việc nghiên cứu so sánh các tôn giáo, triết học và khoa học.”
- “Khảo sát những quy luật chưa được giải thích của thiên nhiên và những năng lực tiềm ẩn nơi con người.”

“Ý nghĩa của những mục tiêu này... hẳn phải rõ ràng. Mục tiêu thứ nhất hàm chứa việc bác bỏ 'sự cố chấp phi lý' và 'tinh thần bè phái' của Kitô giáo truyền thống theo cách nhìn của những người duy linh học và thông thiên học... Từ chính các mục tiêu ấy, người ta không dễ nhận ra rằng đối với các nhà thông thiên học, 'khoa học' có nghĩa là các khoa học huyền bí và triết học có nghĩa là occulta philosophia; rằng các quy luật của thiên nhiên được hiểu như những quy luật huyền bí hoặc tâm linh; và rằng việc nghiên cứu tôn giáo so sánh được kỳ vọng sẽ khám phá ra một 'truyền thống nguyên thủy' cuối cùng được xây dựng theo mô hình của philosophia perennis mang tính Hermes”[35].

Một thành tố nổi bật trong các trước tác của bà Helena Blavatsky là việc giải phóng phụ nữ, điều kéo theo sự công kích chống lại vị Thiên Chúa "nam tính" của Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Bà khuyến khích con người quay trở về với nữ thần mẹ của Ấn Độ giáo và với việc thực hành các đức tính nữ tính.

Đường hướng này được tiếp tục dưới sự lãnh đạo của Annie Besant, người giữ vai trò tiên phong trong phong trào nữ quyền. Ngày nay, Wicca và cái gọi là "linh đạo phụ nữ" (women's spirituality) tiếp tục cuộc đấu tranh chống lại Kitô giáo bị coi là "gia trưởng" này.

Marilyn Ferguson đã dành trọn một chương trong tác phẩm The Aquarian Conspiracy để nói về những tiền bối của Thời đại Bảo Bình, những người đã dệt nên các sợi chỉ của một thị kiến mang tính biến đổi dựa trên sự mở rộng ý thức và kinh nghiệm vượt qua bản ngã (self-transcendence).

Trong số những nhân vật mà bà đề cập có nhà tâm lý học người Mỹ William James và bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ Carl Gustav Jung.

William James định nghĩa tôn giáo như là kinh nghiệm chứ không phải tín điều, và ông dạy rằng con người có thể thay đổi các thái độ tinh thần của mình theo cách thức giúp họ trở thành những kiến trúc sư cho chính vận mệnh của mình.

Carl Gustav Jung nhấn mạnh đến tính siêu việt của ý thức và đưa ra khái niệm vô thức tập thể (collective unconscious), một loại kho tàng các biểu tượng và ký ức được chia sẻ bởi con người thuộc nhiều thời đại và nền văn hóa khác nhau.

Theo Wouter Hanegraaff, cả hai nhân vật này đều góp phần vào việc "thánh hóa tâm lý học" (sacralisation of psychology), một yếu tố đã trở thành thành phần quan trọng trong tư tưởng và thực hành của New Age.

Thực vậy, Carl Gustav Jung "không chỉ tâm lý hóa thuyết bí truyền mà còn thánh hóa tâm lý học bằng cách làm cho nó chứa đầy nội dung của những suy tư bí truyền. Kết quả là một hệ thống lý thuyết cho phép con người nói về Thiên Chúa trong khi thực sự lại muốn nói về chính tâm thức của họ, và nói về tâm thức của mình trong khi thực sự lại muốn nói về thần linh. Nếu tâm thức là 'tinh thần' (mind), và Thiên Chúa cũng là 'tinh thần', thì nói về cái này tất yếu cũng là nói về cái kia"[36].

Trước lời cáo buộc rằng ông đã "tâm lý hóa" Kitô giáo, câu trả lời của ông là: "Tâm lý học là huyền thoại của thời hiện đại, và chỉ trong phạm vi huyền thoại hiện nay mà chúng ta mới có thể hiểu được đức tin"[37].

Chắc chắn rằng tâm lý học của Jung soi sáng nhiều khía cạnh của đức tin Kitô giáo, đặc biệt là nhu cầu phải đối diện với thực tại của sự dữ; tuy nhiên, những xác tín tôn giáo của ông thay đổi rất nhiều qua các giai đoạn khác nhau của cuộc đời, khiến người ta chỉ còn lại một hình ảnh khá mơ hồ về Thiên Chúa.

Một yếu tố trung tâm trong tư tưởng của ông là sự tôn thờ mặt trời, trong đó Thiên Chúa được hiểu như năng lượng sống (libido) ở bên trong con người[38]. Chính ông đã nói: "Sự so sánh này không đơn thuần chỉ là một trò chơi chữ"[39].

Đó chính là "vị thần ở bên trong" mà Jung đề cập đến, tức thần tính bản yếu mà ông tin rằng hiện diện nơi mọi con người.

Con đường đi vào vũ trụ nội tâm là thông qua vô thức. Sự tương ứng giữa thế giới nội tâm và thế giới bên ngoài được đặt nền trên vô thức tập thể.

Khuynh hướng hoán đổi giữa tâm lý học và linh đạo đã được cắm rễ vững chắc trong Phong trào Phát triển Tiềm năng Con người (Human Potential Movement) khi phong trào này phát triển vào cuối thập niên 1960 tại Esalen Institute ở bang California.

Tâm lý học xuyên cá nhân (transpersonal psychology), chịu ảnh hưởng sâu đậm của các tôn giáo phương Đông và của Jung, đề nghị một hành trình chiêm niệm trong đó khoa học gặp gỡ huyền nhiệm.

Sự nhấn mạnh đến thân xác, việc tìm kiếm những phương thức mở rộng ý thức và việc nuôi dưỡng các huyền thoại của vô thức tập thể đều trở thành những khuyến khích thúc đẩy con người đi tìm kiếm "vị thần ở bên trong" chính mình.

Để hiện thực hóa tiềm năng của bản thân, con người phải vượt qua cái tôi (ego) của mình để trở thành vị thần mà tự thâm sâu mình vốn đã là như thế.

Điều này có thể đạt được bằng cách lựa chọn liệu pháp thích hợp: thiền định, những kinh nghiệm cận tâm lý học (parapsychological experiences), hoặc việc sử dụng các chất gây ảo giác.

Tất cả những điều ấy đều được xem như những con đường đưa tới các "kinh nghiệm đỉnh cao" (peak experiences), tức những kinh nghiệm "huyền nhiệm" về sự hòa nhập với Thiên Chúa và với vũ trụ.

Biểu tượng của Bảo Bình được vay mượn từ thần thoại chiêm tinh học, nhưng về sau đã trở thành biểu tượng cho khát vọng về một thế giới hoàn toàn mới.

Hai trung tâm vốn là những đầu máy phát động đầu tiên của New Age, và ở một mức độ nào đó cho đến nay vẫn còn giữ vai trò ấy, chính là cộng đồng vườn tại Findhorn Foundation ở vùng đông bắc Scotland và Trung tâm Phát triển Tiềm năng Con người tại Esalen Institute ở Big Sur, thuộc United States.

Điều liên tục nuôi dưỡng New Age chính là sự gia tăng của ý thức toàn cầu và nhận thức ngày càng rõ rệt về một cuộc khủng hoảng sinh thái đang dần hiện ra trước mắt.

2.3.3. Những chủ đề trung tâm của New Age

Theo nghĩa chính xác, New Age không phải là một tôn giáo, nhưng nó quan tâm đến điều được gọi là “thần linh” (the divine). Bản chất của New Age nằm ở sự liên kết lỏng lẻo giữa nhiều hoạt động, tư tưởng và con người khác nhau mà người ta có thể áp dụng cách chính đáng danh xưng này cho họ. Vì thế, New Age không có một hệ thống giáo lý được trình bày thống nhất giống như các tôn giáo lớn truyền thống.

Tuy nhiên, bất chấp điều đó và mặc dù New Age vô cùng đa dạng, vẫn có một số điểm chung nổi bật:

- vũ trụ được nhìn như một chỉnh thể hữu cơ;
- chỉnh thể ấy được sinh động hóa bởi một Năng Lượng, đồng thời cũng được đồng hóa với Linh Hồn hoặc Thần Khí thần linh;
- người ta dành một mức độ tín nhiệm rất lớn cho vai trò trung gian của nhiều thực thể thiêng liêng khác nhau;
- con người được cho là có khả năng tiến lên những bình diện vô hình cao hơn và kiểm soát đời sống của mình ngay cả sau khi chết;
- người ta tin có một “minh triết vĩnh cửu” (perennial knowledge) có trước và vượt trên mọi tôn giáo cũng như mọi nền văn hóa;
- con người đi theo các bậc minh sư giác ngộ (enlightened masters)...

2.3.4. New Age nói gì về...

2.3.4.1. ...con người?

New Age bao hàm một niềm tin nền tảng vào khả năng hoàn thiện của con người nhờ vào vô số kỹ thuật và liệu pháp khác nhau (điều này trái ngược với quan điểm Kitô giáo vốn nhấn mạnh đến sự cộng tác với ân sủng Thiên Chúa).

Người ta nhìn chung đồng thuận với quan điểm của Friedrich Nietzsche cho rằng Kitô giáo đã ngăn cản sự biểu lộ trọn vẹn của nhân tính đích thực. Trong bối cảnh này, sự hoàn thiện có nghĩa là đạt tới việc tự hiện thực hóa bản thân (self-fulfilment), theo một hệ thống giá trị do chính chúng ta tạo ra và đạt được bằng chính sức lực của mình; vì thế người ta có thể nói đến một “cái tôi tự tạo dựng chính mình” (self-creating self).

Theo quan điểm ấy, sự khác biệt giữa con người hiện tại với con người sau khi đã thực hiện trọn vẹn tiềm năng của mình còn lớn hơn cả sự khác biệt giữa con người với các loài linh trưởng dạng người (anthropoids).

Cần phân biệt giữa thuyết bí truyền (esotericism), vốn là cuộc tìm kiếm tri thức, với ma thuật hoặc huyền thuật (magic hoặc occultism), vốn là phương tiện nhằm đạt tới quyền năng. Một số nhóm vừa mang tính bí truyền vừa mang tính huyền thuật. Ở trung tâm của huyền thuật là ý chí hướng tới quyền lực, dựa trên giấc mơ trở thành thần linh.

Các kỹ thuật mở rộng tâm thức được cho là giúp con người khám phá quyền năng thần linh của mình; bằng việc sử dụng quyền năng ấy, con người chuẩn bị cho sự xuất hiện của Thời Đại Giác Ngộ (Age of Enlightenment). Việc tôn vinh con người theo cách ấy đã đảo ngược tương quan đúng đắn giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, và một trong những hình thức cực đoan của nó là Satanism.

Trong bối cảnh ấy, Satan trở thành biểu tượng của sự nổi loạn chống lại các quy ước và luật lệ, một biểu tượng thường mang những hình thức hung hăng, ích kỷ và bạo lực.

Một số nhóm Tin Lành Phúc Âm đã bày tỏ mối lo ngại về sự hiện diện tiềm ẩn của những biểu tượng mà họ cho là mang tính Satan trong một số thể loại nhạc rock, vốn có ảnh hưởng rất mạnh trên giới trẻ. Điều này hoàn toàn xa lạ với sứ điệp hòa bình và hòa hợp được tìm thấy trong Tân Ước; và thường đây là một trong những hậu quả của việc đề cao con người khi điều đó kéo theo việc phủ nhận Thiên Chúa siêu việt.

Tuy nhiên, đây không chỉ là hiện tượng ảnh hưởng đến giới trẻ; những chủ đề căn bản của nền văn hóa bí truyền còn hiện diện trong các lãnh vực chính trị, giáo dục và lập pháp[40].
Điều này đặc biệt rõ ràng trong lĩnh vực sinh thái học. Sự nhấn mạnh của sinh thái học chiều sâu (deep ecology) vào chủ nghĩa lấy sự sống làm trung tâm (biocentrism) phủ nhận nhãn quan nhân học của Kinh Thánh, trong đó con người giữ vị trí trung tâm của thế giới vì được nhìn nhận là cao quý hơn các hình thức sự sống tự nhiên khác về phương diện phẩm tính.

Quan điểm này hiện diện rất mạnh trong luật pháp và giáo dục ngày nay, mặc dù nó hạ thấp phẩm giá con người theo cách như vậy.

Cùng một ma trận văn hóa bí truyền ấy cũng có thể được nhận ra trong hệ tư tưởng nằm phía sau các chính sách kiểm soát dân số và những thử nghiệm trong lãnh vực kỹ thuật di truyền, vốn dường như diễn tả giấc mơ của con người muốn tái tạo chính mình một lần nữa.

Con người hy vọng thực hiện điều đó bằng cách nào? Bằng việc giải mã mã di truyền, thay đổi các quy luật tự nhiên của tính dục và thách thức các giới hạn của cái chết.

Theo cách trình bày mang tính cổ điển của New Age, con người được sinh ra với một tia sáng thần linh nơi mình, theo một nghĩa gợi nhớ đến thuyết ngộ đạo thời cổ đại; tia sáng ấy liên kết họ với sự hợp nhất của Toàn Thể (the Whole).

Vì thế, con người được nhìn nhận là mang bản tính thần linh, mặc dù họ tham dự vào thần tính vũ trụ ấy ở những cấp độ ý thức khác nhau.

Chúng ta là những đồng sáng tạo viên (co-creators), và chúng ta tạo nên thực tại của chính mình.

Nhiều tác giả New Age khẳng định rằng chúng ta lựa chọn các hoàn cảnh của đời mình, kể cả bệnh tật và sức khỏe của chính mình, trong một nhãn quan theo đó mỗi cá nhân được coi là nguồn sáng tạo của vũ trụ.

            Tuy nhiên, chúng ta cần thực hiện một cuộc hành trình để hiểu đầy đủ vị trí của mình trong sự hiệp nhất của vũ trụ. Cuộc hành trình ấy chính là liệu pháp tâm lý (psychotherapy), và việc nhận biết ý thức phổ quát chính là ơn cứu độ.

 có tội lỗi; chỉ có sự hiểu biết chưa hoàn hảo mà thôi.

Căn tính của mỗi con người bị hòa tan vào trong hữu thể phổ quát và trong tiến trình các lần tái sinh liên tiếp. Con người chịu ảnh hưởng mang tính quyết định của các vì sao, nhưng đồng thời có thể mở lòng ra với thần tính đang cư ngụ nơi mình, trong cuộc tìm kiếm không ngừng nghỉ — bằng các kỹ thuật thích hợp — nhằm đạt tới sự hòa hợp ngày càng lớn hơn giữa bản thân và năng lượng thần linh của vũ trụ.

Không cần đến Mạc Khải hay Ơn Cứu Độ đến với con người từ bên ngoài chính mình, nhưng chỉ cần khám phá ra ơn cứu độ đang được ẩn giấu trong chính bản thân mình (tự cứu độ - self-salvation), bằng việc làm chủ các kỹ thuật tâm-sinh lý dẫn đến sự giác ngộ tối hậu.
Một số giai đoạn trên con đường tự cứu chuộc bản thân mang tính chuẩn bị, chẳng hạn như thiền định, sự hòa hợp thân xác hoặc việc giải phóng các năng lực tự chữa lành của bản thân.
Đó là điểm khởi đầu cho những tiến trình thiêng hóa (spiritualisation), hoàn thiện và giác ngộ, giúp con người đạt được khả năng tự chủ lớn hơn và tập trung năng lực tâm linh vào việc “biến đổi” cái tôi cá nhân thành “ý thức vũ trụ” (cosmic consciousness).

Vận mệnh của con người được hiểu như một chuỗi những lần linh hồn tái sinh liên tiếp trong những thân xác khác nhau. Điều này không được hiểu như vòng luân hồi (samsara) theo nghĩa thanh luyện như một hình phạt, nhưng như một tiến trình thăng tiến dần dần hướng tới sự phát triển hoàn hảo các tiềm năng của bản thân.

Tâm lý học được sử dụng để giải thích sự mở rộng tâm thức như những kinh nghiệm “huyền nhiệm”. Các thực hành như Yoga, Zen Buddhism, thiền siêu việt (transcendental meditation) và các thực hành Tantra (tantric exercises) được cho là dẫn con người tới kinh nghiệm tự hoàn thành bản thân hoặc giác ngộ.

 Các “kinh nghiệm đỉnh cao” (peak experiences) — như sống lại kinh nghiệm chào đời của mình, du hành tới ngưỡng cửa sự chết, phản hồi sinh học (biofeedback), khiêu vũ, thậm chí sử dụng ma túy — nói chung bất cứ điều gì có thể tạo ra một trạng thái ý thức biến đổi (altered state of consciousness) — đều được tin là có thể dẫn tới sự hợp nhất và giác ngộ.

Vì chỉ tồn tại một Tâm Trí duy nhất (one Mind), nên một số người có thể trở thành những kênh chuyển tải (channels) cho các hữu thể cao cấp hơn.

 Mỗi phần của hữu thể phổ quát duy nhất này đều có liên hệ với mọi phần khác.

Phương pháp cổ điển của New Age là tâm lý học xuyên cá nhân (transpersonal psychology), với những khái niệm chủ yếu như: Tâm Trí Phổ Quát (Universal Mind), Cái Tôi Cao Hơn (Higher Self), vô thức tập thể, vô thức cá nhân và bản ngã cá nhân (ego).

Cái Tôi Cao Hơn được xem như căn tính đích thực của chúng ta, là chiếc cầu nối giữa Thiên Chúa như Tâm Trí thần linh và nhân loại.

Sự phát triển thiêng liêng là việc tiếp xúc với Cái Tôi Cao Hơn này, vốn vượt thắng mọi hình thức nhị nguyên giữa chủ thể và khách thể, giữa sự sống và cái chết, giữa tâm thần (psyche) và thân xác (soma), giữa cái tôi và những khía cạnh rời rạc của chính cái tôi ấy.

 Nhân cách giới hạn của chúng ta chỉ như một cái bóng hoặc một giấc mộng do cái tôi đích thực tạo nên.

Cái Tôi Cao Hơn chứa đựng những ký ức của các lần đầu thai (hay tái đầu thai) trước đó.

2.3.4.2. ...Thiên Chúa?

New Age tỏ ra có một sự ưu ái rõ rệt đối với các tôn giáo Đông phương hoặc các tôn giáo tiền-Kitô giáo, vì chúng được xem là chưa bị “ô nhiễm” bởi những biến dạng do truyền thống Do Thái – Kitô giáo gây nên. Vì thế, các nghi lễ nông nghiệp cổ xưa và các hình thức sùng bái thần sinh sản được dành cho một sự kính trọng đặc biệt.

Gaia, tức Mẹ Trái Đất, được đề xuất như một giải pháp thay thế cho Thiên Chúa là Cha, mà hình ảnh của Ngài bị cho là gắn liền với một quan niệm gia trưởng về sự thống trị của nam giới trên phụ nữ.

Người ta vẫn nói đến Thiên Chúa, nhưng đó không phải là một Thiên Chúa có ngôi vị (personal God). Thiên Chúa mà New Age nói đến không phải là Thiên Chúa có ngôi vị cũng không phải là Đấng siêu việt (transcendent). Ngài cũng không phải là Đấng Tạo Hóa và Đấng bảo tồn vũ trụ, nhưng chỉ là một “năng lượng phi ngôi vị” (impersonal energy) nội tại trong thế giới, và cùng với thế giới tạo thành một “sự hợp nhất mang tính vũ trụ” (cosmic unity): “Tất cả chỉ là một” (All is one).

Sự hợp nhất này mang tính nhất nguyên luận (monism), phiếm thần luận (pantheism) hoặc chính xác hơn là phiếm nội thần luận (panentheism).

Thiên Chúa được hiểu như là “nguyên lý sự sống”, là “linh hồn hoặc thần khí của thế giới”, là tổng thể mọi ý thức hiện hữu trong vũ trụ. Theo một nghĩa nào đó, mọi sự đều là Thiên Chúa. Sự hiện diện của Thiên Chúa được biểu lộ rõ nhất trong các khía cạnh thiêng liêng của thực tại; do đó, mọi tâm trí hoặc tinh thần đều, theo một nghĩa nào đó, là Thiên Chúa.

Khi được con người đón nhận một cách có ý thức, “năng lượng thần linh” này thường được mô tả là “năng lượng Kitô” (Christic energy).

Người ta cũng nói đến Đức Kitô, nhưng điều đó không có nghĩa là Đức Giêsu thành Nazareth. “Đức Kitô” được hiểu như một danh hiệu dành cho người đã đạt đến một trạng thái ý thức trong đó họ nhận ra bản thân mình là thần linh và do đó có thể tự nhận mình là một “Vị Thầy phổ quát” (Universal Master).

Theo quan điểm này, Đức Giêsu thành Nazareth không phải là Đức Kitô, nhưng chỉ là một trong nhiều nhân vật lịch sử nơi đó bản tính “Kitô” (Christic nature) được biểu lộ, cũng như trường hợp của Gautama Buddha và những nhân vật khác.

Mỗi lần bản tính Đức Kitô được hiện thực hóa trong lịch sử đều cho thấy rõ rằng mọi con người đều có bản tính thiên giới và thần linh, đồng thời dẫn đưa họ tới việc nhận ra chân lý ấy nơi chính mình.

Tầng mức sâu thẳm nhất và cá vị nhất (“thuộc tâm linh” hoặc psychic) nơi mà “năng lượng thần linh vũ trụ” này được con người “lắng nghe”, cũng được gọi là Chúa Thánh Thần (Holy Spirit).

2.3.4.3. ...thế giới?

Sự chuyển dịch từ mô hình cơ giới của vật lý học cổ điển sang mô hình “toàn thể” (holistic) của vật lý nguyên tử và hạ nguyên tử hiện đại — vốn dựa trên quan niệm vật chất là sóng hoặc năng lượng hơn là những hạt vật chất — giữ vai trò trung tâm trong phần lớn tư tưởng New Age.

Vũ trụ được hiểu như một đại dương năng lượng, là một toàn thể duy nhất hoặc một mạng lưới các mối liên hệ. Năng lượng làm cho cơ thể sống duy nhất là vũ trụ ấy vận hành được gọi là “thần khí” (spirit).

Không tồn tại sự khác biệt bản thể giữa Thiên Chúa và thế giới. Chính thế giới là thần linh và nó trải qua một tiến trình tiến hóa đưa từ vật chất vô tri tới “ý thức cao hơn và hoàn hảo hơn”.

Thế giới là vô tạo thành (uncreated), vĩnh cửu và tự tồn tại nhờ chính mình.

Tương lai của thế giới được đặt nền trên một năng động lực nội tại vốn tất yếu mang tính tích cực và dẫn đến sự hợp nhất (mang tính thần linh) của mọi sự hiện hữu.

Thiên Chúa và thế giới, linh hồn và thân xác, lý trí và cảm xúc, trời và đất chỉ là một rung động năng lượng bao la duy nhất.

Trong tác phẩm về Giả thuyết Gaia, James Lovelock cho rằng:

“Toàn bộ phạm vi của vật chất sống trên trái đất, từ cá voi đến vi-rút, và từ cây sồi đến tảo biển, có thể được xem như tạo thành một thực thể sống duy nhất, có khả năng điều chỉnh bầu khí quyển của trái đất sao cho phù hợp với các nhu cầu tổng thể của mình, đồng thời sở hữu những khả năng và quyền năng vượt xa các thành phần cấu tạo nên nó”[41].

Đối với một số người, giả thuyết Gaia là:

“một sự tổng hợp kỳ lạ giữa chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể. Mọi sự diễn ra như thể New Age, sau khi kéo con người ra khỏi nền chính trị manh mún và phân mảnh, lại không thể chờ đợi để ném họ vào chiếc vạc khổng lồ của trí tuệ toàn cầu”.

Bộ não toàn cầu ấy cần những cơ chế quản trị tương ứng, nói cách khác là một chính phủ thế giới.

“Để giải quyết những vấn đề của thời đại hôm nay, New Age mơ tưởng về một tầng lớp quý tộc tinh thần theo kiểu tác phẩm The Republic của Plato, được điều hành bởi các hội kín...”[42].

Đây có thể là một cách diễn đạt có phần cường điệu, nhưng vẫn có nhiều bằng chứng cho thấy chủ nghĩa tinh hoa ngộ đạo (gnostic elitism) và xu hướng quản trị toàn cầu gặp gỡ nhau trên nhiều vấn đề của chính trị quốc tế.

Mọi sự trong vũ trụ đều liên kết với nhau; thực vậy, mỗi phần đều là hình ảnh của toàn thể; toàn thể hiện diện trong từng sự vật và từng sự vật hiện diện trong toàn thể.

Trong “đại chuỗi hiện hữu” (great chain of being), mọi hữu thể đều liên kết mật thiết với nhau và tạo thành một gia đình duy nhất với những cấp độ tiến hóa khác nhau.

Mỗi con người là một ảnh toàn ký (hologram), là hình ảnh của toàn bộ công trình tạo dựng, trong đó mọi sự đều rung động theo tần số riêng của mình.

Mỗi con người là một tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của trái đất, và mọi thực thể cá biệt đều tồn tại trong mối tương quan bổ túc lẫn nhau với các thực thể khác.
Thực vậy, có một tính bổ túc nội tại hoặc tính lưỡng tính (androgyny) hiện diện trong toàn thể công trình tạo dựng[43].

Một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các trước tác và tư tưởng New Age là “mô hình mới” (new paradigm) mà khoa học đương đại được cho là đã khai mở.

“Khoa học đã mang đến cho chúng ta những hiểu biết về các chỉnh thể và hệ thống, về áp lực và sự biến đổi. Chúng ta đang học cách đọc ra các khuynh hướng, nhận ra những dấu hiệu đầu tiên của một mô hình mới đầy hứa hẹn hơn. Chúng ta xây dựng những viễn cảnh thay thế cho tương lai. Chúng ta truyền đạt cho nhau về sự thất bại của những hệ thống cũ, qua đó thúc đẩy việc hình thành những khuôn khổ mới để giải quyết các vấn đề trong mọi lãnh vực”[44].

Cho đến đây, “sự chuyển đổi mô hình” (paradigm shift) chỉ là một sự thay đổi tận gốc về quan điểm, chứ chưa hơn thế nữa.

Vấn đề đặt ra là liệu tư tưởng và sự thay đổi thực sự có tương xứng với nhau hay không, và sự biến đổi nội tâm có thể chứng minh được hiệu quả đến mức nào trong thế giới khách quan bên ngoài.

Người ta buộc phải đặt câu hỏi, ngay cả khi không đưa ra một phán đoán tiêu cực, rằng một tiến trình tư duy có thể được xem là khoa học đến mức nào khi nó bao gồm những khẳng định như sau:

“Chiến tranh là điều không thể tưởng tượng nổi trong một xã hội của những con người tự chủ, những người đã khám phá ra sự liên kết của toàn thể nhân loại, không sợ hãi trước những tư tưởng xa lạ và những nền văn hóa khác biệt, những người biết rằng mọi cuộc cách mạng đều bắt đầu từ bên trong và rằng không ai có thể áp đặt kiểu giác ngộ của mình lên người khác”[45].

Thật không hợp lý khi kết luận rằng chỉ vì điều gì đó không thể tưởng tượng được thì nó không thể xảy ra.

  Lối suy luận như thế thực chất mang tính ngộ đạo (gnostic) theo nghĩa nó gán quá nhiều quyền năng cho tri thức và ý thức.

Điều này không có nghĩa là phủ nhận vai trò nền tảng và thiết yếu của sự phát triển ý thức trong các khám phá khoa học và trong tiến trình sáng tạo, nhưng chỉ nhằm cảnh báo việc áp đặt lên thực tại khách quan bên ngoài những điều hiện vẫn còn chỉ tồn tại trong lãnh vực của tư tưởng mà thôi.

2.4. “Những cư dân của huyền thoại hơn là của lịch sử”[46]? New Age và văn hóa

“Về căn bản, sức hấp dẫn của New Age gắn liền với mối quan tâm đối với cái tôi, đối với giá trị, khả năng và những vấn đề của nó, một mối quan tâm được khơi dậy bởi chính nền văn hóa đương đại. Trong khi tính tôn giáo mang tính truyền thống, với cơ cấu tổ chức phẩm trật của nó, thích hợp với cộng đoàn, thì nền linh đạo đã được giải truyền thống hóa (detraditionalized spirituality) lại thích hợp với cá nhân. New Age là của cái tôi (of the self) vì nó tạo điều kiện cho việc tán dương hiện hữu và sự trở thành của chính bản thân; đồng thời nó cũng là vì cái tôi (for the self), bởi lẽ, khác với phần lớn dòng văn hóa chính thống, nó được đặt vào vị thế có khả năng xử lý những vấn đề căn tính do các hình thức sống quy ước tạo ra”[47].

Việc từ khước truyền thống dưới hình thức những cơ cấu xã hội hay Giáo hội mang tính gia trưởng và phẩm trật kéo theo việc tìm kiếm một hình thức xã hội thay thế, một xã hội rõ ràng được gợi hứng bởi quan niệm hiện đại về cái tôi.

 Nhiều tác phẩm New Age cho rằng con người không thể làm gì (một cách trực tiếp) để thay đổi thế giới, nhưng có thể làm mọi sự để thay đổi chính mình; việc biến đổi ý thức cá nhân được hiểu như con đường (gián tiếp) để biến đổi thế giới.

Phương tiện quan trọng nhất cho sự thay đổi xã hội chính là gương sáng cá nhân. Sự nhìn nhận rộng khắp trên toàn cầu đối với những gương sáng ấy sẽ dần dần dẫn đến sự biến đổi của tâm thức tập thể, và chính sự biến đổi đó sẽ là thành tựu lớn lao nhất của thời đại chúng ta.

Điều này rõ ràng là một phần của mô hình toàn thể (holistic paradigm), đồng thời cũng là sự tái diễn đạt câu hỏi triết học cổ điển về “cái Một và cái Nhiều”. Nó cũng liên hệ với việc Jung chấp nhận học thuyết về sự tương ứng (theory of correspondence) và việc ông từ chối nguyên lý nhân quả (causality).

Các cá nhân chỉ là những biểu hiện phân mảnh của ảnh toàn ký (hologram) mang tính hành tinh; bằng cách nhìn vào nội tâm mình, con người không những hiểu biết vũ trụ mà còn thay đổi được nó. Thế nhưng, con người càng quay vào nội tâm bao nhiêu thì không gian chính trị của họ càng trở nên thu hẹp bấy nhiêu.

Điều này có thực sự phù hợp với thứ ngôn ngữ về sự tham gia dân chủ trong một trật tự hành tinh mới hay không? Hay đây là một tiến trình tước bỏ quyền năng của con người một cách vô thức và tinh vi, khiến họ dễ bị thao túng hơn?

Liệu sự bận tâm hiện nay đối với các vấn đề mang tính hành tinh (như khủng hoảng sinh thái, cạn kiệt tài nguyên, bùng nổ dân số, khoảng cách kinh tế giữa Bắc và Nam, kho vũ khí hạt nhân khổng lồ và sự bất ổn chính trị) có giúp con người dấn thân hơn vào những vấn đề chính trị và xã hội khác cũng không kém phần thực tế hay không, hay ngược lại, nó làm suy giảm sự dấn thân ấy?

Câu ngạn ngữ xưa rằng “bác ái bắt đầu từ gia đình” (charity begins at home) có thể đem lại một sự quân bình lành mạnh trong cách tiếp cận những vấn đề này.

Một số nhà quan sát New Age nhận ra đằng sau thái độ dửng dưng đối với chính trị dường như vô hại ấy là một thứ chủ nghĩa độc đoán đầy đe dọa. Chính David Spangler cũng thừa nhận rằng một trong những mặt tối của New Age là:

“một sự đầu hàng tinh vi trước tình trạng bất lực và vô trách nhiệm, nhân danh việc chờ đợi Thời Đại Mới đến, thay vì trở thành người chủ động kiến tạo sự toàn vẹn trong chính cuộc sống của mình”[48].

Mặc dù sẽ không hoàn toàn chính xác nếu cho rằng thái độ thụ động (quietism) là phổ quát trong New Age, nhưng một trong những phê bình quan trọng nhất đối với phong trào New Age là việc tìm kiếm sự tự hoàn thiện mang tính riêng tư của nó có thể thực sự chống lại khả năng hình thành một nền văn hóa tôn giáo lành mạnh.

Ba điểm sau đây làm nổi bật vấn đề này:

- Thứ nhất, người ta có thể đặt câu hỏi liệu New Age có thực sự sở hữu tính mạch lạc về mặt trí thức đủ để đưa ra một bức tranh hoàn chỉnh về vũ trụ trong một thế giới quan vốn tự nhận là hội nhập được cả thiên nhiên lẫn thực tại thiêng liêng hay không.

Theo New Age, vũ trụ phương Tây là một thế giới bị chia cắt do chịu ảnh hưởng của độc thần giáo (monotheism), của tính siêu việt (transcendence), của tính dị biệt (alterity) và của sự tách biệt. Người ta cho rằng có một thứ nhị nguyên nền tảng nằm trong những phân biệt như: giữa thực tại và lý tưởng, giữa tương đối và tuyệt đối, giữa hữu hạn và vô hạn, giữa nhân loại và thần linh, giữa thánh thiêng và phàm tục, giữa quá khứ và hiện tại — tất cả đều gợi nhớ đến “ý thức bất hạnh” (unhappy consciousness) của Georg Wilhelm Friedrich Hegel.
Tất cả điều này được trình bày như một thảm trạng.

Câu trả lời của New Age là sự hợp nhất thông qua hòa nhập: nó tuyên bố có thể hòa giải linh hồn với thân xác, nữ với nam, tinh thần với vật chất, nhân loại với thần linh, trái đất với vũ trụ, siêu việt với nội tại, tôn giáo với khoa học, những khác biệt giữa các tôn giáo, cũng như Âm và Dương.

Vì thế, sẽ không còn tính dị biệt nữa; điều còn lại trên bình diện nhân loại chỉ là tính xuyên cá nhân (transpersonality).

Thế giới của New Age là một thế giới không còn vấn đề nào phải giải quyết nữa: không còn gì phải đạt tới nữa.

Tuy nhiên, vấn đề siêu hình học về “cái Một và cái Nhiều” vẫn không được giải đáp, hoặc có lẽ thậm chí còn không được đặt ra, bởi vì mặc dù người ta tỏ ra hết sức tiếc nuối trước những hậu quả của chia rẽ và phân ly, nhưng câu trả lời mà New Age đưa ra chỉ đơn thuần là mô tả thế giới sẽ trông như thế nào nếu được nhìn dưới một viễn tượng khác.

- Thứ hai, New Age vay mượn từng phần các thực hành tôn giáo Đông phương rồi tái diễn giải chúng để phù hợp với người phương Tây; điều này kéo theo việc loại bỏ ngôn ngữ về tội lỗi và ơn cứu độ, thay thế bằng ngôn ngữ mang tính trung lập về mặt luân lý như nghiện ngập (addiction) và hồi phục (recovery).

Những tham chiếu đến các ảnh hưởng ngoài châu Âu đôi khi chỉ đơn thuần là một sự “Đông phương hóa giả tạo” (pseudo-Orientalisation) của văn hóa phương Tây.

Hơn nữa, đây hầu như không phải là một cuộc đối thoại đích thực; trong một bối cảnh mà các ảnh hưởng Hy-La và Do Thái – Kitô giáo bị nghi ngờ, thì các ảnh hưởng Đông phương được sử dụng chính vì chúng là những lựa chọn thay thế cho nền văn hóa phương Tây.

Khoa học và y học truyền thống bị coi là thấp kém hơn các phương pháp tiếp cận toàn thể; cũng tương tự như vậy đối với các cơ cấu mang tính gia trưởng và đặc thù trong chính trị và tôn giáo.

Tất cả những điều ấy đều được xem là những trở ngại đối với sự xuất hiện của Thời đại Bảo Bình.

Một lần nữa, điều này cho thấy rằng việc lựa chọn các giải pháp thay thế của New Age thực chất hàm ý một sự đoạn tuyệt hoàn toàn với truyền thống đã hình thành nên chính con người họ.

Liệu điều đó có thực sự trưởng thành và giải phóng như người ta thường nghĩ hoặc giả định hay không?

- Thứ ba, các truyền thống tôn giáo đích thực luôn khuyến khích việc thực hành kỷ luật với mục tiêu cuối cùng là đạt tới sự khôn ngoan, sự quân bình nội tâm và lòng từ bi.

New Age phản ánh khát vọng sâu xa và không thể bị dập tắt của xã hội về một nền văn hóa tôn giáo toàn diện, cũng như về một điều gì đó phổ quát và khai sáng hơn những gì các chính trị gia thường mang lại; tuy nhiên, người ta không rõ liệu những lợi ích của một viễn tượng được xây dựng trên cái tôi ngày càng mở rộng là dành cho cá nhân hay cho toàn xã hội.

Các khóa huấn luyện New Age (trước đây được gọi là các khóa huấn luyện của Erhard Seminars Training hay EST, v.v.) kết hợp các giá trị phản văn hóa với nhu cầu thành công của xã hội chính thống, kết hợp sự thỏa mãn nội tâm với thành công bên ngoài.

Khóa tĩnh tâm “Tinh thần trong kinh doanh” (Spirit of Business) của Findhorn Foundation tìm cách biến đổi kinh nghiệm lao động đồng thời gia tăng năng suất.

Một số tín đồ New Age tham gia không chỉ để trở nên chân thực và tự phát hơn, mà còn để trở nên giàu có hơn (nhờ ma thuật và các phương thức tương tự).

“Điều làm cho những điều này càng hấp dẫn hơn đối với những doanh nhân có tinh thần doanh nghiệp là việc các khóa huấn luyện New Age cũng cộng hưởng với những ý tưởng nhân bản hơn đang lưu hành trong thế giới kinh doanh. Những ý tưởng ấy liên quan đến nơi làm việc như một 'môi trường học tập', đến việc 'đưa sự sống trở lại với công việc', 'nhân bản hóa lao động', 'giúp nhà quản lý được triển nở', 'con người là ưu tiên hàng đầu' hoặc 'khơi mở tiềm năng'. Khi được trình bày bởi các huấn luyện viên New Age, chúng đặc biệt hấp dẫn những doanh nhân vốn đã tham gia các khóa huấn luyện nhân bản mang tính thế tục và nay muốn đi xa hơn nữa: đồng thời vừa nhằm phát triển bản thân, hạnh phúc và nhiệt huyết, vừa nhằm gia tăng năng suất thương mại”[49].

Như vậy, rõ ràng là những người tham gia thực sự tìm kiếm sự khôn ngoan và sự quân bình nội tâm vì lợi ích của chính mình; nhưng câu hỏi đặt ra là: các hoạt động mà họ tham gia có giúp họ phục vụ công ích hay không?

 Ngoài vấn đề động cơ, tất cả những hiện tượng này cần phải được đánh giá dựa trên hoa trái của chúng; và câu hỏi cần đặt ra là liệu chúng cổ võ cái tôi hay tình liên đới — không chỉ với cá voi, cây cối hoặc những người cùng chí hướng — mà còn với toàn thể công trình tạo dựng, bao gồm toàn thể nhân loại.

Những hậu quả tai hại nhất của bất cứ triết lý vị kỷ nào khi được các định chế hoặc một số lượng lớn người chấp nhận đã được Joseph Ratzinger xác định như là một tập hợp những:
“chiến lược nhằm giảm bớt số người được phép ngồi vào bàn ăn của nhân loại”[50].

Đây là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá tác động của bất kỳ triết học hoặc học thuyết nào.

Kitô giáo luôn tìm cách lượng giá mọi nỗ lực của con người dựa trên mức độ mở ra của chúng đối với Đấng Tạo Hóa và đối với mọi thụ tạo khác, một sự tôn trọng được đặt nền vững chắc trên tình yêu.

2.5. Tại sao New Age lại phát triển nhanh chóng và lan rộng hiệu quả đến như vậy?

Dù phải đối diện với nhiều vấn nạn và phê phán, New Age vẫn là một nỗ lực của những con người cảm thấy thế giới này quá khắc nghiệt và vô cảm nhằm mang lại sự ấm áp cho chính thế giới ấy. Như một phản ứng đối với thời hiện đại, New Age phần lớn hoạt động trên bình diện của cảm xúc, bản năng và tình cảm hơn là lý trí. Nỗi lo sợ về một tương lai mang tính khải huyền với bất ổn kinh tế, bất định chính trị và biến đổi khí hậu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy con người tìm kiếm một mối tương quan thay thế với vũ trụ, một mối tương quan mang tính lạc quan triệt để. Người ta đi tìm sự toàn vẹn và hạnh phúc, thường là trên một bình diện minh nhiên có tính thiêng liêng. Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là New Age đã đạt được thành công to lớn trong một thời đại có thể được mô tả như thời đại của việc đề cao tính đa dạng gần như phổ quát.

Văn hóa phương Tây đã vượt qua khái niệm khoan dung theo nghĩa chỉ miễn cưỡng chấp nhận hoặc chịu đựng những khác biệt của cá nhân hay nhóm thiểu số, để tiến tới việc cố ý làm xói mòn sự tôn trọng đối với điều được coi là bình thường hay chuẩn mực. Tính bình thường được trình bày như một khái niệm mang tính đạo đức, vốn tất yếu gắn liền với những chuẩn mực tuyệt đối. Đối với ngày càng nhiều người, những xác tín hay chuẩn mực tuyệt đối chỉ biểu lộ sự thiếu khả năng chấp nhận quan điểm và niềm xác tín của người khác. Trong bầu khí ấy, những lối sống và các lý thuyết thay thế đã thực sự bùng nổ: không những việc khác biệt được chấp nhận, mà còn được xem là điều tích cực và tốt đẹp nữa[51].

Điều thiết yếu cần ghi nhớ là con người tham gia vào New Age theo những cách thức rất khác nhau và ở nhiều cấp độ khác nhau. Trong phần lớn các trường hợp, đây không thực sự là vấn đề “gia nhập” một nhóm hay một phong trào nào; cũng không có nhiều ý thức rõ ràng về những nguyên lý nền tảng của New Age. Dường như, đa số người ta bị thu hút bởi một số liệu pháp hoặc thực hành cụ thể mà không quan tâm đến nguồn gốc của chúng; những người khác chỉ đơn thuần là những người tiêu dùng thỉnh thoảng sử dụng các sản phẩm được dán nhãn “New Age”.

Chẳng hạn, những người sử dụng liệu pháp hương thơm (aromatherapy) hoặc nghe nhạc “New Age” thường chỉ quan tâm đến ảnh hưởng của chúng đối với sức khỏe hoặc sự an vui của mình; chỉ có một thiểu số đi xa hơn để tìm hiểu nền tảng lý thuyết (hay “huyền nhiệm”) của chúng. Điều này hoàn toàn phù hợp với mô hình tiêu dùng của những xã hội trong đó giải trí và thời gian nhàn rỗi đóng vai trò rất quan trọng.

“Phong trào” này đã thích nghi rất tốt với các quy luật của thị trường, và một phần chính vì nó là một cơ hội kinh tế hấp dẫn nên New Age đã trở nên phổ biến đến như vậy. Trong một số nền văn hóa, New Age thậm chí còn được xem như một nhãn hiệu dành cho một sản phẩm được tạo ra bằng cách áp dụng các nguyên tắc tiếp thị vào một hiện tượng tôn giáo[52]. Luôn luôn sẽ có cách để thu lợi từ những nhu cầu thiêng liêng mà con người cảm nhận nơi bản thân mình.

Giống như nhiều hiện tượng khác trong nền kinh tế đương đại, New Age là một hiện tượng toàn cầu được liên kết và nuôi dưỡng bằng thông tin do các phương tiện truyền thông đại chúng cung cấp. Có thể lập luận rằng chính các phương tiện truyền thông đại chúng đã tạo ra cộng đồng toàn cầu này; và rõ ràng là văn học phổ thông cùng các phương tiện truyền thông đại chúng đã giúp cho những quan niệm chung của các “tín đồ” và những người cảm tình được lan truyền gần như khắp nơi với tốc độ rất nhanh.

Tuy nhiên, không có cách nào chứng minh được rằng sự lan truyền mau chóng ấy là do ngẫu nhiên hay do có chủ ý, bởi vì đây là một hình thức “cộng đồng” rất lỏng lẻo. Giống như những cộng đồng mạng được tạo ra bởi Internet, đây là một môi trường trong đó các mối tương quan giữa con người có thể rất phi cá nhân, hoặc chỉ mang tính liên vị theo một nghĩa hết sức chọn lọc.

New Age đã trở nên vô cùng phổ biến như một tập hợp lỏng lẻo gồm các niềm tin, liệu pháp và thực hành, vốn thường được lựa chọn và kết hợp tùy ý, bất kể những điều đó có thể kéo theo các mâu thuẫn và bất nhất như thế nào. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn có thể dự đoán được trong một thế giới quan tự ý thức rằng mình dựa trên kiểu tư duy trực giác của “bán cầu não phải”. Và chính vì lý do đó mà việc khám phá và nhận diện những đặc tính nền tảng của các ý tưởng New Age trở nên đặc biệt quan trọng.

Những gì được đề nghị thường được mô tả đơn thuần là “mang tính thiêng liêng” (spiritual) hơn là thuộc về một tôn giáo nào; nhưng trên thực tế, chúng có những liên hệ mật thiết với các tôn giáo Đông phương hơn là điều mà nhiều “người tiêu dùng” nhận thức được. Điều này hiển nhiên có tầm quan trọng trong các nhóm “cầu nguyện” mà người ta tự nguyện tham gia; nhưng nó cũng là một vấn đề thực sự đối với ban quản trị của ngày càng nhiều công ty, nơi nhân viên được yêu cầu thực hành thiền định và áp dụng các kỹ thuật mở rộng ý thức như một phần trong đời sống lao động của họ[53].

Cũng nên nói đôi lời về việc cổ võ có chủ đích đối với New Age như một hệ tư tưởng, dù đây là một vấn đề rất phức tạp. Một số nhóm đã phản ứng với New Age bằng những lời cáo buộc tổng quát về các âm mưu hay sự cấu kết bí mật; tuy nhiên, câu trả lời thông thường sẽ là chúng ta đang chứng kiến một sự biến đổi văn hóa tự phát, mà tiến trình của nó phần lớn được quyết định bởi những ảnh hưởng vượt ngoài tầm kiểm soát của con người.

Tuy nhiên, chỉ cần ghi nhận rằng New Age chia sẻ với nhiều nhóm có ảnh hưởng quốc tế mục tiêu là vượt qua hoặc thay thế các tôn giáo riêng biệt để tạo không gian cho một tôn giáo phổ quát có thể hợp nhất toàn thể nhân loại. Gắn liền chặt chẽ với điều đó là nỗ lực rất có hệ thống của nhiều tổ chức nhằm xây dựng một Đạo đức Toàn cầu (Global Ethic), tức một khuôn khổ đạo đức phản ánh tính toàn cầu của nền văn hóa, kinh tế và chính trị đương đại.

Hơn nữa, việc chính trị hóa các vấn đề sinh thái chắc chắn cũng tác động mạnh đến toàn bộ vấn đề liên quan đến giả thuyết Gaia hoặc việc tôn thờ Mẹ Đất (Mother Earth).

 

3. NEW AGE VÀ LINH ĐẠO KITÔ GIÁO


3.1. New Age như một linh đạo

Những người cổ võ New Age thường gọi nó là một “linh đạo mới” (new spirituality). Có vẻ nghịch lý khi gọi đó là “mới”, bởi lẽ rất nhiều ý tưởng của nó đã được vay mượn từ các tôn giáo và nền văn hóa cổ xưa. Tuy nhiên, điều thực sự mới mẻ nơi New Age chính là việc nó chủ ý tìm kiếm một giải pháp thay thế cho nền văn hóa phương Tây và những cội rễ tôn giáo Do Thái – Kitô giáo của nền văn hóa ấy.

Theo nghĩa đó, “linh đạo” được hiểu là kinh nghiệm nội tâm về sự hòa hợp và hợp nhất với toàn thể thực tại, một kinh nghiệm chữa lành nơi mỗi người cảm thức về sự bất toàn và hữu hạn của mình. Con người khám phá ra sự liên kết sâu xa của mình với sức mạnh hoặc năng lượng thánh thiêng phổ quát, vốn được xem là hạt nhân của mọi sự sống. Một khi đã thực hiện được khám phá ấy, nam cũng như nữ có thể khởi hành trên con đường tiến tới sự hoàn thiện, con đường giúp họ sắp xếp lại đời sống cá nhân cũng như tương quan của họ với thế giới, đồng thời tìm được vị trí của mình trong tiến trình phổ quát của sự trở thành (becoming) và trong cuộc Sáng Thế Mới (New Genesis) của một thế giới không ngừng tiến hóa.

Kết quả là một thứ huyền nhiệm vũ trụ (cosmic mysticism)[54], dựa trên ý thức của con người về một vũ trụ đang tràn đầy những năng lượng năng động. Vì thế, năng lượng vũ trụ, rung động, ánh sáng, Thiên Chúa, tình yêu — thậm chí cả Cái Tôi tối thượng (supreme Self) — tất cả đều quy chiếu về cùng một thực tại duy nhất, tức nguồn cội nguyên thủy hiện diện trong mọi hữu thể.

Linh đạo này bao gồm hai thành tố khác biệt: một thành tố siêu hình học và một thành tố tâm lý học.

Thành tố siêu hình học xuất phát từ nguồn gốc bí truyền (esoteric) và thần trí học (theosophical) của New Age, và về căn bản là một hình thức ngộ đạo (gnosis) mới. Việc tiếp cận thần linh được thực hiện nhờ tri thức về những huyền nhiệm ẩn giấu, trong hành trình tìm kiếm của mỗi cá nhân đối với:

“thực tại đằng sau những gì chỉ là bề ngoài, nguồn cội vượt trên thời gian, Đấng siêu việt vượt trên những gì mau qua, truyền thống nguyên thủy đằng sau những truyền thống chóng tàn, cái khác vượt lên trên bản ngã, thần tính vũ trụ vượt lên trên cá nhân nhập thể”.

Linh đạo bí truyền là:

“một cuộc tìm kiếm về Hữu Thể vượt lên trên sự phân biệt giữa các hữu thể, một thứ hoài niệm về sự hợp nhất đã bị đánh mất”[55].

“Ở đây, người ta có thể nhận ra khuôn mẫu ngộ đạo của linh đạo bí truyền. Điều này thể hiện rõ nơi những ‘đứa con của thời đại Aquarius’, khi họ đi tìm sự Hiệp nhất Siêu việt của các tôn giáo (Transcendent Unity of religions). Họ có khuynh hướng chỉ chọn lấy từ các tôn giáo lịch sử phần cốt lõi bí truyền mà họ tự nhận mình là những người gìn giữ. Theo một nghĩa nào đó, họ phủ nhận lịch sử và không chấp nhận rằng linh đạo có thể bén rễ trong thời gian hoặc trong bất cứ định chế nào. Đối với họ, Đức Giêsu thành Nazareth không phải là Thiên Chúa, nhưng chỉ là một trong nhiều biểu hiện lịch sử của Đức Kitô vũ trụ và phổ quát”[56].

Thành tố tâm lý học của loại linh đạo này phát sinh từ sự gặp gỡ giữa nền văn hóa bí truyền với tâm lý học (x. 2.3.2). Vì thế, New Age trở thành một kinh nghiệm biến đổi tâm linh – tâm lý cá nhân, được xem như tương tự với kinh nghiệm tôn giáo.

Đối với một số người, sự biến đổi này mang hình thức của một kinh nghiệm huyền nhiệm sâu sắc, xảy ra sau một cuộc khủng hoảng cá nhân hoặc sau một hành trình tìm kiếm thiêng liêng lâu dài. Đối với những người khác, nó đến từ việc thực hành thiền định hay một hình thức trị liệu nào đó, hoặc từ những kinh nghiệm cận tâm lý (paranormal experiences) làm thay đổi trạng thái ý thức và đem lại cái nhìn thấu suốt về sự hợp nhất của thực tại[57].

3.2. Chủ nghĩa ái kỷ thiêng liêng?

Nhiều tác giả xem linh đạo New Age như một dạng ái kỷ thiêng liêng (spiritual narcissism) hoặc huyền nhiệm giả tạo (pseudo-mysticism). Điều đáng chú ý là lời phê phán này đã được chính một nhân vật quan trọng của New Age đưa ra, đó là David Spangler, người mà trong các tác phẩm về sau đã tách mình ra khỏi những khía cạnh bí truyền cực đoan hơn của trào lưu tư tưởng này.

Ông viết rằng, trong những hình thức phổ biến hơn của New Age:

“các cá nhân và các nhóm đang sống trong những huyễn tưởng riêng của họ về phiêu lưu và quyền lực, thường mang màu sắc huyền bí hoặc thiên niên kỷ... Đặc điểm chính của cấp độ này là sự gắn bó với một thế giới riêng nhằm thỏa mãn bản ngã, và hệ quả là (dù không phải lúc nào cũng rõ ràng) sự rút lui khỏi thế giới thực. Ở cấp độ này, New Age trở thành nơi cư ngụ của những hữu thể kỳ lạ và huyền bí, của các bậc thầy, các đạo sư, các sinh vật ngoài hành tinh; đó là thế giới của những năng lực ngoại cảm và các huyền nhiệm huyền thuật, của những âm mưu và các giáo huấn bí mật”[58].

Trong một tác phẩm khác xuất bản sau đó, David Spangler liệt kê những gì ông xem là các yếu tố tiêu cực hay “mặt tối” của New Age:

“sự xa lạ với quá khứ nhân danh tương lai; sự gắn bó với cái mới chỉ vì bản thân cái mới...; sự thiếu phân định và thiếu khả năng phân biệt nhân danh tính toàn thể và sự hiệp thông, từ đó dẫn đến việc không hiểu hoặc không tôn trọng vai trò của các ranh giới...; sự nhầm lẫn giữa hiện tượng ngoại cảm với sự khôn ngoan, giữa hiện tượng channeling với linh đạo, giữa quan điểm New Age với chân lý tối hậu”[59].

Tuy nhiên, cuối cùng ông vẫn xác tín rằng chủ nghĩa ái kỷ ích kỷ và phi lý này chỉ giới hạn nơi một số ít người theo New Age mà thôi. Những khía cạnh tích cực mà ông nhấn mạnh là vai trò của New Age như hình ảnh của sự đổi mới và như sự nhập thể của điều thánh thiêng, một phong trào trong đó phần lớn con người là: “những người chân thành kiếm tìm chân lý”, đang hoạt động vì sự sống và vì sự tăng trưởng nội tâm.

Khía cạnh thương mại của nhiều sản phẩm và liệu pháp mang nhãn hiệu New Age đã được David Toolan, một linh mục Dòng Tên người Mỹ từng sống nhiều năm trong môi trường New Age, phân tích rõ nét. Ngài nhận xét rằng những người theo New Age đã khám phá ra đời sống nội tâm và bị hấp dẫn bởi viễn tượng được chịu trách nhiệm đối với thế giới; nhưng đồng thời họ cũng rất dễ rơi vào khuynh hướng cá nhân chủ nghĩa và nhìn mọi sự như đối tượng để tiêu thụ.

Theo nghĩa này, dù không phải là Kitô giáo, linh đạo New Age cũng không phải là Phật giáo, bởi vì nó không bao hàm sự từ bỏ bản thân. Giấc mơ về sự hiệp nhất huyền nhiệm trên thực tế dường như chỉ dẫn tới một sự hợp nhất mang tính ảo tưởng, và cuối cùng lại khiến con người trở nên cô đơn và bất mãn hơn.

3.3. Đức Kitô Vũ Trụ

Trong những thế kỷ đầu của Kitô giáo, các tín hữu của Đức Giêsu Kitô đã buộc phải đối diện với các tôn giáo ngộ đạo. Các ngài không phớt lờ chúng, nhưng đón nhận thách đố ấy một cách tích cực và áp dụng vào chính Đức Kitô những tước hiệu vốn được dùng cho các thần linh vũ trụ.

Ví dụ rõ ràng nhất là bài thánh thi nổi tiếng về Đức Kitô trong thư của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côlôxê:

“Người là hình ảnh của Thiên Chúa vô hình, là trưởng tử sinh ra trước mọi loài thọ tạo, vì trong Người muôn vật được tạo thành trên trời cùng dưới đất, hữu hình cũng như vô hình, dù là Ngai Thần, Quản Thần, Lãnh Thần hay Quyền Thần; tất cả đều được tạo dựng nhờ Người và cho Người. Người có trước muôn loài muôn vật, và muôn vật tồn tại trong Người. Người cũng là đầu của thân thể là Hội Thánh. Người là khởi nguyên, là trưởng tử trong số những người từ cõi chết sống lại, để trong mọi sự Người đứng hàng đầu. Vì Thiên Chúa đã muốn làm cho tất cả sự viên mãn hiện diện nơi Người, và nhờ Người mà giao hòa muôn vật với mình, dù những vật dưới đất hay trên trời, đem lại bình an nhờ máu Người đổ ra trên thập giá” (Cl 1,15-20).

Đối với các Kitô hữu tiên khởi ấy, không có một thời đại vũ trụ mới nào còn phải đến nữa; điều họ cử hành qua bài thánh thi này chính là sự viên mãn của muôn vật đã bắt đầu nơi Đức Kitô.

“Thời gian thực sự đã đạt tới sự viên mãn chính vì trong mầu nhiệm Nhập Thể, Thiên Chúa đã bước vào lịch sử nhân loại. Vĩnh cửu đã đi vào trong thời gian: còn sự ‘viên mãn’ nào lớn lao hơn thế nữa? Và còn có thể có một sự ‘viên mãn’ nào khác nữa chăng?”[60].

Niềm tin ngộ đạo vào các quyền lực vũ trụ và một thứ định mệnh mơ hồ nào đó đã loại bỏ khả thể của một tương quan với Thiên Chúa ngôi vị được mặc khải nơi Đức Kitô.

Đối với các Kitô hữu, Đức Kitô Vũ Trụ đích thực chính là Đấng đang hiện diện và hoạt động trong các chi thể khác nhau của thân mình Người là Hội Thánh. Họ không hướng tới các quyền lực vũ trụ phi ngôi vị, nhưng hướng tới sự chăm sóc đầy yêu thương của một Thiên Chúa ngôi vị; đối với họ, thuyết lấy sự sống vũ trụ làm trung tâm (cosmic bio-centrism) phải được chuyển hóa thành những tương quan xã hội cụ thể trong Hội Thánh; và họ không bị giam hãm trong chu kỳ tuần hoàn của các biến cố vũ trụ, nhưng tập trung vào Đức Giêsu lịch sử, đặc biệt là cuộc khổ nạn và sự phục sinh của Người.

Trong thư gửi tín hữu Côlôxê và trong toàn bộ Tân Ước, chúng ta gặp thấy một giáo huấn về Thiên Chúa hoàn toàn khác với quan niệm hàm ẩn trong tư tưởng New Age: quan niệm Kitô giáo về Thiên Chúa là một Thiên Chúa Ba Ngôi, gồm ba Ngôi Vị, Đấng đã tạo dựng nhân loại vì mong muốn chia sẻ sự hiệp thông của đời sống Ba Ngôi với các thụ tạo có ngôi vị.

Hiểu đúng điều này có nghĩa là: linh đạo đích thực không hệ tại trước hết ở việc chúng ta tìm kiếm Thiên Chúa, nhưng ở việc Thiên Chúa tìm kiếm chúng ta.

Tuy nhiên, trong các môi trường New Age, một quan niệm hoàn toàn khác về ý nghĩa vũ trụ của Đức Kitô đã trở nên phổ biến:

“Đức Kitô Vũ Trụ là mẫu thức thần linh nối kết trong con người Đức Giêsu Kitô (nhưng tuyệt nhiên không bị giới hạn nơi con người ấy). Mẫu thức thần linh của sự liên kết ấy đã trở nên xác phàm và cư ngụ giữa chúng ta (Ga 1,14)... Đức Kitô Vũ Trụ dẫn đưa một cuộc xuất hành mới khỏi sự nô lệ của cái nhìn bi quan về một vũ trụ cơ giới kiểu Newton, đầy cạnh tranh, thắng và thua, nhị nguyên, lấy con người làm trung tâm, cũng như khỏi sự nhàm chán phát sinh khi vũ trụ kỳ diệu của chúng ta bị mô tả như một cỗ máy không còn mầu nhiệm và huyền nhiệm nữa. Đức Kitô Vũ Trụ mang tính địa phương và lịch sử, quả thật rất gần gũi với lịch sử nhân loại. Đức Kitô Vũ Trụ có thể đang sống ở nhà bên cạnh, hoặc thậm chí đang hiện diện trong chính cái tôi sâu thẳm và chân thực nhất của mỗi người”[61].

Dù phát biểu này có thể không làm hài lòng mọi người trong New Age, nó vẫn diễn tả rất chính xác tinh thần chung của trào lưu ấy, đồng thời cho thấy hết sức rõ ràng sự khác biệt giữa hai quan niệm về Đức Kitô.

Đối với New Age, Đức Kitô Vũ Trụ được xem như một mẫu thức có thể được lặp lại nơi nhiều người, nhiều nơi và nhiều thời đại khác nhau; Người là người mang đến một sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) vĩ đại; và cuối cùng, Người chỉ là một tiềm năng nằm bên trong chính chúng ta.

Theo đức tin Kitô giáo, trái lại, Đức Giêsu Kitô không phải là một mẫu thức nhưng là một Ngôi Vị Thiên Chúa, mà nhân tính và thiên tính kết hợp nơi Người mặc khải mầu nhiệm tình yêu của Chúa Cha dành cho mỗi con người trong suốt dòng lịch sử (Ga 3,16). Người sống trong chúng ta vì Người chia sẻ sự sống của Người cho chúng ta, nhưng điều đó không phải là điều bị áp đặt cũng không xảy ra cách tự động.

Mọi người nam nữ đều được mời gọi tham dự vào sự sống của Người và sống “trong Đức Kitô” (in Christo).

3.4. Thần bí Kitô giáo và thần bí New Age

Đối với người Kitô hữu, đời sống thiêng liêng là một mối tương quan với Thiên Chúa, mối tương quan ấy nhờ ân sủng của Người mà ngày càng trở nên sâu xa hơn; đồng thời, trong tiến trình ấy, nó cũng soi sáng mối tương quan của chúng ta với tha nhân và với toàn thể vũ trụ.

Trong khi đó, theo cách hiểu của New Age, linh đạo có nghĩa là trải nghiệm những trạng thái ý thức bị chi phối bởi cảm thức hòa điệu và hòa nhập với Toàn Thể (the Whole). Vì thế, từ ngữ “thần bí” (mysticism) ở đây không còn có nghĩa là cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa siêu việt trong sự viên mãn của tình yêu, nhưng là kinh nghiệm phát sinh từ việc quay vào chính bản thân mình, một cảm giác hân hoan khi cảm thấy mình là một với vũ trụ, một cảm thức để cho cá tính riêng của mình tan hòa vào đại dương bao la của Hữu Thể (Being)[62].

Sự khác biệt nền tảng này xuất hiện rõ ràng ở mọi bình diện khi so sánh thần bí Kitô giáo với thần bí New Age.

            Con đường thanh luyện của New Age được xây dựng trên nhận thức về sự bất an hoặc cảm giác xa lạ, bị tách biệt; và những điều ấy được cho là có thể vượt thắng bằng cách hòa mình vào trong Toàn Thể. Để đạt được sự hoán cải, con người cần sử dụng những kỹ thuật dẫn đến kinh nghiệm “giác ngộ”. Kinh nghiệm ấy làm biến đổi ý thức của con người và mở ra cho họ sự tiếp xúc với thần tính, vốn được hiểu như là bản chất sâu xa nhất của thực tại.

            Các kỹ thuật và phương pháp được hệ thống tôn giáo mang tính duy nội tại (immanentist) này đề nghị — một hệ thống không hề có khái niệm về Thiên Chúa như một Ngôi Vị — đều khởi đi “từ bên dưới”. Dù chúng bao hàm việc đi sâu vào cõi thẳm của tâm hồn hay linh hồn mình, nhưng xét cho cùng đó vẫn là nỗ lực thuần túy của con người muốn tự sức mình vươn lên tới thần tính.

            Đó thường là một cuộc “thăng tiến” của ý thức, hướng tới điều được gọi là nhận thức giải thoát về “vị thần ở bên trong mình” (the god within). Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể tiếp cận được những kỹ thuật này; các lợi ích của chúng chỉ dành cho một thứ “quý tộc thiêng liêng” (spiritual aristocracy) gồm những người được đặc quyền.

            Ngược lại, yếu tố cốt lõi của đức tin Kitô giáo chính là việc Thiên Chúa đi xuống với các thụ tạo của Người, đặc biệt với những người bé mọn, yếu đuối và kém cỏi nhất theo các tiêu chuẩn của “thế gian”.

            Dĩ nhiên, có những phương pháp hoặc kỹ thuật thiêng liêng hữu ích mà người tín hữu có thể học hỏi; nhưng Thiên Chúa hoàn toàn có thể vượt qua chúng hoặc hành động mà không cần đến chúng.

Quả thật:

“Phương pháp để người Kitô hữu đến gần Thiên Chúa không dựa trên bất cứ kỹ thuật nào theo nghĩa chặt chẽ của từ này. Điều đó sẽ đi ngược lại với tinh thần thơ ấu thiêng liêng mà Tin Mừng đòi hỏi. Cốt lõi của thần bí Kitô giáo đích thực không phải là kỹ thuật: đó luôn luôn là một hồng ân của Thiên Chúa; và người được lãnh nhận hồng ân ấy luôn ý thức rằng mình bất xứng.”[63]

            Đối với Kitô hữu, hoán cải là quay trở về với Chúa Cha, nhờ Chúa Con và trong sự ngoan ngoãn vâng phục quyền năng của Chúa Thánh Thần.

            Con người càng tiến sâu trong mối tương quan với Thiên Chúa — một mối tương quan vốn luôn luôn và hoàn toàn là một ân ban nhưng không — thì họ càng ý thức sâu sắc hơn nhu cầu phải hoán cải khỏi tội lỗi, khỏi sự cận thị thiêng liêng và lòng mê đắm bản thân; bởi tất cả những điều ấy cản trở việc tín thác hoàn toàn nơi Thiên Chúa cũng như sự mở lòng đối với tha nhân.

            Mọi kỹ thuật thiền định đều cần được thanh luyện khỏi sự tự phụ và tính tự mãn.

            Lời cầu nguyện Kitô giáo không phải là một bài tập nhằm chiêm ngắm bản thân, tìm kiếm sự tĩnh lặng hay sự trống rỗng nội tâm, nhưng là một cuộc đối thoại của tình yêu, một cuộc đối thoại:

“bao hàm một thái độ hoán cải, một cuộc ra đi khỏi cái ‘tôi’ để hướng đến cái ‘Ngài’ của Thiên Chúa.”[64]
Chính cuộc đối thoại ấy dẫn con người đến việc ngày càng phó thác trọn vẹn hơn cho thánh ý Thiên Chúa, đồng thời mời gọi họ bước vào một tình liên đới sâu xa và chân thành với anh chị em mình[65].

3.5. “Vị thần ở bên trong” và “thần hóa” (theosis)

            Đây là một điểm tương phản then chốt giữa Phong trào New Age và đức tin Kitô giáo. Phần lớn các tác phẩm của New Age đều thấm đẫm xác tín rằng không có một hữu thể thần linh nào hiện hữu ở “bên ngoài”, hay thực sự khác biệt với phần còn lại của thực tại. Từ thời Carl Gustav Jung trở đi, đã xuất hiện một dòng tư tưởng khẳng định niềm tin vào một “vị thần ở bên trong con người” (the god within).

            Theo quan điểm của New Age, vấn đề của con người nằm ở chỗ chúng ta không nhận ra bản tính thần linh của chính mình; và sự bất lực ấy có thể được vượt thắng nhờ sự hướng dẫn của các bậc thầy cùng việc sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau nhằm khai mở tiềm năng thần linh đang tiềm ẩn nơi bản thân. Ý tưởng căn bản là: “Thiên Chúa” nằm sâu bên trong chúng ta. Chúng ta vốn là những vị thần, và bằng cách gỡ bỏ từng lớp giả tạo, chúng ta sẽ khám phá ra quyền năng vô hạn đang hiện diện nơi mình[66].

            Tiềm năng ấy càng được nhận biết bao nhiêu thì càng được hiện thực hóa bấy nhiêu; và theo nghĩa đó, New Age cũng có khái niệm riêng của mình về sự thần hóa (theosis): trở nên thần linh, hay chính xác hơn, là nhận ra và chấp nhận rằng chúng ta vốn đã là thần linh rồi. Có tác giả còn cho rằng chúng ta đang sống trong:

“một thời đại mà sự hiểu biết của chúng ta về Thiên Chúa cần phải được nội tâm hóa: từ một Thiên Chúa Toàn Năng ở bên ngoài chuyển sang Thiên Chúa như năng lực năng động và sáng tạo ở ngay trung tâm của mọi hữu thể; Thiên Chúa như Thần Khí.”[67]

            Trong lời tựa của quyển V tác phẩm Adversus Haereses, Thánh Irênê thành Lyon viết rằng:

“Đức Giêsu Kitô, vì tình yêu siêu việt của Người, đã trở nên điều mà chúng ta là, để đưa chúng ta trở nên điều mà chính Người là.”

            Ở đây, sự thần hóa (theosis) theo cách hiểu Kitô giáo không xảy ra chỉ nhờ nỗ lực riêng của con người, nhưng nhờ ân sủng Thiên Chúa hoạt động trong và qua chúng ta. Điều đó tất yếu đòi hỏi trước hết một ý thức về sự bất toàn, thậm chí về tội lỗi của mình, hoàn toàn không phải là sự đề cao bản ngã.

            Hơn nữa, tiến trình thần hóa này diễn ra như một sự dẫn đưa con người vào chính đời sống của Ba Ngôi Thiên Chúa, nơi có sự hiệp nhất trọn hảo nhưng vẫn duy trì sự khác biệt giữa các Ngôi Vị. Vì thế, đây là một sự cộng tác (synergy), chứ không phải là một sự hòa tan hay tan biến vào thần tính.

            Tất cả điều này xảy ra như kết quả của một cuộc gặp gỡ mang tính cá vị, một lời mời gọi bước vào một sự sống mới. Sự sống trong Đức Kitô không phải là điều quá riêng tư hay quá chủ quan đến mức chỉ giới hạn trong phạm vi ý thức nội tâm; cũng không đơn thuần là một cấp độ nhận thức mới. Nó bao hàm việc con người được biến đổi cả trong linh hồn lẫn thân xác nhờ tham dự vào đời sống bí tích của Hội Thánh.

 

4. NEW AGE VÀ ĐỨC TIN KITÔ GIÁO: MỘT SỰ TƯƠNG PHẢN


            Thật khó để tách riêng từng yếu tố của tính tôn giáo nơi New Age — dù thoạt nhìn chúng có vẻ vô hại đến đâu — khỏi khuôn khổ tư tưởng bao trùm đang thấm nhuần toàn bộ thế giới quan của phong trào này. Bản chất ngộ đạo (gnostic) của phong trào New Age đòi buộc chúng ta phải đánh giá nó trong tính toàn thể của nó.

            Từ quan điểm của đức tin Kitô giáo, không thể tách riêng một số yếu tố của tính tôn giáo New Age để coi là có thể chấp nhận đối với người Kitô hữu, trong khi lại loại bỏ những yếu tố khác. Bởi vì phong trào New Age đặc biệt nhấn mạnh đến sự giao tiếp với thiên nhiên, đến một tri thức vũ trụ về một thiện ích phổ quát — qua đó phủ nhận nội dung mặc khải của đức tin Kitô giáo — nên không thể xem nó như một điều tích cực hay vô hại.

            Trong một môi trường văn hóa bị đánh dấu bởi chủ nghĩa tương đối tôn giáo, cần phải cảnh giác trước nỗ lực đặt tính tôn giáo của New Age ngang hàng với đức tin Kitô giáo, làm cho sự khác biệt giữa đức tin (faith) và niềm tin tôn giáo (belief) trở nên tương đối, và vì thế gây nên sự hoang mang lớn hơn cho những người thiếu cảnh giác.

            Về điểm này, thật hữu ích khi nhớ lại lời khuyên của Thánh Phaolô Tông đồ:

“Hãy truyền cho một số người đừng dạy giáo lý khác lạ, cũng đừng chú tâm đến những chuyện hoang đường và những gia phả vô tận, vốn chỉ gây nên những cuộc tranh luận hơn là phục vụ kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa được đón nhận nhờ đức tin” (1 Tm 1,3-4).

            Một số thực hành bị gán nhãn là "New Age" một cách không chính xác chỉ như một chiến lược tiếp thị nhằm giúp chúng bán chạy hơn, chứ thực sự không liên hệ đến thế giới quan của New Age. Điều này chỉ làm gia tăng thêm sự lẫn lộn.

            Vì thế, cần phải xác định một cách chính xác những yếu tố nào thực sự thuộc về phong trào New Age, và những yếu tố nào không thể được chấp nhận đối với những người trung thành với Đức Kitô và Hội Thánh của Người.

            Những câu hỏi sau đây có thể là chìa khóa đơn giản nhất để đánh giá một số yếu tố trung tâm của tư tưởng và thực hành New Age dưới ánh sáng Kitô giáo. Từ ngữ "New Age" ở đây được dùng để chỉ những ý tưởng đang lưu hành về Thiên Chúa, con người và thế giới; những người mà Kitô hữu có thể đối thoại về các vấn đề tôn giáo; những tài liệu quảng bá cho các nhóm thiền định, các liệu pháp và những hoạt động tương tự; các tuyên bố công khai về tôn giáo, v.v.

            Một số câu hỏi này, nếu được áp dụng cho những người hoặc những ý tưởng không tự nhận là New Age, cũng có thể giúp phát hiện những mối liên hệ chưa được gọi tên hoặc chưa được thừa nhận với toàn bộ bầu khí văn hóa New Age.

            Thiên Chúa là một Đấng mà chúng ta có tương quan với Người, hay chỉ là một thực tại để sử dụng hoặc một sức mạnh để khai thác?

            Quan niệm của New Age về Thiên Chúa khá mơ hồ và không rõ ràng, trong khi quan niệm của Kitô giáo thì rất xác định.

            Vị thần của New Age là một năng lượng phi ngôi vị, thực chất chỉ là một sự kéo dài hoặc một thành phần đặc biệt của vũ trụ; vị thần ấy, theo nghĩa đó, chính là sinh lực hoặc linh hồn của thế giới.

            Thần tính hiện diện nơi mọi hữu thể theo những cấp độ khác nhau:

"từ tinh thể thấp nhất của thế giới khoáng vật cho tới chính Thiên Chúa của Dải Ngân Hà và còn vượt xa hơn nữa, về Đấng ấy chúng ta hoàn toàn không thể nói được điều gì. Đó không phải là một con người nhưng là một Ý Thức Vĩ Đại."[68]

            Trong một số tác phẩm New Age mang tính "kinh điển", người ta thấy rất rõ rằng con người được mời gọi nghĩ về chính mình như là những vị thần; chỉ khác nhau ở chỗ nơi người này điều ấy được phát triển nhiều hơn nơi người khác.

            Thiên Chúa không còn được tìm kiếm vượt lên trên thế giới nữa, nhưng ở sâu trong chính bản thân tôi[69]. Ngay cả khi "Thiên Chúa" được coi như một thực tại ở ngoài tôi, thì thực tại ấy cũng chỉ hiện hữu để bị thao túng và sử dụng.

            Điều này hoàn toàn khác với sự hiểu biết của Kitô giáo về Thiên Chúa là Đấng tạo thành trời đất và là nguồn mạch của mọi sự sống cá vị.

            Thiên Chúa tự bản tính là một Ngôi Vị — hay đúng hơn là Ba Ngôi Vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần — Đấng đã tạo dựng vũ trụ để chia sẻ sự hiệp thông sự sống thần linh của Người với các thụ tạo có ngôi vị.

            Như Giáo lý của Hội Thánh Công giáo dạy:

“Thiên Chúa, Đấng ‘ngự trong ánh sáng khôn tả’, muốn thông ban chính sự sống thần linh của Người cho những con người mà Người đã tự do tạo dựng, để nhận họ làm nghĩa tử trong Người Con duy nhất của Người. Khi mặc khải chính mình, Thiên Chúa muốn làm cho con người có khả năng đáp lại Người, nhận biết Người và yêu mến Người vượt xa khả năng tự nhiên của mình.”[70]

            Thiên Chúa không đồng hóa với nguyên lý sự sống được hiểu như là “Thần Khí” hay “năng lượng căn bản” của vũ trụ; trái lại, Người chính là Tình Yêu tuyệt đối khác biệt với thế giới, nhưng đồng thời hiện diện cách sáng tạo trong mọi sự và dẫn đưa con người tới ơn cứu độ.

            Chỉ có một Đức Giêsu Kitô hay có hàng ngàn “Đấng Kitô”?

            Trong các tài liệu của phong trào New Age, Đức Giêsu Kitô thường được trình bày như chỉ là một trong nhiều bậc hiền triết, những người đã được khai ngộ (initiates) hoặc những hóa thân (avatars), trong khi theo truyền thống Kitô giáo, Người là Con Thiên Chúa. Sau đây là một số đặc điểm thường gặp trong quan điểm của New Age:

            – Đức Giêsu lịch sử, cụ thể và cá vị được phân biệt với “Đức Kitô phổ quát”, vĩnh cửu và phi ngôi vị;
            – Đức Giêsu không được xem là Đấng Kitô duy nhất;
            – Cái chết của Đức Giêsu trên thập giá hoặc bị phủ nhận, hoặc được diễn giải lại theo cách loại trừ ý tưởng rằng Người, với tư cách là Đức Kitô, thực sự đã chịu đau khổ;
            – Những tài liệu ngoài Kinh Thánh (chẳng hạn các Tin Mừng ngộ đạo mới) được xem là những nguồn xác thực để biết về các khía cạnh trong cuộc đời Đức Giêsu mà không có trong quy điển Thánh Kinh. Ngoài ra, những mặc khải khác về Đức Giêsu, được cho là đến từ các thực thể tâm linh, các vị hướng dẫn thần linh (spirit guides), các “bậc thầy thăng thiên” (ascended masters), hoặc thậm chí từ Biên niên sử Akasha (Akashic Records), được coi là nền tảng của Kitô học New Age;
            – Một kiểu chú giải Kinh Thánh mang tính bí truyền (esoteric exegesis) được áp dụng cho các bản văn Kinh Thánh nhằm “thanh lọc” Kitô giáo khỏi lớp vỏ tôn giáo bên ngoài vốn bị xem là cản trở việc tiếp cận bản chất bí nhiệm sâu xa của nó[71].

            Trái lại, theo Truyền thống Kitô giáo, Đức Giêsu Kitô chính là Đức Giêsu thành Nadarét được các sách Tin Mừng loan báo, là Con của Đức Maria và là Con Một của Thiên Chúa, vừa là người thật vừa là Thiên Chúa thật, là mạc khải trọn vẹn của chân lý Thiên Chúa và là Đấng Cứu Độ duy nhất của thế giới:

“Vì loài người chúng ta và để cứu độ chúng ta, Người đã chịu đóng đinh vào thập giá dưới thời quan Phongxiô Philatô; Người chịu khổ hình, chịu chết và được mai táng. Ngày thứ ba, Người sống lại như lời Thánh Kinh; Người lên trời và ngự bên hữu Đức Chúa Cha.”[72]

            Con người: chỉ có một hữu thể phổ quát hay có nhiều cá vị riêng biệt?

“Mục đích của các kỹ thuật New Age là tái tạo các trạng thái thần bí theo ý muốn, như thể đó chỉ là một hiện tượng có thể được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Tái sinh, phản hồi sinh học (biofeedback), cô lập giác quan, thở toàn thể (holotropic breathing), thôi miên, thần chú, ăn chay, thiếu ngủ và thiền siêu việt đều là những nỗ lực nhằm kiểm soát các trạng thái ấy và duy trì chúng một cách liên tục.”[73]

            Tất cả những thực hành này đều tạo nên một tình trạng suy yếu tâm linh và tâm lý (và do đó làm gia tăng tính dễ bị tổn thương của con người).

            Nếu mục tiêu của những thực hành ấy là để chúng ta tự tái tạo chính mình, thì câu hỏi quan trọng được đặt ra là: “Tôi là ai?”

            Khái niệm “Thiên Chúa ở trong chúng ta” và sự hợp nhất toàn diện với toàn thể vũ trụ càng làm cho câu hỏi ấy trở nên cấp bách hơn. Theo New Age, những cá nhân biệt lập bị xem như một hiện tượng bệnh lý, đặc biệt trong ngành tâm lý học siêu cá nhân (transpersonal psychology). Nhưng như có người đã cảnh báo:

“Mối nguy thực sự nằm ở mô hình toàn thể luận (holistic paradigm). New Age là một lối suy nghĩ dựa trên sự hợp nhất mang tính toàn trị, và chính vì thế nó là một mối nguy hiểm...”[74]

            Ở mức độ ôn hòa hơn, người ta nói rằng:

“Chúng ta là chính mình một cách chân thực khi chúng ta biết ‘làm chủ’ bản thân, khi những lựa chọn và phản ứng của chúng ta phát xuất tự nhiên từ những nhu cầu sâu xa nhất, và khi hành vi cũng như cảm xúc được biểu lộ phản ánh sự toàn vẹn cá nhân của chúng ta.”[75]


            Phong trào Phát triển Tiềm năng Con người (Human Potential Movement) là ví dụ rõ ràng nhất cho niềm xác tín rằng con người vốn là thần linh hoặc ít nhất mang trong mình một tia sáng thần linh.

            Ngược lại, quan điểm Kitô giáo được xây dựng trên giáo huấn của Kinh Thánh về bản tính con người: nam và nữ được tạo dựng theo hình ảnh và họa ảnh của Thiên Chúa (x. St 1,27), và Thiên Chúa dành cho họ một sự quan tâm đặc biệt khiến tác giả Thánh Vịnh phải kinh ngạc đầy vui mừng (x. Tv 8).

            Con người là một mầu nhiệm chỉ được mặc khải trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô (x. Gaudium et Spes, số 22), và thực sự chỉ trở nên người cách trọn vẹn khi bước vào tương quan với Đức Kitô nhờ hồng ân của Chúa Thánh Thần[76].

            Điều này hoàn toàn khác xa với hình ảnh biếm họa về một thứ “chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm” (anthropocentrism) mà nhiều tác giả và người thực hành New Age thường gán cho Kitô giáo rồi bác bỏ.

            Chúng ta tự cứu mình hay ơn cứu độ là quà tặng nhưng không của Thiên Chúa?

            Câu hỏi then chốt là: chúng ta tin rằng mình được cứu bởi ai hoặc bởi điều gì?

            Phải chăng chúng ta tự cứu mình bằng những hành động và nỗ lực riêng, như thường thấy trong các giải thích của New Age? Hay chúng ta được cứu nhờ tình yêu của Thiên Chúa?

            Những từ khóa của New Age ở đây là:

tự hoàn thiện (self-fulfilment),
tự hiện thực hóa (self-realisation),
tự cứu chuộc (self-redemption).

            Về cơ bản, New Age mang tính chất của lạc giáo Pelagiô trong cách hiểu về bản tính con người[77].

            Đối với các Kitô hữu, ơn cứu độ hệ tại ở việc tham dự vào cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, đồng thời dựa trên mối tương quan cá vị trực tiếp với Thiên Chúa chứ không dựa trên bất cứ kỹ thuật nào.

            Thân phận con người, vốn bị tổn thương bởi tội nguyên tổ và các tội cá nhân, chỉ có thể được chữa lành nhờ hành động của Thiên Chúa. Tội lỗi là sự xúc phạm đến Thiên Chúa, và chỉ một mình Thiên Chúa mới có thể giao hòa chúng ta với chính Người.

            Trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa, nhân loại đã được cứu chuộc nhờ Đức Giêsu Kitô, Đấng vừa là Thiên Chúa vừa là con người, và là Đấng Trung Gian duy nhất của công trình cứu độ.

            Trong Kitô giáo, ơn cứu độ không phải là một kinh nghiệm quay vào nội tâm bản thân, không phải là việc chiêm niệm hay trực giác khép kín nơi chính mình, nhưng trước hết là:

- sự tha thứ tội lỗi,
- việc được giải thoát khỏi những giằng co sâu xa trong nội tâm,
- sự bình an được ban nhờ hiệp thông với Thiên Chúa là Tình Yêu.

            Con đường cứu độ không hệ tại ở một sự biến đổi ý thức do chính mình tạo ra, nhưng ở việc được giải thoát khỏi tội lỗi và hậu quả của nó, để rồi từ đó chúng ta tiếp tục chiến đấu chống lại tội lỗi nơi bản thân và trong xã hội quanh mình.

            Ơn cứu độ ấy tất yếu dẫn chúng ta đến sự liên đới yêu thương với những người lân cận đang cần đến sự trợ giúp của chúng ta.

            Chúng ta sáng tạo ra chân lý hay đón nhận chân lý?

            Theo New Age, chân lý là những rung động tích cực (good vibrations), những tương hợp vũ trụ (cosmic correspondences), sự hài hòa và trạng thái xuất thần; nói chung, đó là những kinh nghiệm đem lại cảm giác dễ chịu. Chân lý trở thành vấn đề tìm kiếm “chân lý của riêng mình”, phù hợp với điều khiến bản thân cảm thấy thoải mái và dễ chịu (feel-good factor). Vì thế, việc đánh giá các vấn đề tôn giáo và luân lý hiển nhiên được đặt trên nền tảng cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân.

            Trong giáo huấn Kitô giáo, Đức Giêsu Kitô được giới thiệu là:

“Chính Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống” (Ga 14,6).

            Những ai theo Người được mời gọi mở trọn cuộc đời mình cho Người và cho các giá trị của Người, nghĩa là cho một hệ thống đòi hỏi khách quan vốn thuộc về một thực tại khách quan mà cuối cùng mọi người đều có thể nhận biết được.

            Cầu nguyện và thiền định: chúng ta đang nói chuyện với chính mình hay với Thiên Chúa?

            Xu hướng lẫn lộn giữa tâm lý học và linh đạo khiến người ta khó có thể không nhấn mạnh rằng nhiều kỹ thuật thiền định đang được sử dụng ngày nay thực ra không phải là cầu nguyện.

            Chúng thường chỉ là một sự chuẩn bị tốt cho cầu nguyện, chứ không hơn, ngay cả khi chúng có thể dẫn đến trạng thái tinh thần dễ chịu hơn hoặc cảm giác thoải mái về thể xác. Những kinh nghiệm ấy có thể rất mãnh liệt và chân thực, nhưng nếu chỉ dừng lại ở mức độ đó, con người vẫn còn cô độc, chưa thực sự bước vào sự hiện diện của Đấng Khác.

            Việc đạt tới sự thinh lặng đôi khi chỉ đưa con người đối diện với khoảng trống, chứ không phải với sự thinh lặng của việc chiêm ngắm Đấng mình yêu mến.

            Cũng đúng rằng những kỹ thuật nhằm đi sâu vào nội tâm cuối cùng thường là một sự kêu gọi đến khả năng riêng của con người để đạt tới thần linh hoặc thậm chí trở thành thần linh. Nếu chúng quên mất rằng chính Thiên Chúa đang tìm kiếm trái tim con người, thì chúng vẫn chưa phải là lời cầu nguyện Kitô giáo.

            Ngay cả khi được hiểu như một sự nối kết với “Năng lượng Vũ trụ”, thì:

“một mối tương quan với Thiên Chúa quá dễ dàng như thế, trong đó vai trò của Thiên Chúa chỉ còn là đáp ứng mọi nhu cầu của chúng ta, cho thấy tính ích kỷ nằm ở trung tâm của New Age.”[78]

            Các thực hành New Age thực sự không phải là cầu nguyện, bởi vì chúng thường chỉ là sự hướng nội hoặc hòa tan vào năng lượng vũ trụ, trái ngược với định hướng kép của cầu nguyện Kitô giáo: vừa có chiều kích nội tâm, nhưng cốt yếu vẫn là cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.

            Khác với một nỗ lực thuần túy của con người, thần bí học Kitô giáo về bản chất là một cuộc đối thoại:

“bao hàm một thái độ hoán cải, một cuộc chạy trốn khỏi cái ‘tôi’ để hướng tới cái ‘Ngài’ của Thiên Chúa.”[79]
“Người Kitô hữu, ngay cả khi ở một mình và cầu nguyện trong kín đáo, vẫn ý thức rằng mình luôn cầu nguyện cho thiện ích của Hội Thánh, trong sự hiệp nhất với Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần và cùng với toàn thể các thánh.”[80]

            Chúng ta có bị cám dỗ phủ nhận tội lỗi hay chấp nhận rằng tội lỗi thực sự hiện hữu?

            Trong New Age không có khái niệm thực sự về tội lỗi, mà chỉ có khái niệm về sự hiểu biết chưa hoàn hảo. Điều cần thiết không phải là sự tha thứ, nhưng là sự khai sáng (enlightenment), điều có thể đạt được nhờ những kỹ thuật tâm-sinh lý đặc biệt.

            Những người tham gia các hoạt động New Age sẽ không được bảo phải tin điều gì, phải làm gì hay không được làm gì, nhưng thay vào đó họ được nghe:

“Có hàng ngàn con đường để khám phá thực tại nội tâm. Hãy đi theo nơi mà trí tuệ và trực giác của bạn dẫn bạn đến. Hãy tin vào chính mình.”[81]

            Thẩm quyền vì thế không còn xuất phát từ Thiên Chúa mà được chuyển vào chính cái tôi của con người.

            Theo New Age, vấn đề nghiêm trọng nhất của con người không phải là tội lỗi hay thất bại cá nhân, mà là sự xa lạ với toàn thể vũ trụ. Phương thuốc chữa trị là ngày càng hòa mình sâu hơn vào toàn thể hữu thể.

            Trong một số trước tác và thực hành của New Age, rõ ràng một đời sống duy nhất không đủ để con người đạt tới tiềm năng trọn vẹn của mình; vì thế cần phải có nhiều lần tái sinh để hoàn thành tiến trình ấy.

            Theo quan điểm Kitô giáo:

“Chỉ có ánh sáng của Mạc khải thần linh mới làm sáng tỏ thực tại của tội lỗi, đặc biệt là tội lỗi đã được phạm ngay từ khởi nguyên của nhân loại. Nếu không có sự hiểu biết về Thiên Chúa mà Mạc khải ban cho, chúng ta không thể nhận ra tội lỗi cách rõ ràng và sẽ dễ bị cám dỗ giải thích nó đơn thuần như một khiếm khuyết trong quá trình phát triển, một yếu đuối tâm lý, một sai lầm, hoặc hệ quả tất yếu của một cơ cấu xã hội chưa hoàn thiện... Chỉ khi nhận biết kế hoạch của Thiên Chúa dành cho con người, chúng ta mới hiểu rằng tội lỗi là sự lạm dụng tự do mà Thiên Chúa ban cho các thụ tạo có lý trí, để họ có khả năng yêu mến Người và yêu thương nhau.”[82]

            Tội lỗi là sự xúc phạm đến lý trí, chân lý và lương tâm ngay chính; đó là sự thất bại trong tình yêu đích thực đối với Thiên Chúa và tha nhân, do sự gắn bó lệch lạc với một số thiện ích nhất định gây nên. Tội lỗi làm tổn thương bản tính con người và phá vỡ tình liên đới giữa con người với nhau...[83]

            Tội lỗi còn là sự xúc phạm đến Thiên Chúa:

“tội lỗi chống lại tình yêu của Thiên Chúa dành cho chúng ta và làm cho lòng chúng ta quay lưng lại với tình yêu ấy... Vì thế, tội lỗi là ‘yêu bản thân mình đến mức khinh chê Thiên Chúa’.”[84]

            Chúng ta được khuyến khích chối bỏ hay đón nhận đau khổ và cái chết?

            Một số tác giả New Age xem đau khổ là điều do chính con người tự gây ra cho mình, hoặc là hậu quả của nghiệp xấu (bad karma), hoặc ít nhất là do thất bại trong việc khai thác đúng các nguồn lực nội tại của bản thân.

            Một số khác tập trung vào các phương pháp đạt được thành công và sự giàu có, chẳng hạn như Deepak Chopra hay José Silva.

            Trong New Age, luân hồi thường được xem như một yếu tố cần thiết của sự tăng trưởng tâm linh, một giai đoạn trong tiến trình tiến hóa thiêng liêng đã bắt đầu trước khi chúng ta sinh ra và sẽ tiếp tục sau khi chúng ta qua đời.

            Trong cuộc sống hiện tại, việc chứng kiến cái chết của người khác được coi như một cuộc khủng hoảng lành mạnh giúp con người trưởng thành hơn.

            Tuy nhiên, cả sự hợp nhất vũ trụ lẫn thuyết luân hồi đều không thể hòa hợp với niềm tin Kitô giáo rằng mỗi con người là một hữu thể độc nhất, sống một cuộc đời duy nhất và hoàn toàn chịu trách nhiệm về cuộc đời ấy. Quan niệm Kitô giáo này đặt lại vấn đề về trách nhiệm cá nhân cũng như tự do của con người.

            Người Kitô hữu biết rằng:

“Trong thập giá của Đức Kitô, không những công trình cứu chuộc đã được hoàn tất nhờ đau khổ, mà chính đau khổ của con người cũng đã được cứu chuộc. Đức Kitô — hoàn toàn vô tội — đã mang lấy trên mình ‘toàn bộ sự dữ của tội lỗi’. Kinh nghiệm về sự dữ ấy đã làm nên chiều sâu vô song trong đau khổ của Đức Kitô, đau khổ đã trở thành giá của ơn cứu chuộc...
Đấng Cứu Chuộc đã chịu đau khổ thay cho con người và vì con người. Mỗi người đều có phần trong công trình cứu chuộc ấy; mỗi người cũng được mời gọi tham dự vào chính đau khổ mà nhờ đó ơn cứu chuộc đã được thực hiện. Người được mời gọi tham dự vào đau khổ mà nhờ đó mọi đau khổ của nhân loại cũng đã được cứu chuộc.
Khi thực hiện công trình cứu độ qua đau khổ, Đức Kitô cũng đã nâng đau khổ của con người lên hàng phương tiện cứu độ. Vì thế, trong đau khổ của mình, mỗi người cũng có thể trở thành người tham dự vào đau khổ cứu chuộc của Đức Kitô.”[85]

            Cam kết xã hội là điều cần né tránh hay là điều phải tích cực theo đuổi?

            Nhiều khía cạnh của phong trào New Age mang đậm tính đề cao bản thân một cách công khai. Tuy nhiên, một số nhân vật lãnh đạo của phong trào này cho rằng thật không công bằng nếu đánh giá toàn bộ New Age chỉ dựa trên một thiểu số những người ích kỷ, phi lý và ái kỷ, hoặc nếu người ta chỉ chăm chú vào một vài thực hành kỳ quặc của họ mà không nhận ra nơi New Age một cuộc tìm kiếm tâm linh và một hình thức linh đạo đích thực[86].

            Tuy nhiên, việc hòa tan các cá nhân vào cái tôi vũ trụ, cũng như việc tương đối hóa hoặc xóa bỏ mọi khác biệt và đối lập trong một sự hài hòa mang tính vũ trụ, là điều không thể được Kitô giáo chấp nhận.

            Nơi nào có tình yêu đích thực, nơi đó phải có một người khác biệt với mình, một ngôi vị khác thực sự hiện hữu.

            Người Kitô hữu đích thực tìm kiếm sự hiệp nhất trong khả năng và tự do của người khác để nói lời “xin vâng” hoặc “không” trước hồng ân của tình yêu.

            Trong Kitô giáo, sự kết hợp không có nghĩa là hòa tan, nhưng là hiệp thông; còn sự hợp nhất không có nghĩa là đồng nhất, nhưng là cộng đoàn.

            Tương lai của chúng ta nằm trong các vì sao hay chính chúng ta góp phần xây dựng nó?

            Theo viễn tượng của New Age, Thời Đại Mới đang ló rạng sẽ được cư ngụ bởi những con người hoàn hảo, lưỡng tính (androgynous), hoàn toàn làm chủ các quy luật vũ trụ của tự nhiên.

            Trong bối cảnh đó, Kitô giáo phải bị loại bỏ để nhường chỗ cho một tôn giáo hoàn cầu và một trật tự thế giới mới.

            Ngược lại, người Kitô hữu luôn sống trong tâm thế tỉnh thức, sẵn sàng đón chờ ngày sau hết khi Đức Kitô sẽ quang lâm trở lại.

            Đối với họ, “Thời Đại Mới” đã bắt đầu từ hai ngàn năm trước với Đức Kitô, Đấng không ai khác hơn là:

“Đức Giêsu thành Nadarét, Ngôi Lời Thiên Chúa đã làm người để cứu độ toàn thể nhân loại.”
Chúa Thánh Thần của Người đang hiện diện và hoạt động trong tâm hồn mỗi cá nhân, trong:
“xã hội và lịch sử, các dân tộc, các nền văn hóa và các tôn giáo.”

            Thật vậy:

“Thần Khí của Chúa Cha, được Chúa Con tuôn đổ cách quảng đại, là Đấng làm cho mọi sự được sống.”[87]

            Chúng ta đang sống trong thời sau hết.

            Một mặt, rõ ràng là nhiều thực hành của New Age đối với chính những người tham gia vào chúng dường như không đặt ra bất cứ vấn đề tín lý nào.

            Nhưng mặt khác, không thể phủ nhận rằng chính những thực hành ấy, dù chỉ cách gián tiếp, vẫn chuyển tải một não trạng nhất định, có khả năng ảnh hưởng đến cách suy nghĩ và hình thành một cái nhìn rất đặc thù về thực tại.

            Quả thật, New Age tạo nên một bầu khí riêng của nó, và đôi khi rất khó để phân biệt đâu là những điều vô hại và đâu là những điều thực sự cần phải được đặt thành vấn đề.

            Tuy nhiên, cần ý thức rằng giáo lý về “Đức Kitô” được phổ biến trong các môi trường New Age chủ yếu được khơi nguồn từ các giáo huấn thần trí học của Helena Blavatsky, từ thuyết nhân trí học (Anthroposophy) của Rudolf Steiner và từ “Trường Huyền môn” (Arcane School) của Alice Bailey.

            Những người theo các trào lưu này ngày nay không chỉ quảng bá các tư tưởng của những vị ấy, mà còn cộng tác với những người theo New Age nhằm xây dựng một cách hiểu hoàn toàn mới về thực tại — một học thuyết mà một số nhà quan sát gọi là “chân lý của New Age” (New Age truth)[88].

 

5. ĐỨC GIÊSU KITÔ TRAO BAN CHO CHÚNG TA NƯỚC HẰNG SỐNG


            Nền tảng duy nhất của Hội Thánh là Đức Giêsu Kitô, Chúa của mình. Người là trung tâm của mọi hoạt động Kitô giáo và của mọi sứ điệp Kitô giáo. Vì thế, Hội Thánh luôn không ngừng trở về gặp gỡ Chúa của mình.

            Các sách Tin Mừng kể lại nhiều cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu: từ các mục đồng tại Bêlem cho đến hai tên gian phi cùng chịu đóng đinh với Người, từ những bậc niên trưởng thông thái lắng nghe Người trong Đền Thờ cho đến hai môn đệ buồn bã trên đường Emmau. Nhưng có một biến cố diễn tả cách đặc biệt rõ ràng điều mà Người muốn trao ban cho chúng ta: đó là cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu với người phụ nữ Samari bên giếng của ông Giacóp, được thuật lại trong chương 4 của Tin Mừng Gioan. Cuộc gặp gỡ này thậm chí còn được mô tả như là:
“một khuôn mẫu cho việc chúng ta dấn thân tìm kiếm và đối thoại với chân lý.”[89]

            Kinh nghiệm gặp gỡ người khách lạ trao ban cho chúng ta nước hằng sống chính là chìa khóa để hiểu cách thức người Kitô hữu có thể và phải đối thoại với bất cứ ai chưa biết Đức Giêsu.

            Một trong những nét hấp dẫn của trình thuật Tin Mừng Gioan là người phụ nữ ấy phải mất một khoảng thời gian mới bắt đầu hiểu được điều Đức Giêsu muốn nói về thứ nước “hằng sống” hay “nước sự sống” (c.11). Dù vậy, bà vẫn bị cuốn hút — không chỉ bởi chính người khách lạ ấy, mà còn bởi sứ điệp của Người — và điều đó khiến bà lắng nghe.

            Sau cú sốc ban đầu khi nhận ra rằng Đức Giêsu biết rõ cuộc đời mình:

“Chị nói đúng: ‘Tôi không có chồng’; vì chị đã có năm đời chồng, và người hiện đang sống với chị cũng không phải là chồng chị; điều chị nói là đúng sự thật” (cc.17-18),

            bà đã hoàn toàn mở lòng trước lời của Người:

“Thưa Ngài, tôi thấy Ngài thật là một ngôn sứ” (c.19).

            Từ đó bắt đầu cuộc đối thoại về việc thờ phượng Thiên Chúa:

“Các ông thờ Đấng các ông không biết; còn chúng tôi thờ Đấng chúng tôi biết, vì ơn cứu độ phát xuất từ dân Do Thái” (c.22).

            Đức Giêsu đã chạm đến trái tim của bà và chuẩn bị cho bà đón nhận mặc khải về chính Người với tư cách là Đấng Mêsia:

“Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị đây” (c.26).

            Người chuẩn bị cho bà mở lòng đón nhận việc thờ phượng đích thực trong Thần Khí và đón nhận sự tự mặc khải của Đức Giêsu như Đấng được Thiên Chúa xức dầu.

(1 Helen Bergin O.P., “Living One's Truth”, trong The Furrow, tháng 1 năm 2000, tr. 12.)

            Người phụ nữ ấy:

“để vò nước lại, vào thành và nói với mọi người”
về con người mà bà vừa gặp (c.28).

            Ảnh hưởng sâu sắc mà cuộc gặp gỡ với người khách lạ tạo ra nơi bà khiến dân trong thành tò mò đến mức:

“họ kéo nhau ra khỏi thành và đến với Người” (c.30).

            Chẳng bao lâu sau, họ đã xác tín về căn tính thật của Đức Giêsu:

“Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin nữa; chính chúng tôi đã nghe Người, và chúng tôi biết rằng Người thật là Đấng cứu độ trần gian” (c.42).

            Họ đi từ việc nghe nói về Đức Giêsu đến chỗ đích thân biết Người, rồi từ đó hiểu được ý nghĩa phổ quát trong căn tính của Người. Tất cả điều ấy xảy ra vì trí tuệ, con tim và toàn thể con người của họ đã được huy động để đáp lại lời mời gọi ấy.

            Việc câu chuyện diễn ra bên một cái giếng mang một ý nghĩa đặc biệt. Đức Giêsu trao ban cho người phụ nữ:

“một mạch nước vọt lên đem lại sự sống đời đời” (c.14).

            Cách thức đầy ân cần và nhân hậu mà Đức Giêsu đối xử với người phụ nữ trở thành mẫu gương cho sự hữu hiệu trong công tác mục vụ: giúp người khác can đảm sống trong sự thật mà không bị nghiền nát bởi tiến trình khó khăn của việc nhận ra chính mình:

“Ông ấy đã nói cho tôi biết tất cả những gì tôi đã làm” (c.39).

            Phương pháp này có thể mang lại hoa trái phong phú nơi những người từng bị hấp dẫn bởi “người mang nước” (Aquarius – Bảo Bình), nhưng thực lòng vẫn còn đang kiếm tìm chân lý.

            Họ cần được mời gọi lắng nghe Đức Giêsu, Đấng không chỉ trao cho chúng ta thứ nước có thể làm dịu cơn khát hôm nay, nhưng còn mở ra những chiều sâu thiêng liêng kín ẩn của “nước hằng sống”.

            Điều quan trọng là phải nhìn nhận sự chân thành của những người đang đi tìm chân lý; ở đây không hề có sự lừa dối hay tự lừa dối bản thân. Cũng cần phải kiên nhẫn, như mọi nhà giáo dục chân chính đều hiểu rõ điều ấy.

            Người nào được chân lý ôm lấy sẽ đột nhiên được tiếp thêm sinh lực bởi một cảm thức tự do hoàn toàn mới, đặc biệt là tự do khỏi những thất bại và sợ hãi trong quá khứ; và:

“người nỗ lực tìm kiếm sự hiểu biết về chính mình, giống như người phụ nữ bên bờ giếng, sẽ khơi dậy nơi người khác niềm khát khao được biết chân lý, chân lý có khả năng giải thoát họ nữa.”[90]

            Lời mời gọi gặp gỡ Đức Giêsu Kitô, Đấng mang đến nước hằng sống, sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều nếu được cất lên từ chính một người đã thực sự được biến đổi sâu xa bởi cuộc gặp gỡ của họ với Đức Giêsu.

            Bởi vì khi ấy, lời chứng không còn đến từ một người chỉ đơn thuần nghe nói về Người, nhưng từ một người có thể xác tín rằng:

“Người thật là Đấng cứu độ trần gian” (c.42).

            Vấn đề còn lại là để cho mỗi người được tự do đáp lại theo cách riêng của họ, với nhịp độ riêng của họ, và để cho Thiên Chúa hoàn tất phần còn lại.

 

6. NHỮNG ĐIỂM CẦN LƯU Ý


6.1. Cần có sự hướng dẫn và đào tạo đức tin vững chắc

            Đức Kitô hay Bảo Bình? New Age hầu như luôn gắn liền với các “lựa chọn thay thế” (alternatives), hoặc là một cái nhìn thay thế về thực tại, hoặc là một phương thức thay thế để cải thiện hoàn cảnh hiện tại của con người (thường dưới hình thức huyền thuật hay ma thuật)[91]. Tuy nhiên, những “lựa chọn thay thế” này thực ra không đưa ra hai khả thể ngang hàng, nhưng chỉ đòi buộc con người phải chọn cái này thay cho cái kia. Trong lãnh vực tôn giáo, New Age tự trình bày như một giải pháp thay thế cho di sản Do Thái–Kitô giáo.

            Thời đại Bảo Bình được hình dung như một thời đại sẽ thay thế Thời đại Song Ngư, vốn được coi là thời đại mang tính Kitô giáo chi phối. Các nhà tư tưởng New Age hoàn toàn ý thức về điều này; một số người tin rằng sự chuyển đổi ấy là điều tất yếu, trong khi những người khác tích cực cộng tác để thúc đẩy nó mau đến.

            Những ai tự hỏi liệu có thể vừa tin vào Đức Kitô vừa tin vào Bảo Bình hay không cần hiểu rằng đây thực sự là một chọn lựa mang tính “hoặc cái này, hoặc cái kia” (either-or). “Không gia nhân nào có thể làm tôi hai chủ: hoặc sẽ ghét chủ này mà yêu chủ kia, hoặc gắn bó với chủ này mà khinh dể chủ kia” (Lc 16,13).

            Người Kitô hữu chỉ cần nghĩ đến sự khác biệt giữa các đạo sĩ từ phương Đông và vua Hêrôđê để nhận ra sức mạnh quyết định của việc chọn lựa đứng về phía Đức Kitô hay chống lại Người.

            Không bao giờ được quên rằng nhiều phong trào đã góp phần nuôi dưỡng New Age vốn mang lập trường chống Kitô giáo một cách minh nhiên. Thái độ của họ đối với Kitô giáo không phải là trung lập, mà là nhằm trung hòa và vô hiệu hóa Kitô giáo. Dù người ta thường nói về sự cởi mở đối với mọi quan điểm tôn giáo, nhưng Kitô giáo truyền thống thực ra không được nhìn nhận như một lựa chọn hợp pháp ngang hàng. Thậm chí đôi khi người ta còn công khai tuyên bố rằng “không có chỗ đứng nào có thể chấp nhận được cho Kitô giáo đích thực”, và còn đưa ra những lập luận nhằm biện minh cho các hành vi chống Kitô giáo[92].

            Ban đầu, sự đối kháng này chỉ giới hạn trong giới tinh hoa vốn đi xa hơn sự gắn bó hời hợt với New Age; nhưng gần đây nó đã thấm dần vào mọi tầng lớp của nền văn hóa “thay thế”, vốn có sức hấp dẫn đặc biệt mạnh mẽ, nhất là tại các xã hội Tây phương phát triển.

            Hòa nhập hay hỗn loạn?

            Các truyền thống New Age cố ý và có chủ đích xóa nhòa những khác biệt thực sự:

- giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo;
- giữa con người và thiên nhiên;
- giữa tôn giáo và tâm lý học;
- giữa thực tại chủ quan và thực tại khách quan.

            Ý hướng lý tưởng của họ luôn là vượt qua cái bị xem là “tai tiếng của sự chia rẽ”. Tuy nhiên, trong lý thuyết New Age, điều này dẫn tới sự hòa trộn có hệ thống giữa những yếu tố mà nền văn hóa Tây phương từ lâu vẫn phân biệt rõ ràng.

            Liệu có quá đáng nếu gọi đó là “sự hỗn loạn” (confusion)? Không phải chỉ là chơi chữ khi nói rằng New Age phát triển mạnh trên nền tảng của sự nhập nhằng và lẫn lộn.

            Truyền thống Kitô giáo luôn đề cao vai trò của lý trí trong việc biện minh cho đức tin cũng như trong việc hiểu biết về Thiên Chúa, thế giới và con người[93].

            New Age đã nắm bắt được tâm trạng của nhiều người khi họ phản ứng chống lại một thứ lý trí lạnh lùng, tính toán và phi nhân bản. Dù đây là một trực giác tích cực, nhắc nhớ đến nhu cầu phải có sự quân bình giữa mọi khả năng của con người, nhưng điều đó không thể biện minh cho việc gạt bỏ lý trí — một năng lực thiết yếu của đời sống nhân linh đích thực.

            Lý trí có ưu điểm là tính phổ quát: mọi người đều có thể tiếp cận và sử dụng nó cách tự do. Điều này hoàn toàn khác với đặc tính bí nhiệm và hấp dẫn của thứ tôn giáo huyền bí hoặc ngộ đạo mang tính bí truyền.

            Bất cứ điều gì cổ vũ cho sự mơ hồ khái niệm hoặc tính bí mật đều cần được xem xét hết sức cẩn trọng, bởi vì chúng che giấu hơn là mặc khải bản chất tối hậu của thực tại.

            Điều đó tương ứng với sự mất niềm tin của thời hậu hiện đại vào những xác tín mạnh mẽ của các thời đại trước, một thái độ thường dẫn đến việc tìm nơi trú ẩn trong tính phi lý.

            Thách đố của Kitô giáo là cho thấy rằng một sự cộng tác lành mạnh giữa đức tin và lý trí không những làm phong phú đời sống con người mà còn khuyến khích lòng tôn trọng đối với công trình tạo dựng.

            Hãy tự tạo nên thực tại của bạn?

            Niềm xác tín phổ biến trong New Age rằng con người có thể tự tạo nên thực tại của mình quả thật rất hấp dẫn, nhưng lại là một ảo tưởng.

            Quan niệm này kết tinh trong học thuyết của Carl Gustav Jung, theo đó con người là cánh cửa nối từ thế giới bên ngoài vào một thế giới nội tâm vô hạn, nơi mỗi người là Abraxas, kẻ sinh ra thế giới của riêng mình hoặc nuốt chửng chính thế giới ấy.

            Ngôi sao chiếu sáng trong thế giới nội tâm vô hạn đó chính là vị thần và cùng đích của con người.

            Hậu quả đau đớn và đáng lo ngại nhất của việc chấp nhận ý tưởng rằng con người tự tạo nên thực tại của mình liên quan đến vấn đề đau khổ và sự chết: những người mang khuyết tật nặng hoặc mắc bệnh nan y sẽ cảm thấy bị xúc phạm và hạ thấp phẩm giá nếu bị gợi ý rằng chính họ đã tạo ra bất hạnh của mình, hoặc rằng việc họ không thể thay đổi hoàn cảnh chỉ phản ánh sự yếu kém trong thái độ sống của họ.

            Đây không phải là một vấn đề thuần túy học thuật; nó có những hệ quả sâu xa đối với hoạt động mục vụ của Hội Thánh khi đối diện với những câu hỏi hiện sinh khó khăn mà mọi người đều phải gặp.

            Những giới hạn của chúng ta là một thực tại của đời sống và là một phần của thân phận thụ tạo.

            Cái chết và sự mất mát vừa là thách đố vừa là cơ hội, bởi lẽ cám dỗ tìm nơi trú ẩn trong một phiên bản Tây phương hóa của học thuyết luân hồi chính là bằng chứng rõ ràng cho thấy nỗi sợ hãi cái chết và khát vọng được sống mãi của con người.

            Liệu chúng ta có biết tận dụng cơ hội để nhắc nhớ về điều Thiên Chúa đã hứa qua sự phục sinh của Đức Giêsu Kitô hay không?

            Niềm tin vào sự sống lại của thân xác, điều mà các Kitô hữu tuyên xưng mỗi Chúa Nhật trong Kinh Tin Kính, thực sự sống động đến mức nào?

            Ý tưởng New Age cho rằng con người theo một nghĩa nào đó cũng là thần linh chính là điểm bị đặt thành vấn đề ở đây.

            Toàn bộ vấn đề, dĩ nhiên, tùy thuộc vào cách người ta định nghĩa về thực tại.

            Một nền nhận thức luận và tâm lý học lành mạnh cần được củng cố — theo cách thức thích hợp — ở mọi cấp độ của nền giáo dục, đào tạo và giảng dạy Công giáo.

            Điều quan trọng là phải luôn tìm kiếm những cách thức hữu hiệu để nói về tính siêu việt (transcendence). Khó khăn căn bản của toàn bộ tư tưởng New Age là tính siêu việt ấy thực chất chỉ là một sự tự-siêu-vượt (self-transcendence) được thực hiện bên trong một vũ trụ khép kín.

            Những nguồn tài liệu mục vụ

            Trong Chương 8, tài liệu sẽ giới thiệu những văn kiện chính thức của Hội Thánh Công giáo có liên quan đến việc đánh giá các tư tưởng của New Age.

            Trước hết phải kể đến bài diễn văn của Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã được trích dẫn trong phần Lời tựa.

Đức Giáo hoàng nhìn nhận nơi trào lưu văn hóa này một số khía cạnh tích cực như:

“việc tìm kiếm một ý nghĩa mới cho cuộc sống”;
“một sự nhạy cảm mới đối với sinh thái học”;
“khát vọng vượt qua một thứ tôn giáo lạnh lùng và duy lý”.
Tuy nhiên, ngài cũng lưu ý các tín hữu về những yếu tố mơ hồ và không thể dung hòa với đức tin Kitô giáo:
các phong trào này “ít quan tâm đến Mạc khải”;
“có khuynh hướng tương đối hóa giáo lý tôn giáo để thay thế bằng một thế giới quan mơ hồ”;
“thường đề xuất một quan niệm phiếm thần về Thiên Chúa”;
“thay thế trách nhiệm cá nhân trước Thiên Chúa về các hành động của mình bằng một ý thức bổn phận đối với vũ trụ, qua đó đảo lộn quan niệm đích thực về tội lỗi và nhu cầu được cứu chuộc nhờ Đức Kitô”[94].

6.2. Những bước thực hành

            Trước hết, cần nhắc lại một lần nữa rằng không phải mọi người hoặc mọi hiện tượng nằm trong phạm vi rộng lớn của New Age đều liên hệ với các học thuyết của phong trào này theo cùng một cách thức. Tương tự như vậy, chính nhãn hiệu “New Age” cũng thường bị sử dụng sai hoặc được mở rộng để chỉ những hiện tượng thực ra phải được xếp vào các loại khác. Thậm chí thuật ngữ New Age đôi khi còn bị lạm dụng để ma quỷ hóa một số con người và thực hành nhất định. Điều cốt yếu là phải xem xét liệu những hiện tượng, dù chỉ liên hệ cách lỏng lẻo với phong trào này, có phản ánh hay mâu thuẫn với cái nhìn Kitô giáo về Thiên Chúa, về con người và về thế giới hay không. Chỉ riêng việc sử dụng thuật ngữ New Age tự nó hầu như không có ý nghĩa gì. Điều quan trọng chính là mối tương quan của con người, nhóm, thực hành hoặc sản phẩm ấy với những chân lý nền tảng của Kitô giáo.

            Hội Thánh Công giáo có những mạng lưới hoạt động rất hữu hiệu của riêng mình, và những mạng lưới ấy có thể được sử dụng tốt hơn nữa. Chẳng hạn, hiện có rất nhiều trung tâm mục vụ, trung tâm văn hóa và trung tâm linh đạo. Lý tưởng nhất là những nơi ấy cũng có thể được sử dụng để giải quyết sự lẫn lộn liên quan đến tính tôn giáo của New Age bằng nhiều phương thức sáng tạo khác nhau, chẳng hạn như tạo ra những diễn đàn để thảo luận và nghiên cứu. Tuy nhiên, thật đáng tiếc phải nhìn nhận rằng không ít trường hợp các trung tâm linh đạo Công giáo lại đang tích cực góp phần phổ biến tính tôn giáo của New Age trong lòng Hội Thánh. Điều này dĩ nhiên cần phải được sửa chữa, không chỉ để ngăn chặn sự lan rộng của nhầm lẫn và sai lạc, mà còn để các trung tâm ấy có thể thực sự hữu hiệu trong việc cổ võ nền linh đạo Kitô giáo đích thực. Đặc biệt, các trung tâm văn hóa Công giáo không chỉ là những cơ sở giảng dạy, mà còn là những không gian dành cho cuộc đối thoại chân thành và trung thực[95]. Hiện có một số cơ sở chuyên môn rất xuất sắc chuyên nghiên cứu các vấn đề này. Đó là những nguồn tài nguyên quý giá cần được chia sẻ rộng rãi hơn cho những nơi còn thiếu thốn phương tiện và chuyên môn.

            Không ít nhóm New Age sẵn sàng đón nhận mọi cơ hội để trình bày triết lý và các hoạt động của họ với người khác. Những cuộc gặp gỡ với các nhóm này cần được thực hiện một cách thận trọng, và luôn phải có sự hiện diện của những người vừa có khả năng trình bày đức tin và linh đạo Công giáo, vừa có khả năng suy tư và đánh giá cách phê phán đối với tư tưởng cũng như thực hành New Age. Điều đặc biệt quan trọng là phải kiểm tra cẩn thận uy tín và tư cách của những cá nhân, nhóm và tổ chức tự nhận mình có khả năng hướng dẫn và cung cấp thông tin về New Age. Trong một số trường hợp, những gì khởi đầu như một cuộc nghiên cứu khách quan sau này đã trở thành sự cổ võ hoặc vận động tích cực cho các “tôn giáo thay thế”. Một số tổ chức quốc tế đang tích cực thúc đẩy các chiến dịch nhằm cổ võ sự tôn trọng “đa dạng tôn giáo”, đồng thời đòi công nhận quy chế tôn giáo cho một số tổ chức đáng nghi vấn. Điều này hoàn toàn phù hợp với viễn tượng New Age về việc tiến tới một thời đại mà tính giới hạn của các tôn giáo riêng biệt sẽ nhường chỗ cho tính phổ quát của một tôn giáo hay linh đạo mới. Ngược lại, đối thoại đích thực luôn tôn trọng sự khác biệt ngay từ đầu và không bao giờ tìm cách xóa nhòa các khác biệt ấy trong một sự hòa trộn của mọi truyền thống tôn giáo.

            Một số nhóm New Age địa phương gọi các buổi gặp gỡ của họ là “nhóm cầu nguyện”. Những người được mời tham dự các nhóm như thế cần biết nhận ra những dấu chỉ của linh đạo Kitô giáo đích thực và phải thận trọng nếu có bất cứ hình thức nghi thức khai tâm nào được áp dụng. Những nhóm này thường lợi dụng sự thiếu hụt về đào tạo thần học hoặc linh đạo nơi một người để từng bước lôi kéo họ vào điều mà thực chất có thể là một hình thức phụng tự sai lạc. Các Kitô hữu cần được giáo dục về đối tượng và nội dung đích thực của lời cầu nguyện — trong Chúa Thánh Thần, nhờ Đức Giêsu Kitô và hướng về Chúa Cha — để có thể đánh giá đúng bản chất của một “nhóm cầu nguyện”. Lời cầu nguyện Kitô giáo và Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô sẽ dễ dàng được nhận ra[96].

            Nhiều người xác tín rằng không có gì nguy hại khi “vay mượn” từ sự khôn ngoan của phương Đông, nhưng trường hợp của phong trào Thiền Siêu Việt (Transcendental Meditation - TM) phải khiến các Kitô hữu thận trọng trước nguy cơ vô tình dấn thân vào một tôn giáo khác (trong trường hợp này là Ấn giáo), bất chấp những gì các nhà cổ võ TM tuyên bố về tính trung lập tôn giáo của nó. Không có gì sai khi học cách suy niệm, nhưng đối tượng hay nội dung của việc thực hành sẽ quyết định rõ ràng liệu nó hướng đến Thiên Chúa được Đức Giêsu Kitô mặc khải, đến một mặc khải khác, hay đơn giản chỉ hướng vào những chiều sâu ẩn kín của chính bản ngã.

            Những nhóm Kitô hữu cổ võ việc chăm sóc trái đất như là công trình tạo dựng của Thiên Chúa cũng cần được nhìn nhận và đánh giá đúng mức. Vấn đề tôn trọng công trình tạo dựng cũng là một lãnh vực có thể được triển khai cách sáng tạo trong các trường học Công giáo. Tuy nhiên, nhiều điều được đề nghị bởi các khuynh hướng cấp tiến hơn của phong trào sinh thái học rất khó dung hòa với đức tin Công giáo. Việc quan tâm đến môi trường nói chung là một dấu chỉ đáng khích lệ về mối quan tâm mới đối với những gì Thiên Chúa đã ban cho chúng ta, và có lẽ là một nét thiết yếu của trách nhiệm quản lý công trình tạo dựng mà Kitô hữu được trao phó; nhưng “sinh thái học chiều sâu” (deep ecology) thường được xây dựng trên những nguyên lý phiếm thần, và đôi khi còn mang tính ngộ đạo[97].

            Sự khởi đầu của Thiên niên kỷ thứ ba mở ra một thời điểm thuận lợi thực sự (kairos) cho công cuộc loan báo Tin Mừng. Tâm trí và tâm hồn của con người ngày nay đang mở ra một cách khác thường trước những trình bày đáng tin cậy về quan niệm Kitô giáo đối với thời gian và lịch sử cứu độ. Việc nhấn mạnh đến những thiếu sót của các quan điểm khác không nên là ưu tiên hàng đầu. Điều quan trọng hơn là liên lỉ trở về với các nguồn mạch của chính đức tin chúng ta, để có thể trình bày cách tốt đẹp và vững chắc sứ điệp Kitô giáo.

            Chúng ta có quyền tự hào về kho tàng đã được trao phó cho mình, và vì thế cần chống lại áp lực của nền văn hóa thống trị muốn khiến chúng ta chôn vùi những hồng ân ấy (x. Mt 25,24-30). Một trong những công cụ hữu ích nhất hiện có chính là Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo. Ngoài ra, Hội Thánh còn sở hữu một gia sản vô cùng phong phú về những con đường nên thánh qua cuộc đời của vô số Kitô hữu trong quá khứ cũng như hiện tại.

            Ở những nơi mà tính biểu tượng phong phú của Kitô giáo cùng với truyền thống nghệ thuật, mỹ học và âm nhạc Kitô giáo đã bị lãng quên hoặc không còn được biết đến, còn rất nhiều việc phải làm, trước hết cho chính các Kitô hữu, và cuối cùng cũng cho mọi người đang tìm kiếm một kinh nghiệm hoặc một ý thức sâu xa hơn về sự hiện diện của Thiên Chúa.

            Cuộc đối thoại giữa các Kitô hữu và những người bị thu hút bởi New Age sẽ hiệu quả hơn nếu biết lưu tâm đến sức hấp dẫn của những gì đánh động cảm xúc và ngôn ngữ biểu tượng. Nếu nhiệm vụ của chúng ta là nhận biết, yêu mến và phụng sự Đức Giêsu Kitô, thì điều tối quan trọng là phải bắt đầu bằng việc hiểu biết sâu sắc Kinh Thánh.

            Nhưng trên hết, việc gặp gỡ Chúa Giêsu trong cầu nguyện và trong các bí tích — chính là những thời khắc mà đời sống thường nhật của chúng ta được thánh hóa — là con đường chắc chắn nhất để hiểu được toàn bộ sứ điệp Kitô giáo.

            Có lẽ biện pháp đơn giản nhất, rõ ràng nhất và cấp bách nhất cần được thực hiện, đồng thời cũng có thể là biện pháp hữu hiệu nhất, chính là khai thác tối đa kho tàng phong phú của truyền thống linh đạo Kitô giáo. Các dòng tu lớn đều sở hữu những truyền thống mạnh mẽ về suy niệm và linh đạo, và những kho tàng này có thể được phổ biến rộng rãi hơn thông qua các khóa học hoặc các kỳ tĩnh tâm mà tại đó các cộng đoàn của họ đón tiếp những người thực sự đang tìm kiếm chân lý. Điều này đã được thực hiện ở nhiều nơi, nhưng vẫn còn cần phải làm nhiều hơn nữa.

            Việc trợ giúp con người trong hành trình tìm kiếm tâm linh của họ bằng cách giới thiệu những phương pháp đã được kiểm chứng và những kinh nghiệm cầu nguyện đích thực có thể mở ra một cuộc đối thoại giúp họ khám phá sự phong phú của truyền thống Kitô giáo, đồng thời cũng góp phần làm sáng tỏ nhiều vấn đề liên quan đến New Age.

            Bằng một hình ảnh sống động và hữu ích, chính một trong những đại diện của phong trào New Age đã ví các tôn giáo truyền thống như những nhà thờ chính tòa, còn New Age như một hội chợ toàn cầu. Theo cách nhìn ấy, phong trào New Age được xem như một lời mời gọi các Kitô hữu mang sứ điệp của các nhà thờ chính tòa đến với hội chợ đang bao phủ toàn thế giới.

            Hình ảnh này đặt ra cho các Kitô hữu một thách đố tích cực, bởi vì lúc nào cũng là thời điểm thích hợp để đem sứ điệp của các nhà thờ chính tòa đến với những người đang hiện diện trong hội chợ ấy. Người Kitô hữu không cần chờ đợi, và thực ra cũng không được phép chờ đợi, một lời mời trước khi đem Tin Mừng của Đức Giêsu Kitô đến với những người đang tìm kiếm câu trả lời cho các vấn nạn của mình, đang tìm kiếm của ăn thiêng liêng có thể thỏa mãn cơn đói khát, đang tìm kiếm nước hằng sống.

            Theo hình ảnh vừa nêu, các Kitô hữu phải bước ra khỏi nhà thờ chính tòa, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và các bí tích, để đem Tin Mừng vào mọi chiều kích của đời sống hằng ngày: “Hãy ra đi, Thánh lễ đã xong!”

            Trong Tông thư Novo Millennio Ineunte, Đức Thánh Cha nhận xét về mối quan tâm sâu sắc đối với linh đạo đang hiện diện trong thế giới tục hóa ngày nay, đồng thời ghi nhận rằng các tôn giáo khác đang đáp ứng nhu cầu ấy bằng nhiều hình thức rất hấp dẫn. Từ đó, ngài đưa ra cho các Kitô hữu một thách đố:

“Nhưng chúng ta, những người đã nhận được hồng ân tin vào Đức Kitô, Đấng mặc khải Chúa Cha và là Đấng Cứu Độ thế giới, có bổn phận phải cho thấy mối tương quan với Đức Kitô có thể đưa con người đến những chiều sâu nào” (số 33).

            Đối với những người đang dạo bước trong hội chợ tôn giáo của thế giới để tìm kiếm điều gì đó cho mình, sức hấp dẫn của Kitô giáo trước hết sẽ được cảm nhận qua chứng tá của các thành viên Hội Thánh: qua niềm tín thác, sự bình an, lòng kiên nhẫn và niềm vui tươi của họ, cũng như qua tình yêu cụ thể đối với tha nhân; tất cả đều là hoa trái của đức tin được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện cá vị và chân thực.

 

7. PHỤ LỤC


7.1. Một số công thức vắn tắt về các ý tưởng của New Age

            Công thức định nghĩa về New Age năm 1992 của William Bloom, được Paul Heelas trích dẫn (tr. 225tt.):

- Mọi sự sống – mọi hiện hữu – đều là sự biểu lộ của Thần Khí, của Đấng Không Thể Biết Được, của Ý Thức Tối Thượng vốn được biết đến dưới nhiều danh xưng khác nhau trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

- Mục đích và động lực của toàn thể hiện hữu là làm cho Tình Yêu, Sự Khôn Ngoan, Sự Giác Ngộ... được biểu lộ cách trọn vẹn.

- Mọi tôn giáo đều là những cách diễn tả khác nhau của cùng một thực tại nội tại ấy.

- Tất cả sự sống, như chúng ta nhận thức được qua năm giác quan hay qua các dụng cụ khoa học, chỉ là bức màn bên ngoài của một thực tại vô hình, nội tại và mang tính nguyên nhân.

            Tương tự như vậy, con người là hữu thể có hai chiều kích:

- một nhân cách bên ngoài và tạm thời;
- một hữu thể nội tại đa chiều kích (linh hồn hoặc cái tôi cao hơn – higher self).
- Nhân cách bên ngoài thì giới hạn và có khuynh hướng hướng tới tình yêu.
- Mục đích của việc linh hồn nhập thể là làm cho những rung động của nhân cách bên ngoài đạt tới sự cộng hưởng với tình yêu.
- Mọi linh hồn đang nhập thể đều tự do lựa chọn con đường tâm linh của riêng mình.

            Những vị thầy tâm linh của chúng ta là những người mà linh hồn của họ đã được giải thoát khỏi nhu cầu phải tiếp tục tái nhập thể, và họ biểu lộ tình yêu vô điều kiện, sự khôn ngoan và giác ngộ. Một số vị đại nhân vật này đã được nhiều người biết đến và đã truyền cảm hứng cho các tôn giáo lớn của thế giới; một số khác vẫn vô danh và hoạt động cách vô hình.
Mọi sự sống, trong các hình thức và trạng thái khác nhau của nó, đều là năng lượng liên kết với nhau; điều này cũng bao gồm các hành động, cảm xúc và tư tưởng của chúng ta. Vì thế, chúng ta cộng tác với Thần Khí và với các nguồn năng lượng ấy để cùng sáng tạo nên thực tại của mình.

            Dù được nâng đỡ bởi động lực của tình yêu vũ trụ, chúng ta vẫn cùng chịu trách nhiệm về tình trạng của chính mình, của môi trường sống và của mọi sự sống.

            Trong giai đoạn hiện nay, tiến trình tiến hóa của hành tinh và của nhân loại đã đạt tới một điểm mà ở đó chúng ta đang trải qua một sự thay đổi nền tảng về mặt tâm linh trong cả ý thức cá nhân lẫn ý thức tập thể. Đó là lý do người ta nói đến một “Thời Đại Mới” (New Age).

            Ý thức mới này là kết quả của việc ngày càng hiện thực hóa thành công điều mà một số người gọi là “những năng lượng của tình yêu vũ trụ”. Ý thức mới ấy biểu lộ qua sự hiểu biết mang tính trực giác về tính thánh thiêng và, đặc biệt, về sự liên kết hỗ tương của mọi hiện hữu.

            Ý thức mới này, cùng với cách hiểu mới về sự lệ thuộc hỗ tương năng động của mọi sự sống, có nghĩa là hiện nay chúng ta đang trong tiến trình hình thành một nền văn hóa hành tinh hoàn toàn mới.

            Ông Jeremy Tarcher đưa ra một “công thức bổ sung”, được Paul Heelas trích dẫn (tr. 226):

Thế giới, bao gồm cả nhân loại, là sự biểu hiện của một bản tính thần linh cao hơn và bao quát hơn.
Ẩn sâu trong mỗi con người có một cái tôi thần linh cao hơn, vốn là sự biểu lộ của bản tính thần linh cao hơn và bao quát ấy.
Bản tính cao hơn này có thể được đánh thức và có thể trở thành trung tâm của đời sống thường nhật của mỗi cá nhân.
Việc đánh thức ấy chính là lý do hiện hữu của mỗi đời người.

            David Spangler, được trích dẫn trong tạp chí Actualité des Religions số 8 (tháng 9 năm 1999, tr. 43), đã nêu ra những đặc tính chính yếu của nhãn quan New Age như sau:

Toàn thể luận (holistic): mang tính toàn cầu hóa, vì chỉ có một thực tại-duy nhất là năng lượng.
Sinh thái luận (ecological): Trái Đất – Gaia – là mẹ của chúng ta; mỗi người chúng ta là một nơron trong hệ thần kinh trung ương của Trái Đất.
Lưỡng tính hài hòa (androgynous): cầu vồng và biểu tượng Âm-Dương đều là những biểu tượng của New Age, diễn tả tính bổ túc giữa các mặt đối nghịch, đặc biệt là giữa nam tính và nữ tính.
Thần bí (mystical): khám phá điều thánh thiêng trong mọi sự, kể cả trong những thực tại bình thường nhất.
Hành tinh tính (planetary): con người vừa phải bén rễ trong nền văn hóa riêng của mình, vừa phải mở ra với chiều kích phổ quát, có khả năng cổ võ tình yêu, lòng trắc ẩn, hòa bình và thậm chí cả việc thiết lập một chính phủ thế giới.

7.2. Bảng thuật ngữ chọn lọc

            Thời đại Bảo Bình (Age of Aquarius):

            Mỗi thời đại chiêm tinh kéo dài khoảng 2.146 năm được đặt tên theo một trong các cung Hoàng đạo. Tuy nhiên, các "đại thời đại" (great ages) lại diễn tiến theo chiều ngược lại của vòng Hoàng đạo. Vì thế, thời đại hiện nay là Thời đại Song Ngư (Pisces) sắp kết thúc và Thời đại Bảo Bình (Aquarius) sắp được khai mở. Mỗi thời đại mang một loại năng lượng vũ trụ riêng: năng lượng của Song Ngư đã khiến thời này trở thành thời đại của chiến tranh và xung đột; còn Bảo Bình được kỳ vọng sẽ là thời đại của hòa hợp, công lý, hòa bình, hiệp nhất v.v... Ở khía cạnh này, New Age chấp nhận một thứ tất yếu lịch sử. Một số người cho rằng thời đại Bạch Dương (Aries) là thời kỳ của Do Thái giáo, thời đại Song Ngư là thời kỳ của Kitô giáo, còn thời đại Bảo Bình sẽ là thời đại của một tôn giáo phổ quát toàn cầu.

            Lưỡng tính tâm linh (Androgyny):

            Khái niệm này không phải là hiện tượng lưỡng tính sinh học (hermaphroditism), tức là việc một cá thể mang các đặc tính thể lý của cả hai giới tính, nhưng là ý thức về sự hiện diện của những yếu tố nam và nữ trong mỗi con người. Người ta cho rằng đó là trạng thái hòa hợp nội tâm quân bình giữa animus (nguyên lý nam tính) và anima (nguyên lý nữ tính). Trong New Age, đây là trạng thái phát sinh từ một ý thức mới về phương thức hiện hữu kép vốn được xem là đặc điểm của mọi người nam và mọi người nữ. Ý thức này càng lan rộng thì càng góp phần biến đổi các tương quan giữa con người với nhau.

            Nhân trí học (Anthroposophy):

            Đây là một học thuyết thần trí học (theosophical doctrine) được phổ biến trước hết bởi Rudolf Steiner, người đã rời khỏi Theosophical Society sau khi giữ chức lãnh đạo phân bộ Đức của tổ chức này từ năm 1902 đến năm 1913. Đây là một học thuyết bí truyền nhằm khai tâm con người vào "tri thức khách quan" trong lãnh vực thiêng liêng và thần linh. Steiner tin rằng học thuyết này giúp ông khám phá các quy luật tiến hóa của vũ trụ và của nhân loại. Mỗi hữu thể vật chất đều có một hữu thể thiêng liêng tương ứng; đời sống trần thế chịu ảnh hưởng của các năng lượng tinh tú và các bản thể thiêng liêng. Cái gọi là Biên niên sử Akasha (Akasha Chronicle) được xem là một thứ "ký ức vũ trụ" mà những người đã được khai tâm có thể tiếp cận được[98].

            Thông linh chuyển kênh (Channeling):

            Các nhà đồng cốt hoặc môi giới tâm linh cho rằng họ đóng vai trò như những "kênh truyền đạt" thông tin từ các bản ngã khác, thường là những thực thể không còn thân xác đang hiện hữu trên một bình diện cao hơn. Việc này thiết lập sự liên hệ với nhiều loại hữu thể khác nhau như các bậc thầy thăng thiên, thiên thần, các vị thần, các thực thể tập thể, các linh hồn thiên nhiên và cả "Cái Tôi Cao Hơn" (Higher Self).

            Đức Kitô (Christ):

            Trong New Age, nhân vật lịch sử là Đức Giêsu chỉ được xem như một lần nhập thể của một ý niệm, một nguồn năng lượng hay một tập hợp các rung động. Theo Alice Bailey, cần phải có một ngày đại khẩn cầu, trong đó mọi tín đồ cùng tạo ra một sự tập trung năng lượng tâm linh mạnh mẽ đến mức sẽ xảy ra một cuộc nhập thể mới, cuộc nhập thể sẽ mặc khải cho con người biết cách tự cứu lấy mình.

            Đối với nhiều người, Đức Giêsu không hơn gì một vị thầy tâm linh, cũng như Gautama Buddha, Moses hay Muhammad, những người được cho là đã được "Đức Kitô vũ trụ" thấm nhập. Đức Kitô vũ trụ này còn được gọi là "năng lượng Kitô" (christic energy), nền tảng của từng hữu thể cũng như của toàn thể hiện hữu. Mỗi cá nhân cần dần dần được khai tâm để nhận thức được đặc tính "kitô" mà mọi người được cho là đều sở hữu. Theo quan điểm New Age, Đức Kitô biểu tượng cho trạng thái hoàn thiện cao nhất của bản ngã (self)[99].

            Tinh thể (Crystals):

            Các tinh thể được cho là dao động ở những tần số có ý nghĩa đặc biệt, vì thế chúng hữu ích trong việc biến đổi bản thân. Chúng được sử dụng trong nhiều liệu pháp khác nhau, cũng như trong thiền định, quán tưởng, "du hành cõi vía" (astral travel) hoặc như những lá bùa may mắn. Theo cái nhìn khách quan từ bên ngoài, chúng không có bất kỳ quyền năng nội tại nào mà đơn giản chỉ là những vật đẹp đẽ.

            Tâm lý học chiều sâu (Depth Psychology):

            Đây là trường phái tâm lý học do Carl Gustav Jung sáng lập, vốn là môn đệ trước đây của Sigmund Freud. Jung nhìn nhận rằng tôn giáo và đời sống tâm linh giữ vai trò quan trọng đối với sự toàn vẹn và sức khỏe tinh thần của con người. Việc giải thích giấc mơ và phân tích các nguyên mẫu (archetypes) là những yếu tố chủ chốt trong phương pháp của ông. Các nguyên mẫu là những hình thái thuộc cơ cấu di truyền của tâm thức con người; chúng xuất hiện trong các mô-típ hoặc hình ảnh lặp đi lặp lại trong giấc mơ, tưởng tượng, thần thoại và truyện cổ tích.

            Enneagram (Biểu đồ Chín Mẫu Tính Cách):

            (Từ tiếng Hy Lạp ennéa = chín và gramma = dấu hiệu). Tên gọi này chỉ một sơ đồ gồm một vòng tròn với chín điểm trên chu vi của nó, được nối với nhau bên trong bằng một tam giác và một lục giác. Ban đầu nó được sử dụng cho mục đích bói toán, nhưng về sau được biết đến như biểu tượng của một hệ thống phân loại tính cách gồm chín mẫu tính cách tiêu chuẩn.

            Hệ thống này trở nên phổ biến sau khi xuất bản cuốn sách The Enneagram của Helen Palmer[100]. Tuy nhiên, bà thừa nhận món nợ của mình đối với nhà tư tưởng và thực hành bí truyền người Nga George Ivanovich Gurdjieff, nhà tâm lý học người Chile Claudio Naranjo và tác giả Oscar Ichazo, người sáng lập hệ thống Arica. Nguồn gốc thực sự của Enneagram vẫn còn bao phủ trong bí mật, nhưng một số người cho rằng nó bắt nguồn từ huyền nhiệm học của người Sufi.

            Bí truyền học (Esotericism):

            (Từ tiếng Hy Lạp esotéros nghĩa là "ở bên trong"). Thuật ngữ này nói chung chỉ một kho tàng tri thức cổ xưa và bí mật, chỉ dành cho những nhóm người đã được khai tâm; họ tự xem mình là những người gìn giữ các chân lý bị che giấu khỏi phần lớn nhân loại. Tiến trình khai tâm đưa con người từ sự hiểu biết bề ngoài và hời hợt về thực tại đến chân lý nội tại sâu xa hơn; đồng thời trong tiến trình ấy, ý thức của họ được đánh thức ở một cấp độ sâu hơn.

            Người ta được mời gọi thực hiện cuộc "hành trình nội tâm" này để khám phá "tia lửa thần linh" đang hiện diện nơi chính mình. Trong bối cảnh đó, ơn cứu độ đồng nghĩa với việc khám phá ra Cái Tôi (Self) của bản thân.

            Tiến hóa (Evolution):

            Trong New Age, tiến hóa không chỉ đơn thuần là sự phát triển của các sinh vật hướng tới những hình thức sống cao cấp hơn; mô hình tiến hóa vật chất còn được chuyển sang lãnh vực tinh thần, theo đó một sức mạnh nội tại nơi con người sẽ thúc đẩy họ tiến tới những hình thức sống thiêng liêng cao hơn. Người ta cho rằng con người không hoàn toàn làm chủ được sức mạnh này, nhưng những hành động tốt hay xấu của họ có thể thúc đẩy hoặc làm chậm tiến trình ấy. Toàn thể công trình tạo dựng, kể cả nhân loại, được xem như đang không thể cưỡng lại tiến về một sự hòa nhập vào thần linh. Thuyết luân hồi rõ ràng giữ một vị trí quan trọng trong quan niệm về sự tiến hóa thiêng liêng tiệm tiến này, vốn được cho là bắt đầu trước khi sinh ra và tiếp tục sau khi chết[101].

            Mở rộng ý thức (Expansion of consciousness):

            Nếu vũ trụ được nhìn như một chuỗi hiện hữu liên tục duy nhất, thì mọi cấp độ hiện hữu – khoáng vật, thực vật, động vật, con người, các hữu thể vũ trụ và thần linh – đều tùy thuộc lẫn nhau. Người ta cho rằng con người ý thức được vị trí của mình trong viễn tượng toàn thể này của thực tại phổ quát bằng cách mở rộng ý thức vượt xa những giới hạn thông thường của nó. New Age đưa ra vô số kỹ thuật nhằm giúp con người đạt tới một mức độ nhận thức thực tại cao hơn, vượt qua sự phân biệt giữa các chủ thể với nhau cũng như giữa chủ thể và đối tượng trong tiến trình nhận thức, để cuối cùng đi đến sự hòa tan hoàn toàn của những thực tại mà ý thức thông thường và thấp kém vẫn coi là riêng biệt và khác nhau.

            Phong thủy (Feng-shui):

            Một hình thức địa thuật, cụ thể là phương pháp huyền thuật của Trung Hoa nhằm giải mã sự hiện diện ẩn giấu của các luồng khí tích cực và tiêu cực trong nhà cửa và các địa điểm khác, dựa trên hiểu biết về các lực của đất và khí quyển. “Cũng như thân thể con người hay chính vũ trụ, các địa điểm là những nơi được các dòng năng lượng giao cắt nhau, và sự quân bình thích hợp của chúng là nguồn gốc của sức khỏe và sự sống”[102].

            Ngộ đạo (Gnosis):

            Theo nghĩa tổng quát, đây là một hình thức tri thức không mang tính trí thức thuần túy, nhưng là tri thức thị kiến hoặc thần bí, được cho là được mặc khải và có khả năng kết hợp con người với mầu nhiệm thần linh. Trong những thế kỷ đầu của Kitô giáo, các Giáo phụ đã phải đấu tranh chống lại thuyết Ngộ đạo vì nó đối nghịch với đức tin. Nhiều người nhận thấy có sự tái sinh của các tư tưởng Ngộ đạo trong nhiều khuynh hướng của New Age, và thực tế một số tác giả liên hệ với New Age cũng thường trích dẫn các trào lưu Ngộ đạo sơ khai. Tuy nhiên, do New Age nhấn mạnh hơn đến thuyết nhất nguyên, thậm chí đến thuyết phiếm thần hoặc phiếm thần nội tại, nên nhiều học giả thích dùng thuật ngữ “Tân Ngộ đạo” (neo-gnosticism) để phân biệt kiểu Ngộ đạo của New Age với Ngộ đạo cổ đại.

            Huynh đoàn Trắng Vĩ đại (Great White Brotherhood):

            Bà Blavatsky tuyên bố mình có liên lạc với các mahatma hay các bậc thầy – những hữu thể siêu việt hợp thành Huynh đoàn Trắng Vĩ đại. Bà tin rằng các vị này đang hướng dẫn sự tiến hóa của nhân loại và điều hành công việc của Hội Thông Thiên Học.

            Hermeticism (Thuyết Hermes):

            Bao gồm các thực hành và suy tư triết học, tôn giáo gắn liền với các tác phẩm thuộc Corpus Hermeticum và những văn bản Alexandria được gán cho nhân vật huyền thoại Hermes Trismegistos. Khi được biết đến lần đầu tiên vào thời Phục Hưng, người ta tưởng rằng các bản văn này chứa đựng những giáo lý tiền Kitô giáo, nhưng các nghiên cứu sau đó cho thấy chúng thực sự xuất hiện vào khoảng thế kỷ I sau Công nguyên[103].

            Thuyết Hermes Alexandria là một nguồn cảm hứng quan trọng cho chủ nghĩa huyền nhiệm hiện đại, bởi cả hai có nhiều điểm chung: tính chiết trung, phủ nhận nhị nguyên bản thể học, khẳng định tính tích cực và biểu tượng của vũ trụ, cũng như ý niệm về sự sa ngã rồi được phục hồi của nhân loại. Những suy tư Hermetic đã củng cố niềm tin vào một truyền thống nguyên thủy cổ xưa hay cái gọi là philosophia perennis (triết học vĩnh cửu), vốn bị coi sai lầm như là nền tảng chung của mọi truyền thống tôn giáo. Những hình thức ma thuật cao cấp và mang tính nghi lễ phát triển từ chủ nghĩa Hermetic thời Phục Hưng.

            Thuyết toàn thể (Holism):

            Đây là khái niệm chủ chốt của “mô thức mới” (new paradigm), được cho là cung cấp một khuôn khổ lý thuyết có khả năng thống nhất toàn bộ thế giới quan của con người hiện đại. Đối lập với kinh nghiệm về sự phân mảnh ngày càng gia tăng trong khoa học và đời sống hằng ngày, “tính toàn thể” được đề xuất như một khái niệm trung tâm cả về phương pháp luận lẫn bản thể học.

            Nhân loại được xem như hòa nhập vào vũ trụ như một bộ phận của một cơ thể sống duy nhất, một mạng lưới hài hòa của những tương quan năng động. Sự phân biệt cổ điển giữa chủ thể và khách thể – thường được quy trách nhiệm cho Descartes và Newton – bị thách thức bởi nhiều nhà khoa học muốn xây dựng một nhịp cầu giữa khoa học và tôn giáo. Con người là một phần của mạng lưới phổ quát gồm thiên nhiên và thế giới (hệ sinh thái, gia đình nhân loại), và phải tìm kiếm sự hòa hợp với mọi yếu tố của quyền lực gần như siêu việt này. Khi con người hiểu được vị trí của mình trong thiên nhiên, trong vũ trụ vốn cũng là thần linh, họ sẽ hiểu rằng “toàn thể” (wholeness) và “thánh thiện” (holiness) thực chất chỉ là một. Sự trình bày rõ ràng nhất của quan niệm toàn thể được tìm thấy trong giả thuyết “Gaia”[104].

            Phong trào Tiềm năng Con người (Human Potential Movement):

            Kể từ khi khởi đầu tại Esalen, California, vào thập niên 1960, phong trào này đã phát triển thành một mạng lưới các nhóm cổ võ việc giải phóng khả năng sáng tạo bẩm sinh của con người thông qua sự tự hiện thực hóa bản thân (self-realisation). Nhiều kỹ thuật biến đổi cá nhân ngày càng được các công ty sử dụng trong các chương trình đào tạo quản lý, rốt cuộc vì những lý do kinh tế rất bình thường.

            Các công nghệ siêu cá nhân (Transpersonal Technologies), Phong trào Nhận thức Nội tâm Tâm linh (Movement for Inner Spiritual Awareness), Phát triển Tổ chức (Organisational Development) và Chuyển hóa Tổ chức (Organisational Transformation) đều được trình bày như những hoạt động phi tôn giáo, nhưng trên thực tế nhân viên công ty có thể bị đặt vào trong một thứ “linh đạo” xa lạ, đặt ra những vấn đề liên quan đến tự do cá nhân.

            Có những liên hệ rõ rệt giữa linh đạo phương Đông và tâm lý trị liệu, trong khi tâm lý học Jung và Phong trào Tiềm năng Con người đã có ảnh hưởng rất lớn đến pháp thuật Shaman cũng như các hình thức ngoại giáo được “phục dựng” như Druid giáo và Wicca. Theo nghĩa rộng, “phát triển bản thân” có thể được xem là hình thức mà “ơn cứu độ tôn giáo” mang lấy trong phong trào New Age: người ta khẳng định rằng sự giải thoát khỏi đau khổ và yếu đuối của con người sẽ đạt được nhờ phát triển tiềm năng nhân loại của mình, và điều này dẫn đến việc ngày càng tiếp xúc với thần tính nội tại nơi bản thân[105].

            Khai tâm (Initiation):

            Trong dân tộc học tôn giáo, đây là hành trình nhận thức và/hoặc trải nghiệm, nhờ đó một người được tiếp nhận – hoặc như cá nhân, hoặc như thành viên của một nhóm – thông qua những nghi lễ đặc biệt để trở thành thành viên của một cộng đồng tôn giáo, một hội kín (chẳng hạn Hội Tam Điểm) hoặc một hiệp hội huyền nhiệm (ma thuật, bí truyền – huyền bí, ngộ đạo, thông thiên học...).

            Nghiệp (Karma):

            (từ gốc tiếng Phạn Kri = hành động, việc làm) là một khái niệm cốt lõi trong Ấn giáo, Kỳ-na giáo và Phật giáo, dù ý nghĩa của nó không phải lúc nào cũng giống nhau. Trong thời kỳ Veda cổ đại, nó chỉ hành vi nghi lễ, đặc biệt là việc tế tự, nhờ đó con người đạt được hạnh phúc hay phúc lộc ở đời sau.

            Khi Kỳ-na giáo và Phật giáo xuất hiện (khoảng sáu thế kỷ trước Đức Kitô), nghiệp mất đi ý nghĩa cứu độ ấy: con đường giải thoát được đặt nơi sự hiểu biết về Atman hay “cái tôi”. Trong học thuyết samsara, nghiệp được hiểu như chu kỳ bất tận của sinh và tử nơi con người (trong Ấn giáo) hoặc của tái sinh (trong Phật giáo)[106].

            Trong bối cảnh New Age, “luật nghiệp báo” thường được xem như tương đương về mặt luân lý với sự tiến hóa vũ trụ. Nó không còn liên hệ đến điều ác hay đau khổ – vốn chỉ được coi là những ảo tưởng cần phải trải nghiệm như một phần của “trò chơi vũ trụ” – nhưng được hiểu như luật nhân quả phổ quát, là một phần trong xu hướng của vũ trụ liên kết hướng đến sự quân bình đạo đức[107].

            Thuyết nhất nguyên (Monism):

            Là niềm tin siêu hình cho rằng mọi khác biệt giữa các hữu thể chỉ là ảo tưởng. Chỉ tồn tại một Hữu thể phổ quát duy nhất, trong đó mọi vật và mọi người đều chỉ là những phần tử. Vì thuyết nhất nguyên của New Age bao hàm ý niệm rằng thực tại về bản chất là tinh thần, nên nó là một hình thức hiện đại của thuyết phiếm thần (đôi khi được trình bày như sự bác bỏ chủ nghĩa duy vật, đặc biệt là chủ nghĩa Mác).

            Việc nó tuyên bố giải quyết mọi hình thức nhị nguyên khiến không còn chỗ cho một Thiên Chúa siêu việt, vì mọi sự đều là Thiên Chúa. Đối với Kitô giáo, một vấn đề khác nảy sinh khi bàn đến nguồn gốc sự dữ. C.G. Jung xem sự dữ như “mặt tối” của Thiên Chúa, Đấng mà thần học hữu thần cổ điển vẫn nhìn nhận là thiện hảo tuyệt đối.

            Thần bí (Mysticism):

            Thần bí của New Age là sự quay vào nội tâm bản thân hơn là hiệp thông với Thiên Chúa, Đấng “hoàn toàn khác biệt”. Đó là sự hòa tan vào vũ trụ, sự tiêu hủy tận căn tính cá nhân trong sự hợp nhất của toàn thể. Kinh nghiệm về cái Tôi được đồng hóa với kinh nghiệm về thần tính, vì thế con người quay vào nội tâm để khám phá sự khôn ngoan, sức sáng tạo và quyền năng đích thực.

            Tân ngoại giáo (Neopaganism):

            Dù nhiều người bị gán cho danh xưng này không chấp nhận nó, thuật ngữ này dùng để chỉ một trào lưu song song và thường tương tác với New Age. Trong làn sóng phản ứng mạnh mẽ chống lại các tôn giáo truyền thống, đặc biệt là di sản Do Thái – Kitô giáo của phương Tây, nhiều người quay trở về với các tôn giáo bản địa, cổ truyền và ngoại giáo xưa.

            Bất cứ điều gì có trước Kitô giáo đều được cho là chân thực hơn với tinh thần của vùng đất hay dân tộc, là một hình thức tôn giáo tự nhiên chưa bị pha tạp, gần gũi với các sức mạnh thiên nhiên, thường mang tính mẫu hệ, ma thuật hoặc pháp thuật Shaman. Theo họ, nhân loại sẽ lành mạnh hơn nếu quay trở lại chu kỳ tự nhiên của các lễ hội nông nghiệp và một sự khẳng định phổ quát đối với sự sống.

            Một số tôn giáo “tân ngoại giáo” thực chất là những công trình tái dựng gần đây, mà mối liên hệ thực sự với hình thức nguyên thủy của chúng vẫn còn đáng nghi ngờ, đặc biệt khi chúng bị chi phối bởi các yếu tố ý thức hệ hiện đại như sinh thái học, nữ quyền hoặc, trong một vài trường hợp, những huyền thoại về sự thuần khiết chủng tộc[108].

            Âm nhạc New Age (New Age Music):

            Đây là một ngành công nghiệp đang phát triển mạnh. Loại âm nhạc này thường được quảng bá như phương tiện giúp con người đạt tới sự hòa hợp với bản thân hoặc với thế giới; một số còn mang màu sắc “Celtic” hoặc Druid.

            Một vài nhạc sĩ New Age cho rằng âm nhạc của họ được sáng tác nhằm xây dựng chiếc cầu nối giữa ý thức và vô thức, nhưng điều này có lẽ đúng hơn khi bên cạnh giai điệu còn có sự lặp đi lặp lại mang tính thiền định và nhịp điệu của các cụm từ chủ chốt. Cũng như nhiều yếu tố khác của hiện tượng New Age, có những bản nhạc được sáng tác nhằm đưa người nghe đi sâu hơn vào phong trào New Age, nhưng phần lớn chỉ đơn thuần mang mục đích thương mại hoặc nghệ thuật.

            Tư tưởng mới (New Thought):

            Đây là một phong trào tôn giáo xuất hiện tại Hoa Kỳ vào thế kỷ XIX. Nguồn gốc của nó nằm trong chủ nghĩa duy tâm, mà nó là một hình thức phổ biến hóa. Thiên Chúa được cho là hoàn toàn thiện hảo, còn sự dữ chỉ là một ảo tưởng; thực tại nền tảng chính là tâm trí. Vì tâm trí của con người là nguyên nhân tạo nên các biến cố trong cuộc đời mình, nên mỗi người phải chịu trách nhiệm tối hậu đối với mọi khía cạnh của hoàn cảnh bản thân.

            Huyền thuật (Occultism):

            Tri thức huyền bí (ẩn giấu) cùng với các sức mạnh tiềm ẩn của tâm trí và của thiên nhiên là nền tảng của những niềm tin và thực hành gắn liền với một thứ “triết học vĩnh cửu” (perennial philosophy) bí truyền, được cho là bắt nguồn từ ma thuật và giả kim thuật Hy Lạp cổ đại một mặt, và từ thần bí học Do Thái mặt khác. Những tri thức và kỹ thuật này được giữ kín bằng một quy tắc bí mật áp đặt lên những người đã được khai tâm vào các nhóm hay hội đoàn bảo vệ chúng. Vào thế kỷ XIX, thuyết duy linh (spiritualism) và Hội Thông Thiên Học (Theosophical Society) đã đưa ra những hình thức huyền thuật mới, và đến lượt chúng lại ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều trào lưu trong phong trào New Age.

            Phiếm thần luận (Pantheism):

            (từ tiếng Hy Lạp pan = mọi sự và theos = Thiên Chúa) là niềm tin cho rằng mọi sự đều là Thiên Chúa, hoặc đôi khi rằng mọi sự ở trong Thiên Chúa và Thiên Chúa ở trong mọi sự (panentheism – phiếm thần nội tại). Mọi thành phần của vũ trụ đều mang tính thần linh, và thần tính hiện diện đồng đều trong mọi sự vật. Theo quan điểm này, không còn chỗ cho một Thiên Chúa như một hữu thể riêng biệt theo nghĩa của thần học hữu thần cổ điển.

            Cận tâm lý học (Parapsychology):

            Ngành này nghiên cứu những hiện tượng như tri giác ngoài giác quan (extrasensory perception), thần giao cách cảm (telepathy), di chuyển vật thể bằng ý nghĩ (telekinesis), chữa bệnh bằng năng lực tâm linh và giao tiếp với các linh hồn thông qua đồng cốt hoặc hiện tượng “truyền dẫn” (channeling). Mặc dù bị giới khoa học chỉ trích mạnh mẽ, cận tâm lý học vẫn tiếp tục phát triển và rất phù hợp với quan niệm phổ biến trong một số môi trường New Age rằng con người sở hữu những khả năng tâm linh phi thường, dù phần lớn còn ở trạng thái chưa được phát triển.

            Ý thức hành tinh (Planetary Consciousness):

            Đây là một thế giới quan được phát triển vào thập niên 1980 nhằm cổ võ lòng trung thành với cộng đồng nhân loại thay vì với quốc gia, bộ tộc hay các nhóm xã hội truyền thống khác. Nó có thể được xem như người thừa kế của các phong trào đầu thế kỷ XX từng vận động cho một chính phủ thế giới. Ý thức về sự hiệp nhất của nhân loại rất phù hợp với giả thuyết Gaia.

            Tư duy tích cực (Positive Thinking):

            Đây là niềm xác tín rằng con người có thể thay đổi thực tại vật chất hoặc hoàn cảnh bên ngoài bằng cách thay đổi thái độ tinh thần của mình, bằng cách suy nghĩ tích cực và xây dựng. Đôi khi điều này có nghĩa là ý thức được những niềm tin vô thức vốn đang quyết định hoàn cảnh sống của chúng ta. Những người theo tư duy tích cực được hứa hẹn về sức khỏe, sự toàn vẹn, thường cả sự thịnh vượng và thậm chí cả sự bất tử.

            Tái sinh tâm linh (Rebirthing):

            Vào đầu thập niên 1970, Leonard Orr mô tả phương pháp tái sinh này như một tiến trình giúp một người nhận diện và cô lập những vùng chưa được giải quyết trong ý thức của mình, vốn là nguồn gốc của những vấn đề hiện tại.

            Luân hồi (Reincarnation):

            Trong bối cảnh New Age, luân hồi gắn liền với ý niệm về một tiến trình tiến hóa đi lên hướng tới thần hóa. Khác với các tôn giáo Ấn Độ hoặc các truyền thống bắt nguồn từ chúng, New Age nhìn luân hồi như sự tiến bộ của linh hồn cá nhân hướng tới một trạng thái hoàn thiện hơn. Điều được tái sinh về bản chất là một thực tại phi vật chất hay tinh thần; chính xác hơn, đó là ý thức, tia năng lượng nơi con người vốn tham dự vào năng lượng vũ trụ hoặc “năng lượng Kitô” (christic energy). Cái chết chỉ đơn thuần là sự chuyển tiếp của linh hồn từ thân xác này sang thân xác khác.

            Hội Hoa Hồng Thập Tự (Rosicrucians):

            Đây là những nhóm huyền thuật phương Tây liên quan đến giả kim thuật, chiêm tinh học, Thông Thiên Học và các cách giải thích Kinh Thánh theo Kabbalah. Huynh đoàn Hoa Hồng Thập Tự (Rosicrucian Fellowship) đã góp phần làm sống lại chiêm tinh học trong thế kỷ XX, còn Dòng Cổ và Huyền Nhiệm Hoa Hồng Thập Tự (Ancient and Mystical Order of the Rosae Crucis – AMORC) thì liên kết thành công với khả năng giả định là có thể hiện thực hóa những hình ảnh tinh thần về sức khỏe, giàu có và hạnh phúc.

            Shaman giáo (Shamanism):

            Đây là tập hợp các niềm tin và thực hành liên quan đến việc giao tiếp với các thần linh của thiên nhiên và linh hồn người chết thông qua hiện tượng nhập thần có tính nghi lễ nơi một pháp sư (shaman), người đóng vai trò trung gian. Shaman giáo hấp dẫn giới New Age vì nó nhấn mạnh đến sự hòa hợp với các sức mạnh thiên nhiên và việc chữa lành. Đồng thời cũng tồn tại một hình ảnh lý tưởng hóa về các tôn giáo bản địa với sự gần gũi của chúng đối với đất mẹ và thiên nhiên.

            Thuyết duy linh (Spiritualism):

            Dù việc cố gắng liên lạc với linh hồn người chết đã xuất hiện từ lâu, nhưng phong trào duy linh thế kỷ XIX được xem là một trong những dòng chảy đổ vào New Age. Nó phát triển trên nền tảng tư tưởng của Swedenborg và Mesmer, rồi dần trở thành một loại tôn giáo mới. Bà Blavatsky là một đồng cốt (medium), vì thế thuyết duy linh đã ảnh hưởng rất mạnh đến Hội Thông Thiên Học, mặc dù ở đó trọng tâm không phải là tiếp xúc với những người mới qua đời mà là với các thực thể từ một quá khứ rất xa xưa. Allan Kardec có ảnh hưởng lớn trong việc phổ biến thuyết duy linh trong các tôn giáo Afro-Brazil. Một số phong trào tôn giáo mới tại Nhật Bản cũng chứa đựng những yếu tố duy linh.

            Thông Thiên Học (Theosophy):

            Đây là một thuật ngữ cổ, ban đầu dùng để chỉ một hình thức thần bí học. Nó từng được liên kết với các nhà Ngộ đạo Hy Lạp và các triết gia Tân Platon, cũng như với Meister Eckhart, Nicholas of Cusa và Jakob Boehme. Thuật ngữ này được nhấn mạnh trở lại với sự ra đời của Hội Thông Thiên Học do Helena Petrovna Blavatsky cùng những người khác thành lập năm 1875.

            Thần bí học của Thông Thiên Học có khuynh hướng nhất nguyên, nhấn mạnh sự hợp nhất bản chất giữa các thành phần tinh thần và vật chất của vũ trụ. Nó cũng tìm kiếm các sức mạnh ẩn giấu khiến vật chất và tinh thần tương tác với nhau, đến mức cuối cùng tâm trí con người và tâm trí thần linh gặp gỡ nhau. Chính ở điểm này Thông Thiên Học đề nghị một hình thức cứu độ hoặc giác ngộ mang tính thần bí.

            Chủ nghĩa siêu nghiệm (Transcendentalism):

            Đây là phong trào của các văn sĩ và tư tưởng gia ở vùng New England vào thế kỷ XIX, những người cùng chia sẻ một hệ thống niềm tin duy tâm về sự hợp nhất căn bản của công trình tạo dựng, sự thiện hảo bẩm sinh của con người và tính ưu việt của trực giác hơn là logic hay kinh nghiệm trong việc khám phá những chân lý sâu xa nhất.

            Nhân vật tiêu biểu nhất là Ralph Waldo Emerson, người đã rời bỏ Kitô giáo chính thống, đi qua chủ nghĩa Nhất vị (Unitarianism) để tiến tới một thứ thần bí học tự nhiên mới, kết hợp các khái niệm của Ấn giáo với những giá trị phổ biến của người Mỹ như chủ nghĩa cá nhân, trách nhiệm cá nhân và nhu cầu đạt tới thành công.

            Wicca:

            Đây vốn là một từ tiếng Anh cổ chỉ các phù thủy, nhưng ngày nay được dùng để chỉ phong trào phục hưng tân ngoại giáo của một số yếu tố thuộc ma thuật nghi lễ. Phong trào này được Gerald Gardner khởi xướng tại Anh năm 1939, dựa trên một số công trình học thuật cho rằng nghề phù thủy ở châu Âu thời Trung Cổ thực chất là một tôn giáo thiên nhiên cổ xưa từng bị các Kitô hữu bách hại.

            Được gọi là “Nghề” (the Craft), Wicca phát triển rất nhanh tại Hoa Kỳ vào thập niên 1960, nơi nó gặp gỡ và hòa nhập với phong trào “linh đạo phụ nữ” (women's spirituality).

7.3. Một số địa điểm quan trọng của phong trào New Age

Esalen:

            Là một cộng đồng được thành lập tại vùng Big Sur vào năm 1962 bởi Michael Murphy và Richard Price. Mục tiêu chính của cộng đồng này là đạt tới sự tự thể hiện bản thân (self-realisation of being) thông qua việc thực hành khỏa thân, các thị kiến (visions), cũng như những phương pháp được gọi là “các phương dược nhẹ nhàng” (bland medicines).

            Từ đó, Esalen đã trở thành một trong những trung tâm quan trọng nhất của Human Potential Movement (Phong trào Tiềm năng Con người), đồng thời phổ biến các tư tưởng về y học toàn diện (holistic medicine) trong các lĩnh vực giáo dục, chính trị và kinh tế. Điều này được thực hiện thông qua các khóa học về tôn giáo so sánh, thần thoại học, thần bí học, thiền định, tâm lý trị liệu, mở rộng ý thức và nhiều lãnh vực khác.

            Cùng với Findhorn, Esalen được xem là một trong những địa điểm then chốt trong sự phát triển của ý thức thời đại Bảo Bình (Aquarian consciousness).

            Ngoài ra, Esalen Soviet-American Institute còn từng hợp tác với các quan chức Liên Xô trong dự án Thúc đẩy Sức khỏe (Health Promotion Project).

Findhorn:

            Đây là một cộng đồng nông nghiệp toàn diện (holistic farming community) được khởi xướng bởi Peter Caddy và Eileen Caddy, nổi tiếng vì đã trồng được những cây trồng khổng lồ bằng các phương pháp phi truyền thống.

            Việc thành lập cộng đồng Findhorn tại Findhorn vào năm 1965 được xem là một cột mốc quan trọng của phong trào mang nhãn hiệu New Age. Thực vậy, Findhorn được coi là hiện thân của những lý tưởng chủ yếu của phong trào này về sự biến đổi (transformation).

            Ngay từ khi thành lập, tại Findhorn đã hiện diện những yếu tố sau đây, vốn về sau trở thành những dấu ấn đặc trưng của phong trào New Age:

cuộc tìm kiếm một ý thức phổ quát (universal consciousness);
lý tưởng về sự hòa hợp với thiên nhiên;
viễn tượng về một thế giới được biến đổi;
và việc thực hành channeling (làm trung gian tiếp nhận thông điệp từ các thực thể thiêng liêng hay siêu hình).

            Sự thành công của cộng đồng này đã khiến nó trở thành khuôn mẫu hoặc nguồn cảm hứng cho nhiều nhóm khác như:

Alternatives tại London;
Esalen tại Big Sur, California;
Open Center;
và Omega Institute tại New York[109].

Monte Verità:

            Đây là một cộng đồng không tưởng (utopian community) nằm gần Ascona thuộc Switzerland.

            Từ cuối thế kỷ XIX, nơi đây đã trở thành điểm gặp gỡ của nhiều đại diện thuộc nền phản văn hóa (counter-culture) của châu Âu và Hoa Kỳ trong các lãnh vực chính trị, tâm lý học, nghệ thuật và sinh thái học.

            Kể từ năm 1933, các hội nghị Eranos Conferences được tổ chức hằng năm tại đây, quy tụ nhiều nhân vật lỗi lạc của phong trào New Age.

            Các tuyển tập kỷ yếu của các hội nghị này cho thấy rõ ý hướng xây dựng một tôn giáo thế giới mang tính tổng hợp (an integrated world religion)[110].

            Điều đặc biệt gây chú ý là danh sách những nhân vật đã từng quy tụ tại Monte Verità qua các thời kỳ, bởi trong số đó có rất nhiều khuôn mặt có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống trí thức và tâm linh của thế kỷ XX.

 

8. TÀI LIỆU THAM KHẢO


Các văn kiện của Huấn quyền Giáo hội Công giáo

- ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Diễn từ với các Giám mục Hoa Kỳ thuộc các bang Iowa, Kansas, Missouri và Nebraska nhân chuyến viếng thăm Ad Limina, ngày 28 tháng 5 năm 1993.
- BỘ GIÁO LÝ ĐỨC TIN, Thư gửi các Giám mục về một số khía cạnh của việc suy niệm Kitô giáo (Orationis Formas), Vatican City (Nhà in Đa ngữ Vatican), năm 1989.
- ỦY BAN THẦN HỌC QUỐC TẾ, Một số vấn đề hiện nay liên quan đến Cánh chung học (Some Current Questions Concerning Eschatology), năm 1992, số 9-10 (về vấn đề luân hồi).
- ỦY BAN THẦN HỌC QUỐC TẾ, Một số vấn đề về thần học cứu độ (Some Questions on the Theology of Redemption), năm 1995, mục I/29 và II/35-36.
- ỦY BAN VĂN HÓA THUỘC HỘI ĐỒNG GIÁM MỤC ARGENTINE, Đối diện với Kỷ nguyên Mới: Thách đố mục vụ trong chân trời của cuộc Tân Phúc Âm hóa (Frente a una Nueva Era. Desafio a la pastoral en el horizonte de la Nueva Evangelización), năm 1993.
- ỦY BAN THẦN HỌC ÁI NHĨ LAN, Một Kỷ nguyên Mới của Thần Khí? Câu trả lời của Công giáo đối với hiện tượng New Age (A New Age of the Spirit? A Catholic Response to the New Age Phenomenon), Dublin, 1994.
- GODFRIED DANNEELS, Vượt lên trên cái chết: Luân hồi và sự phục sinh (Au-delà de la mort: réincarnation et resurrection), Thư Mục vụ Phục Sinh, năm 1991.
- GODFRIED DANNEELS, Đức Kitô hay Bảo Bình? (Christ or Aquarius?), Thư Mục vụ Giáng Sinh năm 1990 (Veritas, Dublin).
- CARLO MACCARI, "Thần bí vũ trụ" của New Age (La "mistica cosmica" del New Age), đăng trong tạp chí Religioni e Sette nel Mondo, số 1996/2.
- CARLO MACCARI, Phong trào New Age trước đức tin Kitô giáo (La New Age di fronte alla fede cristiana), Turin (LDC), 1994.
- EDWARD ANTHONY MCCARTHY, Phong trào New Age (The New Age Movement), Huấn thị Mục vụ, năm 1992.
- PAUL POUPARD, Hạnh phúc và đức tin Kitô giáo (Felicità e fede cristiana), Casale Monferrato (Piemme), 1992.
- JOSEPH RATZINGER, Đức tin và thần học trong thời đại chúng ta (La fede e la teologia ai nostri giorni), Guadalajara, tháng 5 năm 1996; đăng trên L'Osservatore Romano, ngày 27 tháng 10 năm 1996.
- NORBERTO RIVERA CARRERA, Huấn thị Mục vụ về New Age (Instrucción Pastoral sobre el New Age), ngày 7 tháng 1 năm 1996.
- CHRISTOPH VON SCHÖNBORN, Phục sinh và luân hồi (Risurrezione e reincarnazione), bản dịch tiếng Ý, Casale Monferrato (Piemme), 1990.
- J. FRANCIS STAFFORD, Phong trào "New Age" (Il movimento "New Age"), đăng trên L'Osservatore Romano, ngày 30 tháng 10 năm 1992.
- WORKING GROUP ON NEW RELIGIOUS MOVEMENTS (chủ biên), Các Giáo phái và Các Phong trào Tôn giáo Mới: Tuyển tập các văn bản của Giáo hội Công giáo (Sects and New Religious Movements. An Anthology of Texts From the Catholic Church), Washington (USCC), 1995.

Các nghiên cứu Kitô giáo

- RAÚL BERZOSA MARTINEZ, New Age và Kitô giáo: giữa đối thoại và đoạn tuyệt (Nueva Era y Cristianismo. Entre el diálogo y la ruptura), Madrid (BAC), 1995.
- ANDRÉ FORTIN, Những hành lang của New Age: Một Kitô hữu dạo bước trong đó (Les Galeries du Nouvel Age: un chrétien s'y promène), Ottawa (Novalis), 1993.
- CLAUDE LABRECQUE, Một tôn giáo Mỹ: Những tiêu chuẩn phân định Kitô giáo đối với các trào lưu phổ biến của "New Age" (Une religion américaine. Pistes de discernement chrétien sur les courants populaires du "Nouvel Age"), Montréal (Médiaspaul), 1994.
- ỦY BAN ĐỨC TIN VÀ TRẬT TỰ CỦA HỘI THÁNH METHODIST, Báo cáo về Phong trào New Age trình Hội nghị năm 1994.
- AIDAN NICHOLS, Phong trào New Age (The New Age Movement), đăng trong The Month, tháng 3 năm 1992, tr. 84-89.
- ALESSANDRO OLIVIERI PENNESI, Đức Kitô của New Age: Một khảo cứu phê phán (Il Cristo del New Age. Indagine critica), Vatican (Libreria Editrice Vaticana), 1999.
- Ökumenische Arbeitsgruppe Neue Religiöse Bewegungen in der Schweiz, New Age dưới cái nhìn Kitô giáo (New Age – aus christlicher Sicht), Freiburg (Paulusverlag), 1987.
- MITCH PACWA, Người Công giáo và New Age: Người tốt bị lôi kéo vào tâm lý học Jung, Enneagram và Thời đại Bảo Bình như thế nào (Catholics and the New Age. How Good People are being drawn into Jungian Psychology, the Enneagram and the New Age of Aquarius), Ann Arbor, Michigan (Servant), 1992.
- JOHN SALIBA, Những phản ứng Kitô giáo đối với phong trào New Age: Một đánh giá phê phán (Christian Responses to the New Age Movement. A Critical Assessment), London (Chapman), 1999.
- JOSEF SÜDBRACK, Tính tôn giáo mới – một thách đố cho các Kitô hữu (Neue Religiosität - Herausforderung für die Christen), Mainz (Matthias-Grünewald-Verlag), 1987; bản tiếng Ý: La nuova religiosità: una sfida per i cristiani, Brescia (Queriniana), 1988.
- BAN THƯ KÝ THEOLOGIE FÜR LAIEN, Sức hấp dẫn của Huyền học Bí truyền (Faszination Esoterik), Zürich, 1996.
- DAVID TOOLAN, Nhìn về phương Tây từ bờ biển California: Hành trình của một tu sĩ Dòng Tên vào ý thức New Age (Facing West from California's Shores. A Jesuit's Journey into New Age Consciousness), New York (Crossroad), 1987.
- JUAN CARLOS URREA VIERA, New Age: Cái nhìn lịch sử - giáo lý và những thách đố chính yếu (New Age. Visión Histórico-Doctrinal y Principales Desafíos), Santafé de Bogotá (CELAM), 1996.
- JEAN VERNETTE, Cuộc phiêu lưu tâm linh của những người con của Bảo Bình (L'avventura spirituale dei figli dell'Acquario), đăng trong Religioni e Sette nel Mondo, số 1996/2.
- JEAN VERNETTE, Đức Giêsu trong tính tôn giáo mới (Jésus dans la nouvelle religiosité), Paris (Desclée), 1987.
- JEAN VERNETTE, Phong trào New Age (Le New Age), Paris (P.U.F.), 1992.

 

9. THƯ MỤC TỔNG QUÁT


9.1. Một số tác phẩm tiêu biểu của phong trào New Age

- WILLIAM BLOOM, The New Age: An Anthology of Essential Writings (Kỷ nguyên Mới: Tuyển tập những trước tác căn bản), London (Rider), 1991.
- FRITJOF CAPRA, The Tao of Physics: An Exploration of the Parallels between Modern Physics and Eastern Mysticism (Đạo của Vật lý học: Khảo sát những điểm tương đồng giữa vật lý hiện đại và huyền nhiệm học Đông phương), Berkeley (Shambhala), 1975.
- FRITJOF CAPRA, The Turning Point: Science, Society and the Rising Culture (Bước ngoặt: Khoa học, xã hội và nền văn hóa đang hình thành), Toronto (Bantam), 1983.
- BENJAMIN CREME, The Reappearance of Christ and the Masters of Wisdom (Sự tái xuất hiện của Đức Kitô và các Bậc Thầy Minh Triết), London (Tara Press), 1979.
- MARILYN FERGUSON, The Aquarian Conspiracy: Personal and Social Transformation in Our Time (Âm mưu Bảo Bình: Sự biến đổi cá nhân và xã hội trong thời đại chúng ta), Los Angeles (Tarcher), 1980.
- CHRIS GRISCOM, Ecstasy is a New Frequency: Teachings of the Light Institute (Xuất thần là một tần số mới: Giáo huấn của Viện Ánh Sáng), New York (Simon & Schuster), 1987.
- Thomas Kuhn, The Structure of Scientific Revolutions (Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học), Chicago (University of Chicago Press), 1970.
- DAVID SPANGLER, The New Age Vision (Viễn tượng của Kỷ nguyên Mới), Forres (Findhorn Publications), 1980.
- DAVID SPANGLER, Revelation: The Birth of a New Age (Mặc khải: Sự khai sinh của một Kỷ nguyên Mới), San Francisco (Rainbow Bridge), 1976.
- DAVID SPANGLER, Towards a Planetary Vision (Hướng tới một viễn tượng mang tính hành tinh), Forres (Findhorn Publications), 1977.
- DAVID SPANGLER, The New Age (Kỷ nguyên Mới), Issaquah (The Morningtown Press), 1988.
- DAVID SPANGLER, The Rebirth of the Sacred (Sự tái sinh của điều linh thánh), London (Gateway Books), 1988.

9.2. Các công trình lịch sử, mô tả và phân tích

- CHRISTOPH BOCHINGER, “New Age” und moderne Religion: Religionswissenschaftliche Untersuchungen (New Age và tôn giáo hiện đại: những khảo cứu về khoa học tôn giáo), Gütersloh (Kaiser), 1994.
- BERNARD FRANCK, Lexique du Nouvel-Age (Từ điển New Age), Limoges (Droguet-Ardant), 1993.
- HANS GASPER, Joachim Müller và Friederike Valentin, Lexikon der Sekten, Sondergruppen und Weltanschauungen (Từ điển các giáo phái, nhóm đặc biệt và thế giới quan), tái bản cập nhật, Freiburg–Basel–Vienna (Herder), 2000. Đặc biệt xem các mục từ "New Age" của CHRISTOPH SCHORSCH, KARL R. ESSMANN VÀ MEDARD KEHL; cũng như mục từ "Reinkarnation" (Luân hồi) của REINHARD HÜMMEL.
- MANABU HAGA VÀ ROBERT J. KISALA (chủ biên), The New Age in Japan (New Age tại Nhật Bản), trong Japanese Journal of Religious Studies, mùa Thu năm 1995, tập 22, số 3 và 4.
- WOUTER HANEGRAAFF, New Age Religion and Western Culture: Esotericism in the Mirror of Nature (Tôn giáo New Age và văn hóa phương Tây: Huyền học bí truyền trong tấm gương của thiên nhiên), Leiden – New York – Köln (Brill), 1996. Đây là công trình có thư mục tham khảo rất phong phú.
- PAUL HEELAS, The New Age Movement: The Celebration of the Self and the Sacralization of Modernity (Phong trào New Age: Sự tôn vinh cái tôi và sự thánh hóa tính hiện đại), Oxford (Blackwell), 1996.
- MASSIMO INTROVIGNE, New Age & Next Age (New Age và Thời đại kế tiếp), Casale Monferrato (Piemme), 2000.
- MICHEL LACROIX, L'Ideologia della New Age (Ý thức hệ của New Age), Milano (Il Saggiatore), 1998.
- J. GORDON MELTON, New Age Encyclopedia (Bách khoa toàn thư về New Age), Detroit (Gale Research Inc.), 1990.
- ELLIOT MILLER, A Crash Course in the New Age (Khóa nhập môn cấp tốc về New Age), Eastbourne (Monarch), 1989.
- GEORGES MINOIS, Histoire de l'athéisme (Lịch sử của thuyết vô thần), Paris (Fayard), 1998.
- ARILD ROMARHEIM, The Aquarian Christ: Jesus Christ as Portrayed by New Religious Movements (Đức Kitô của thời đại Bảo Bình: Đức Giêsu Kitô dưới cái nhìn của các phong trào tôn giáo mới), Hong Kong (Good Tiding), 1992.
- HANS-JÜRGEN RUPPERT, Durchbruch zur Innenwelt: Spirituelle Impulse aus New Age und Esoterik in kritischer Beleuchtung (Đột phá vào thế giới nội tâm: những thúc đẩy tâm linh từ New Age và huyền học dưới ánh sáng phê bình), Stuttgart (Quell Verlag), 1988.
- EDWIN SCHUR, The Awareness Trap: Self-Absorption instead of Social Change (Cái bẫy của ý thức: Tự quy chiếu thay vì thay đổi xã hội), New York (McGraw Hill), 1977.
- RODNEY STARK VÀ WILLIAM SIMS BAINBRIDGE, The Future of Religion: Secularisation, Revival and Cult Formation (Tương lai của tôn giáo: Thế tục hóa, phục hưng và sự hình thành các giáo phái), Berkeley (University of California Press), 1985.
- STEVEN SUTCLIFFE VÀ MARION BOWMAN (chủ biên), Beyond the New Age: Exploring Alternative Spirituality (Vượt ra ngoài New Age: Khám phá các hình thức linh đạo thay thế), Edinburgh (Edinburgh University Press), 2000.
- CHARLES TAYLOR, Sources of the Self: The Making of the Modern Identity (Nguồn cội của cái tôi: Sự hình thành căn tính hiện đại), Cambridge (Cambridge University Press), 1989.
- CHARLES TAYLOR, The Ethics of Authenticity (Đạo đức của tính chân thực), London (Harvard University Press), 1991.
- EDÊNIO VALLE, "Tâm lý học và năng lượng của tâm trí: các lý thuyết thay thế" (Psicologia e energias da mente: teorias alternativas), trong Giáo hội Công giáo trước sự đa nguyên tôn giáo tại Brazil (III), Nghiên cứu của CNBB số 71, São Paulo (Paulus), 1994.
- WORLD COMMISSION ON CULTURE AND DEVELOPMENT, Our Creative Diversity: Report of the World Commission on Culture and Development (Sự đa dạng sáng tạo của chúng ta: Báo cáo của Ủy ban Thế giới về Văn hóa và Phát triển), Paris (UNESCO), 1995.
- M. YORK, The New Age Movement in Great Britain (Phong trào New Age tại Vương quốc Anh), đăng trong Syzygy: Journal of Alternative Religion and Culture, 1:2-3 (1992), Stanford, California.


Lm. Giuse Trương Đình Hiền chuyển ngữ từ nguyên bản Anh ngữ đăng trên trang mạng vatican.va, cùng với một số GHI CHÚ RIÊNG. Công cuộc thực hiện bản dịch này có sự hỗ trợ của công cụ Chatgpt.
 

[1] GHI CHÚ RIÊNG CỦA NGƯỜI DỊCH: Cho dù không xác nhận cách minh nhiên lý do chọn đề tài mang tên “Đức Kitô Người mang nước… (Aquarius = the Bearer of the water…), chắc chắn hai Hội đồng Tòa thánh chủ biên Văn kiện này cũng muốn tuyên bố rằng: diễn ngôn “Người mang nước” của niềm tin Kitô giáo, Đức Giêsu-Kitô, hoàn toàn vượt qua ý nghĩa “Người mang nước” (Aquarius = Bảo Bình) của trào lưu New Age.  
[2] GHI CHÚ RIÊNG CỦA NGƯỜI DỊCH: Vì “New Age” hiện tượng hay trào lưu văn hóa-tâm linh-xã hội rộng khắp thế giới và có sức ảnh hưởng trên mọi lãnh vực của đời sống nhân loại hôm nay (kể từ thập niên 60 của thế kỷ 20): tôn giáo, triết học, thần học, tâm lý học, chiêm tinh học, xã hội học, môi trường học, y tế, chính trị, giáo dục, nghệ thuật, âm nhạc… đến độ mọi người, khắp nơi đều sử dụng, hiểu, sống… khái niệm “New Age” như một mẫu số chung. Vì thế, thay vì dịch sang tiếng Việt là “Thời đại mới” (có thể bất cập với nội hàm ý nghĩa), xin để nguyên thuật ngữ tiếng Anh “New age” trong suốt văn kiện.
 
[3] GHI CHÚ RIÊNG CỦA NGƯỜI DỊCH: Pisces (Song Ngư = Hai Con cá) và Aquarius (Bảo bình= Chiếc Bình quý): Theo Thiên văn học hiện nay chỉ là hai chòm sao nằm ngoài Thái dương hệ và xa cách trái đất hàng trăm năm ánh sáng. Theo các nhà Chiêm tinh học cố đại ở Babylon thì hai chòm sao này nằm trong vùng chuyển động của Mặt trời mang tên Hoàng Đạo (hay Hoàng Đới = Zodiac). Trong vùng chuyển động này, cũng theo các nhà Chiêm tinh ngày xưa và Thiên văn học ngày nay, mặt trời đi qua một con đường (quan sát từ mặt đất) gọi là đường hoàng đạo (ecliptic) mà một năm giáp 1 vòng 360 ngày qua 12 chòm sao (Thiên văn học xác định thêm chòm sao 13: chòm sao Ophiucus) với 12 tháng. 12 chòm sao đó là: 1. Aries (Bạch Dương=Cừu đực); 2. Taurus (Kim Ngưu=Bò đực); 3. Gemini (Song Tử=Sinh đôi); 4. Cancer (Cự Giải=Con cua); 5. Leo (Sư Tử=sư tử); 6. Virgo (Xử nữ=Trinh nữ); 7. Libra (Thiên Bình=Cái cân); 8. Scorpiu (Pháp sư=Bọ cạp); 9. Sagitarius (Nhân Mã=Triết gia); 10. Capricornus (Ma Kết=Con dê); 11. Aquarius (Bảo Bình=Người mang nước); 12. Pisces (Song Ngư=Con cá). Cũng theo Chiêm tinh học cổ đại, sự biến thiên của vũ trụ cũng đi qua “vòng Hoàng Đạo này” với 12 thời đại mà mỗi thời là 2.146 năm (hơn hai thiên niên kỷ). Cũng theo các nhà chiêm tinh, chù kỳ của “Vòng Hoàng đạo” này đi ngược với đường hoàng đạo của Mặt trời (12 tháng); và thời đại Pisces (Song Ngư) ứng với hai thiên niên kỷ vừa qua để chuẩn bị hoặc sắp bước qua thời đại Aquarius (Bảo Bình). Trào lưu New Age dựa theo quan niệm này (dù không được chứng nghiệm của khoa học, đặc biệt, của Thiên văn học) đã cho rằng: thời Pisces (Song Ngư) là thời đại văn minh Kitô giáo đã hoặc sắp kết thúc để nhường chỗ cho một thời đại mới (New Age) là thời Aquarius (Bảo Bình), thời của tự do, sáng tạo, nhân bản, dân chủ…(x. ĐẶNG VŨ TUẤN SƠN (Chủ biên, Tự điển Thiên văn học và Vật lý Thiên văn, Nxb Thanh Niên 2023, tr. 172-173; x. JULIANA MCCARTHY, Đông Nam biên dịch, Chiệm tinh học, bí mật quyền lực từ các hành tinh, Nxb Hồng Đức 2022, tr. 19-80; x. số 7.2 cuối Văn kiện ).
[4] PAUL HEELAS, Phong trào New Age: Sự tôn vinh cái tôi và việc thánh hóa tính hiện đại, Oxford (Nhà xuất bản Blackwell), năm 1996, tr. 137.
 
[5] X. P. HEELAS, sđd (op. cit.), tr. 164 tt. (f. = và trang kế tiếp).
[6] X. SĐD., tr. 173.
 
[7] X. JOHN PAUL II, Thông điệp Dominum et Vivificantem (Chúa Thánh Thần, Đấng ban sự sống), ngày 18 tháng 5 năm 1986, số 53.
[8] X. GILBERT MARKUS, O.P., “Celtic Schmeltic”, (1) đăng trong tạp chí Spirituality, tập 4, tháng 11–12 năm 1998, số 21, tr. 379–383; và (2) đăng trong Spirituality, tập 5, tháng 1–2 năm 1999, số 22, tr. 57–61.
[9] ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Crossing the Threshold of Hope (Bước qua ngưỡng cửa hy vọng), Nhà xuất bản Knopf, năm 1994, tr. 90.
[10] Xem đặc biệt MASSIMO INTROVIGNE, New Age & Next Age, Casale Monferrato (Piemme), năm 2000.
[11] M. INTROVIGNE, sđd, tr. 267.
[12] X. MICHEL LACROIX, Ý thức hệ của New Age, Milano (Il Saggiatore), năm 1998, tr. 86. Thuật ngữ “giáo phái” (sect) ở đây không được sử dụng theo nghĩa miệt thị hay xúc phạm, nhưng nhằm chỉ một hiện tượng xã hội học.
[13] X. WOUTER J. HANEGRAAFF, Tôn giáo New Age và Văn hóa Tây phương: Huyền học trong tấm gương của tư tưởng thế tục, Leiden – New York – Köln (Brill), năm 1996, tr. 377 và nhiều chỗ khác.
[14] X. RODNEY STARK VÀ WILLIAM SIMS BAINBRIDGE, Tương lai của tôn giáo: Tiến trình thế tục hóa, sự phục hưng và sự hình thành các giáo phái mới, Berkeley (Nhà xuất bản Đại học California), năm 1985.
[15] X. M. LACROIX, Ý thức hệ của New Age, sđd, tr. 8.
 
[16] Khóa học Thụy Sĩ Theologie für Laien ("Thần học dành cho giáo dân") với tựa đề Faszination Esoterik ("Sức hấp dẫn của huyền học bí truyền") đã trình bày vấn đề này hết sức rõ ràng. X. Kursmappe 1 – New Age und Esoterik ("Tập tài liệu khóa học số 1 – New Age và huyền học bí truyền"), phần văn bản kèm theo các slide trình chiếu, tr. 9.
[17] Thuật ngữ "New Age" ("Kỷ nguyên Mới") thực ra đã được sử dụng từ rất sớm trong nhan đề của tạp chí The New Age Magazine, do Nghi lễ Tam điểm Tô Cách Lan Cổ truyền và Được thừa nhận (Ancient Accepted Scottish Masonic Rite) thuộc khu vực miền Nam của United States of America xuất bản ngay từ năm 1900. X. MICHAEL YORK, "Phong trào New Age tại Vương quốc Anh", trong Syzygy. Journal of Alternative Religion and Culture, 1:2-3 (1992), Stanford, California, tr. 156, chú thích số 6. Tuy nhiên, thời điểm chính xác cũng như bản chất của sự chuyển tiếp sang "Kỷ nguyên Mới" lại được các tác giả giải thích rất khác nhau; các ước tính về thời điểm này dao động từ năm 1967 cho đến năm 2376.
[18] Vào cuối năm 1977, MARILYN FERGUSON đã gửi một bảng câu hỏi cho 210 "nhân vật đang dấn thân vào công cuộc chuyển đổi xã hội", những người mà bà cũng gọi là "những người âm mưu của Kỷ nguyên Bảo Bình" (Aquarian Conspirators). Điều sau đây đặc biệt đáng chú ý: "Khi những người trả lời được yêu cầu nêu tên các cá nhân có ảnh hưởng đến tư tưởng của họ, hoặc qua tiếp xúc cá nhân hoặc qua các tác phẩm của họ, thì những nhân vật được nhắc đến nhiều nhất, theo thứ tự tần suất, là: Pierre Teilhard de Chardin, Carl Gustav Jung, Abraham Maslow, Carl Rogers, Aldous Huxley, Roberto Assagioli và Jiddu Krishnamurti."
"Những nhân vật khác cũng thường xuyên được nhắc tới gồm có: Paul Tillich, Hermann Hesse, Alfred North Whitehead, Martin Buber, Ruth Benedict, Margaret Mead, Gregory Bateson, Tarthang Tulku, Alan Watts, Sri Aurobindo, Swami Muktananda, Daisetz Teitaro Suzuki, Thomas Merton, Willis Harman, Kenneth Boulding, Elise Boulding, Erich Fromm, Marshall McLuhan, Buckminster Fuller, Frederic Spiegelberg, Alfred Korzybski, Heinz von Foerster, John Lilly, Werner Erhard, Oscar Ichazo, Maharishi Mahesh Yogi, Joseph Chilton Pearce, Karl Pribram, Gardner Murphy và Albert Einstein."
Trích từ: The Aquarian Conspiracy: Personal and Social Transformation in Our Time (Âm mưu của Kỷ nguyên Bảo Bình: Sự biến đổi cá nhân và xã hội trong thời đại chúng ta), Los Angeles (Tarcher), năm 1980, tr. 50 (chú thích số 1) và tr. 434.
[19] W.J. HANEGRAAFF, Tôn giáo New Age và Văn hóa Tây phương: Huyền học trong tấm gương của tư tưởng thế tục, sđd, tr. 520.
[20] ỦY BAN THẦN HỌC ÁI NHĨ LAN (IRISH THEOLOGICAL COMMISSION), Một Kỷ nguyên mới của Thần Khí? Câu trả lời Công giáo trước hiện tượng New Age, Dublin, năm 1994, chương 3.
[21] X. THOMAS SAMUEL KUHN, Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học, Chicago (Nhà xuất bản Đại học Chicago), năm 1970, tr. 175.
[22] X. ALESSANDRO OLIVIERI PENNESI, Đức Kitô của phong trào New Age: Một khảo cứu phê bình, Thành quốc Vatican (Nhà xuất bản Vatican), năm 1999, xem toàn bộ tác phẩm (passim), nhưng đặc biệt là các trang 11-34. Xem thêm phần 4 dưới đây.
[23] Cũng đáng nhắc lại lời ca của bài hát này, một bài hát đã nhanh chóng in đậm dấu ấn trong tâm trí của cả một thế hệ tại United States of America và Western Europe:
"Khi Mặt Trăng ở trong Nhà Thứ Bảy, và sao Mộc thẳng hàng với sao Hỏa, khi ấy Hòa Bình sẽ hướng dẫn các hành tinh và Tình Yêu sẽ lèo lái các vì sao. Đó chính là bình minh của Kỷ nguyên Bảo Bình... Hòa hợp và thấu hiểu, cảm thông và lòng tín nhiệm chan chứa; không còn dối trá hay chế giễu nữa — một cuộc sống vàng son, những giấc mơ đầy thị kiến, sự mặc khải huyền nhiệm của tinh thể, và sự giải phóng đích thực của tâm trí. Bảo Bình..."
[24] X. P. HEELAS, Phong trào New Age: Sự tôn vinh cái tôi và việc thánh hóa tính hiện đại, sđd, tr. 1 tt. Tạp chí số tháng 8 năm 1978 của Berkeley Christian Coalition đã diễn tả điều này như sau: "Chỉ mới mười năm trước đây, nền linh đạo kỳ dị dựa trên ma túy của giới hippie và chủ nghĩa huyền nhiệm của các đạo sư phương Tây chỉ giới hạn trong nền văn hóa phản kháng. Ngày nay, cả hai đã tìm được con đường đi vào dòng chủ lưu của tâm thức văn hóa chúng ta. Khoa học, các ngành y tế, nghệ thuật, chưa kể đến tâm lý học và tôn giáo, tất cả đều đang tham gia vào một cuộc tái cấu trúc căn bản các tiền đề nền tảng của mình."
Được trích dẫn trong MARILYN FERGUSON, sđd, tr. 370 tt.
[25] X. CHRIS GRISCOM, Xuất thần là một tần số mới: Giáo huấn của Học viện Ánh sáng, New York (Simon & Schuster), năm 1987, tr. 82.
[26] Xem Bảng thuật ngữ (Glossary) về các thuật ngữ New Age ở mục § 7.2 trên đây.
[27] X. W.J. HANEGRAAFF, Tôn giáo New Age và Văn hóa Tây phương: Huyền học trong tấm gương của tư tưởng thế tục, sđd, chương 15. Hệ thống các mối tương hợp (system of correspondences) rõ ràng được thừa hưởng từ truyền thống huyền học bí truyền cổ điển (traditional esotericism), nhưng đối với những người theo EMANUEL SWEDENBORG — dù ý thức hay không ý thức — thì nó lại mang một ý nghĩa mới. Trong giáo thuyết huyền học truyền thống, mỗi yếu tố tự nhiên đều chứa đựng sự sống thần linh ở bên trong nó; trái lại, đối với SWEDENBORG, thiên nhiên chỉ là một sự phản chiếu đã chết của thế giới thiêng liêng đang sống động. Ý tưởng này nằm rất sâu ở trung tâm của nhãn quan hậu hiện đại về một thế giới đã bị "giải thiêng" (disenchanted world), cũng như của nhiều nỗ lực nhằm "tái thiêng hóa" (re-enchant) thế giới ấy. HELENA PETROVNA BLAVATSKY đã bác bỏ học thuyết về các tương hợp này, trong khi CARL GUSTAV JUNG lại nhấn mạnh tính tương đối của quan hệ nhân quả để thay vào đó là thế giới quan huyền học dựa trên các mối tương hợp bí truyền.
[28] W.J. HANEGRAAFF, sđd, tr. 54-55.
 
[29] X. REINHARD HUMMEL, "Luân hồi" (Reinkarnation), trong: HANS GASPER, JOACHIM MÜLLER, FRIEDERIKE VALENTIN (chủ biên), Từ điển về các giáo phái, các nhóm đặc biệt và các thế giới quan: dữ kiện, bối cảnh và những giải thích, Freiburg - Basel - Wien (Herder), năm 2000, tr. 886-893.
[30] MICHAEL FUSS, "New Age và châu Âu - Một thách đố đối với thần học", trong Mission Studies, tập VIII-2, số 16, năm 1991, tr. 192.
[31] SĐD., cùng chỗ đã dẫn (loc. cit.).
[32] SĐD., tr. 193.
[33] SĐD., tr. 199.
[34] BỘ GIÁO LÝ ĐỨC TIN, Thư gửi các Giám mục của Giáo hội Công giáo về một số khía cạnh của việc suy niệm Kitô giáo (Orationis Formas), năm 1989, số 14. Xin cũng xem thêm Hiến chế mục vụ Gaudium et Spes, số 19; và Thông điệp Fides et Ratio, số 22.
 
[35] W.J. HANEGRAAFF, Tôn giáo New Age và Văn hóa Tây phương: Huyền học trong tấm gương của tư tưởng thế tục, sđd, tr. 448 tt. Những mục tiêu này được trích từ bản văn cuối cùng (năm 1896), trong khi các phiên bản trước đó nhấn mạnh đến tính phi lý của sự cố chấp giáo điều (bigotry) và sự cấp thiết của việc cổ võ một nền giáo dục phi giáo phái (non-sectarian education). HANEGRAAFF cũng trích dẫn nhận định của J. GORDON MELTON khi mô tả tôn giáo New Age như bắt nguồn từ truyền thống "huyền bí - siêu hình" (occult-metaphysical tradition) (sđd., tr. 455).
 
[36] W.J. HANEGRAAFF, sđd, tr. 513.
[37] THOMAS M. KING, S.J., "Jung và linh đạo Công giáo" (Jung and Catholic Spirituality), trong tạp chí America, ngày 03 tháng 4 năm 1999, tr. 14. Tác giả lưu ý rằng những người theo New Age "trích dẫn các đoạn viết về Kinh Dịch (I Ching), chiêm tinh học và Thiền (Zen), trong khi người Công giáo lại trích dẫn các đoạn viết về các nhà thần bí Kitô giáo, phụng vụ và giá trị tâm lý của Bí tích Hòa giải" (tr. 12). Tác giả cũng liệt kê nhiều nhân vật Công giáo và các cơ sở linh đạo Công giáo rõ ràng chịu ảnh hưởng và được định hướng bởi tâm lý học của CARL GUSTAV JUNG.
[38] X. W.J. HANEGRAAFF, Tôn giáo New Age và Văn hóa Tây phương: Huyền học trong tấm gương của tư tưởng thế tục sđd, tr. 501 tt.
[39] CARL GUSTAV JUNG, Wandlungen und Symbole der Libido (Những biến đổi và biểu tượng của dục năng), được trích trong Hanegraaffs, sđd, tr. 503.
 
[40] Về điểm này, xin xem MICHEL SCHOOYANS, Tin Mừng trước tình trạng hỗn loạn của thế giới (L'Évangile face au désordre mondial), với lời tựa của Joseph Ratzinger, Paris (Fayard), năm 1997.
[41] Được trích trong tài liệu của MARANATHA COMMUNITY mang tựa đề The True and the False New Age. Introductory Ecumenical Notes (New Age chân thật và New Age giả tạo: Những ghi chú nhập môn có tính đại kết), Manchester (Maranatha), năm 1993, mục 8.10. Tài liệu gốc không ghi rõ số trang.
[42] MICHEL LACROIX, Ý thức hệ của New Age, Milano (Il Saggiatore), năm 1998, tr. 84 tt.
[43] Xem phần trình bày về các tư tưởng của DAVID SPANGLER trong tạp chí Actualité des religions, số 8, tháng 9 năm 1999, tr. 43.
[44] MARILYN FERGUSON, The Aquarian Conspiracy: Personal and Social Transformation in Our Time (Âm mưu Bảo Bình: Sự biến đổi cá nhân và xã hội trong thời đại chúng ta), sđd, tr. 407.
[45] SĐD., tr. 411.
[46] “Là người Mỹ... chính là hình dung ra một vận mệnh hơn là thừa hưởng một vận mệnh. Chúng ta từ lâu vẫn là những cư dân của huyền thoại hơn là của lịch sử.” Lời này của Leslie Fiedler được trích dẫn trong M. FERGUSON, sđd, tr. 142.
[47] X. P. HEELAS, Phong trào New Age: Sự tôn vinh cái tôi và việc thánh hóa tính hiện đại, sđd, tr. 173 tt.
[48] DAVID SPANGLER, The New Age, Issaquah (Mornington Press), năm 1988, tr. 14.
[49] P. HEELAS, Phong trào New Age: Sự tôn vinh cái tôi và việc thánh hóa tính hiện đại, sđd, tr. 168.
[50] Xem lời tựa của MICHEL SCHOOYANS cho tác phẩm L'Évangile face au désordre mondial (Tin Mừng trước tình trạng hỗn loạn của thế giới), sđd. Trích dẫn này được dịch từ bản tiếng Ý Il nuovo disordine mondiale (Trật tự hỗn loạn mới của thế giới), Cinisello Balsamo (San Paolo), năm 2000, tr. 6.
[51] X. Our Creative Diversity. Report of the World Commission on Culture and Development (Sự đa dạng sáng tạo của chúng ta. Báo cáo của Ủy ban Thế giới về Văn hóa và Phát triển), Paris (UNESCO), năm 1995. Báo cáo này minh họa tầm quan trọng được dành cho việc tôn vinh và cổ võ sự đa dạng.
[52] X. CHRISTOPH BOCHINGER, “New Age” và tôn giáo hiện đại: Những khảo cứu khoa học về tôn giáo (“New Age” und moderne Religion: Religionswissenschaftliche Untersuchungen), Gütersloh (Kaiser), năm 1994, đặc biệt là chương 3.
 
[53] Những giới hạn của các kỹ thuật vốn chưa phải là cầu nguyện đích thực sẽ được bàn đến dưới đây ở mục § 3.4: “Thần bí học Kitô giáo và thần bí học New Age”.
 
[54] X. CARLO MACCARI, “Nền 'thần bí vũ trụ' của New Age” (La 'mistica cosmica' del New Age), trong Religioni e Sette nel Mondo, số 1996/2.
[55] JEAN VERNETTE, “Cuộc phiêu lưu tâm linh của những người con của Kỷ nguyên Bảo Bình” (L'avventura spirituale dei figli dell'Acquario), trong Religioni e Sette nel Mondo, số 1996/2, tr. 42 tt.
[56] SĐD (loc. cit.).
[57] X. J. GORDON MELTON, New Age Encyclopedia (Bách khoa toàn thư về New Age), Detroit (Gale Research), năm 1990, tr. xiii-xiv.
[58] DAVID SPANGLER, The Rebirth of the Sacred (Sự tái sinh của cái linh thánh), London (Gateway Books), năm 1984, tr. 78 tt.
[59] DAVID SPANGLER, The New Age, sđd, tr. 13 tt.
[60] ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Tông thư Tertio Millennio Adveniente (Tiến đến Thiên niên kỷ thứ ba), ngày 10 tháng 11 năm 1994, số 9.
[61] MATTHEW FOX, The Coming of the Cosmic Christ. The Healing of Mother Earth and the Birth of a Global Renaissance (Sự xuất hiện của Đức Kitô Vũ trụ: Sự chữa lành Mẹ Đất và sự khai sinh của một cuộc Phục hưng toàn cầu), San Francisco (Harper & Row), năm 1988, tr. 135.
 
[62] X. Văn kiện do ỦY BAN VĂN HÓA THUỘC HỘI ĐỒNG GIÁM MỤC ARGENTINE ban hành: Frente a una Nueva Era. Desafío a la pastoral en el horizonte de la Nueva Evangelización (Đứng trước một Kỷ nguyên Mới: Thách đố đối với mục vụ trong viễn tượng của cuộc Tân Phúc Âm hóa), năm 1993.
[63] BỘ GIÁO LÝ ĐỨC TIN, Orationis Formas, số 23.
[64] SĐD., số 3. Xin xem thêm các mục bàn về suy niệm (meditation) và cầu nguyện chiêm niệm (contemplative prayer) trong SÁCH GIÁO LÝ HỘI THÁNH CÔNG GIÁO, các số 2705-2719.
[65] X. SĐD., số 13.
[66] X. BRENDAN PELPHREY, “Ta đã phán: các ngươi là thần linh. Sự thần hóa (Theosis) và việc trở nên thần linh (Deification) trong Kitô giáo Chính Thống và trong các phong trào tôn giáo mới” (I Said, You Are Gods. Orthodox Christian Theosis and Deification in the New Religious Movements), trong Spirituality East and West, số Phục Sinh năm 2000 (số 13).
[67] ADRIAN SMITH, God and the Aquarian Age. The New Era of the Kingdom (Thiên Chúa và Kỷ nguyên Bảo Bình: Kỷ nguyên mới của Nước Trời), Great Wakering (McCrimmons), năm 1990, tr. 49.
[68] X. BENJAMIN CREME, The Reappearance of Christ and the Masters of Wisdom (Sự tái xuất hiện của Đức Kitô và các Chân sư Minh triết), London (Tara Press), năm 1979, tr. 116.
[69] X. JEAN VERNETTE, Le New Age (Phong trào New Age), Paris (P.U.F.), năm 1992, thuộc bộ sách bách khoa Que sais-je? (Tôi biết gì?), tr. 14.
[70] SÁCH GIÁO LÝ HỘI THÁNH CÔNG GIÁO, số 52.
[71] X. ALESSANDRO OLIVIERI PENNESI, Il Cristo del New Age. Indagine Critica (Đức Kitô của New Age: Một khảo cứu phê bình), Thành quốc Vatican (Libreria Editrice Vaticana), năm 1999, đặc biệt các trang 13-34. Danh sách các điểm tương đồng được trình bày ở trang 33.
[72] Kinh Tin Kính Công đồng Nicêa (The Nicene Creed).
[73] MICHEL LACROIX, L'Ideologia della New Age (Ý thức hệ của New Age), Milano (Il Saggiatore), năm 1998, tr. 74.
[74] SĐD., tr. 68.
[75] EDWIN SCHUR, The Awareness Trap. Self-Absorption instead of Social Change (Cái bẫy của ý thức: Sự ám ảnh về bản thân thay cho sự thay đổi xã hội), New York (McGraw Hill), năm 1977, tr. 68.
[76] X. SÁCH GIÁO LÝ HỘI THÁNH CÔNG GIÁO, các số 355-383.
[77] X. P. HEELAS, The New Age Movement. The Celebration of the Self and the Sacralization of Modernity (Phong trào New Age: Sự tôn vinh cái tôi và việc thánh hóa tính hiện đại), Oxford (Blackwell), năm 1996, tr. 161.
[78] A Catholic Response to the New Age Phenomenon (Câu trả lời của Công giáo trước hiện tượng New Age), IRISH THEOLOGICAL COMMISSION, năm 1994, chương 3.
[79] BỘ GIÁO LÝ ĐỨC TIN, Orationis Formas, sđd, số 3.
[80] SĐD., số 7.
[81] WILLIAM BLOOM, The New Age. An Anthology of Essential Writings (New Age: Tuyển tập các trước tác căn bản), London (Rider), năm 1991, tr. xvi.
[82] SÁCH GIÁO LÝ HỘI THÁNH CÔNG GIÁO, số 387.
[83] SĐD., số 1849.
[84] SĐD., số 1850.
[85] ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Tông thư về đau khổ của con người Salvifici Doloris (Ý nghĩa cứu độ của đau khổ), ngày 11 tháng 2 năm 1984, số 19.
[86] X. DAVID SPANGLER, The New Age, sđd, tr. 28.
 
[87] X. ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Thông điệp Redemptoris Missio (Sứ vụ của Đấng Cứu Chuộc), ngày 07 tháng 12 năm 1990, các số 6 và 28; đồng thời xem thêm Tuyên ngôn Dominus Iesus (Đức Giêsu là Chúa), do BỘ GIÁO LÝ ĐỨC TIN ban hành ngày 06 tháng 8 năm 2000, số 12.
[88] X. RON RHODES, The Counterfeit Christ of the New Age Movement (Đức Kitô giả tạo của phong trào New Age), Grand Rapids (Baker), năm 1990, tr. 129.
[89] HELEN BERGIN, O.P., “Sống chân lý của chính mình” (Living One's Truth), trong The Furrow, tháng 01 năm 2000, tr. 12.
[90] SĐD., tr. 15.
[91] X. P. HEELAS, Phong trào New Age: Sự tôn vinh cái tôi và việc thánh hóa tính hiện đại, sđd, tr. 138.
[92] ELLIOT MILLER, A Crash Course in the New Age (Nhập môn cấp tốc về New Age), Eastbourne (Monarch), năm 1989, tr. 122. Để có tài liệu chứng minh lập trường chống Kitô giáo một cách quyết liệt của thuyết duy linh (spiritualism), xin xem thêm: R. LAURENCE MOORE, “Spiritualism”, trong: EDWIN S. GAUSTAD (chủ biên), The Rise of Adventism: Religion and Society in Mid-Nineteenth-Century America (Sự trỗi dậy của phong trào Phục lâm: Tôn giáo và xã hội tại nước Mỹ giữa thế kỷ XIX), New York, năm 1974, tr. 79-103; và cũng của chính tác giả này: In Search of White Crows: Spiritualism, Parapsychology, and American Culture (Đi tìm những con quạ trắng: Thuyết duy linh, cận tâm lý học và văn hóa Mỹ), New York (Oxford University Press), năm 1977.
[93] X. ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Thông điệp Fides et Ratio (Đức tin và Lý trí), ngày 14 tháng 9 năm 1998, các số 36-48.
 
[94] X. ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Diễn từ gửi các Giám mục của các bang Iowa, Kansas, Missouri và Nebraska nhân chuyến viếng thăm Ad Limina Apostolorum, ngày 28 tháng 5 năm 1993.
[95] X. ĐGH GIOAN PHAOLÔ II, Tông huấn hậu Thượng Hội đồng Ecclesia in Africa (Giáo Hội tại Phi Châu), ngày 14 tháng 9 năm 1995, số 103. HỘI ĐỒNG TÒA THÁNH VỀ VĂN HÓA cũng đã xuất bản một cẩm nang liệt kê các trung tâm văn hóa Công giáo trên toàn thế giới với nhan đề Catholic Cultural Centres (Các Trung tâm Văn hóa Công giáo), ấn bản thứ ba, Thành quốc Vatican, năm 2001.
[96] X. BỘ GIÁO LÝ ĐỨC TIN, Orationis Formas, sđd, và xem thêm mục §3 ở trên.
[97] Đây là một trong những lãnh vực mà sự thiếu thông tin có thể khiến những người chịu trách nhiệm giáo dục bị các nhóm có chương trình nghị sự thực sự đối nghịch với sứ điệp Tin Mừng đánh lừa. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường học đường, nơi một tập thể đông đảo gồm những người trẻ tuổi tò mò và dễ tiếp nhận trở thành đối tượng lý tưởng cho việc tiếp thị ý thức hệ (ideological merchandising). X. lời cảnh báo của MASSIMO INTROVIGNE, New Age & Next Age, Casale Monferrato (Piemme), năm 2000, tr. 277 tt.
[98] X. J. BADEWIEN, “Nhân trí học” (Anthroposophy), trong HANS WALDENFELS (chủ biên), Tân Từ điển các Tôn giáo (Nuovo Dizionario delle Religioni), Cinisello Balsamo (San Paolo), năm 1993, tr. 41.
[99] X. RAÚL BERZOSA MARTINEZ, Nueva Era y Cristianismo (New Age và Kitô giáo), Madrid (BAC), năm 1995, tr. 214.
[100] HELEN PALMER, The Enneagram (Cửu đồ hình nhân cách), New York (Harper-Row), năm 1989.
[101] X. văn kiện của ỦY BAN VĂN HÓA THUỘC HỘI ĐỒNG GIÁM MỤC ARGENTINE, sđd.
[102] JACQUES GERNET, trong: JEAN-PIERRE VERNANT cùng các cộng sự, Divination et Rationalité (Bói toán và tính duy lý), Paris (Seuil), năm 1974, tr. 55.
[103] X. SUSAN GREENWOOD, “Giới tính và quyền lực trong các thực hành ma thuật” (Gender and Power in Magical Practices), trong: STEVEN SUTCLIFFE VÀ MARION BOWMAN (chủ biên), Beyond New Age. Exploring Alternative Spirituality (Vượt ra ngoài New Age: Khảo cứu về các hình thức linh đạo thay thế), Edinburgh (Edinburgh University Press), năm 2000, tr. 139.
[104] X. M. FUSS, sách đã dẫn, tr. 198-199.
[105] Để có một khảo luận ngắn gọn nhưng sáng sủa về Phong trào Phát triển Tiềm năng Con người (Human Potential Movement), xin xem ELIZABETH PUTTICK, “Phát triển bản thân: sự linh đạo hóa và thế tục hóa của Phong trào Phát triển Tiềm năng Con người” (Personal Development: the Spiritualisation and Secularisation of the Human Potential Movement), trong: STEVEN SUTCLIFFE VÀ MARION BOWMAN (chủ biên), Beyond New Age. Exploring Alternative Spirituality, Edinburgh (Edinburgh University Press), năm 2000, tr. 201-219.
[106] X. CARLO MACCARI, La “New Age” di fronte alla fede cristiana (Phong trào “New Age” trước đức tin Kitô giáo), Leumann-Torino (LDC), năm 1994, tr. 168.
[107] X. W.J. HANEGRAAFF, Tôn giáo New Age và Văn hóa Tây phương: Huyền học trong tấm gương của tư tưởng thế tục, sđd, tr. 283-290.
[108] Về điểm cuối cùng này, vốn hết sức tế nhị, xin xem bài viết “Chủ nghĩa Tân Quốc xã” (Neonazismus) của ECKHARD TÜRK trong tác phẩm do HANS GASPER, JOACHIM MÜLLER VÀ FRIEDERIKE VALENTIN (chủ biên), Từ điển các giáo phái, các nhóm đặc thù và các thế giới quan: dữ kiện, bối cảnh và giải thích, Freiburg-Basel-Wien (Herder), năm 2000, tr. 726.
[109] X. JOHN SALIBA, Christian Responses to the New Age Movement. A Critical Assessment (Các phản ứng của Kitô giáo trước phong trào New Age: Một đánh giá phê bình), London (Geoffrey Chapman), năm 1999, tr. 1.
[110] X. M. FUSS, "New Age và châu Âu - Một thách đố đối với thần học", sđd, tr. 195-196.

Tác giả: Giuse Trương Đình Hiền

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

  Ý kiến bạn đọc

Những tin cũ hơn

check
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
check