Bài thuyết trình Thường huấn linh mục năm 2026: Tông huấn Dilexi Te - “Người nghèo, sự lựa chọn ưu ái mang tính thần học”

Thứ bảy - 19/09/2026 23:13
 

NỘI DUNG 
 

I. NGUỒN GỐC KINH THÁNH.. 2
1. “Người nghèo” trong Cựu Ước. 2
2. Người nghèo trong Tân Ước. 4
II. THẦN HỌC GIẢI PHÓNG.. 5
1. Nội dung: 5
1.1. Nguyên lý: Lựa chọn ưu tiên người nghèo. 5
1.2. Lý thuyết: Tái định nghĩa các khái niệm thiêng liêng. 5
1.3. Phương pháp luận: Đề cao tính "Thực hành" (Praxis) 5
2. Phê bình. 7
2.1. Phê bình việc "vay mượn thiếu phê bình" học thuyết Marxism: 7
2.2. Thu hẹp khái niệm "Giải phóng" và "Tội lỗi". 7
2.3. Ý thức hệ hóa đức tin và thần học"Đấu tranh giai cấp" thay thế cho "Bác ái". 8
2.4. Độc quyền về Chân lý (Praxis – Thực hành). 8
3. Đức Hồng Y Joseph Ratzinger với các huấn thị “Libertatis Nuntius” và “Libertatis Conscientia”  9
III. THẦN HỌC THỊNH VƯỢNG.. 11
1. Định nghĩa về Thần học Thịnh vượng. 11
2. Sử dụng Kinh Thánh. 12
3. Phê bình. 14
IV. THẦN HỌC NGƯỜI NGHÈO.. 15
1. Nguồn gốc. 16
2. Đức Phanxicô và “Thần học người nghèo”. 17
3. “Người nghèo” trong Tông huấn Delixi Te của Đức Leo XIV. 19
3.1. Tính liên tục và tính độc đáo. 19
3.2. Một số đặc điểm của Dilexi Te. 20
3.3. Người nghèo như một chủ thể. 21
4. Tính nhất quán giữa Tông huấn Dilexi Te và Thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Lêô XIV   22
KẾT LUẬN.. 24


Biến cố Đức Giêsu vào Đền Thờ lần đầu tiên sau khi sinh 40 ngày được ghi dấu bằng lễ vật của người nghèo: “Một đôi chim bồ câu, hoặc hai con chim sẻ” (Lc 2, 24). Trong tác phẩm Jesus of Nazareth: The Infancy Narratives, Đức Bênêđictô XVI nhận định rằng Tin Mừng Luca vốn thấm đẫm thần học về người nghèo, và lễ vật này một lần nữa khẳng định gia đình Đức Giêsu thuộc về tầng lớp nghèo khó tại Israel — nơi mà các lời hứa cứu độ sẽ được ứng nghiệm. Đối với Giáo hội, sự lựa chọn dành cho người nghèo trước hết là một phạm trù thần học, chứ không đơn thuần là một lựa chọn mang tính văn hóa, xã hội học, chính trị hay triết học. Chúa luôn tỏ lòng thương xót đối với người nghèo của Ngài. Từ nguồn cảm hứng đó, Giáo hội đã dành sự ưu tiên đặc biệt này như một hình thức thực hành lòng bác ái Kitô giáo xuyên suốt truyền thống của mình “một hình thức ưu tiên đặc biệt trong việc thực hành lòng bác ái Kitô giáo, mà toàn bộ truyền thống của Giáo hội làm chứng”.[1] Như Đức Bênêđictô XVI từng nói, sự lựa chọn này nằm trong đức tin vào một Thiên Chúa đã tự nguyện trở nên nghèo khó vì chúng ta, để làm cho chúng ta nên giàu có bằng chính sự nghèo khó của Ngài.[2]

Trong các sách Tin Mừng đều ghi lại mối phúc: “Phúc cho người nghèo”. Tuy nhiên, trong khi Matthêô xác định đây là những người “nghèo khó trong tinh thần” (Mt 5, 3), thì Luca lại hướng thẳng đến những người nghèo khổ vật chất trong thực tế: “Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó” (Lc 6, 20). Điều này đặt ra một thách đố lớn khi đặt cạnh toàn bộ dòng chảy Kinh Thánh, nơi sự giàu có thường được xem là phúc lành của Thiên Chúa. Qua dòng thời gian và hoàn cảnh cụ thể, chúng ta đã từng chứng kiến sự ra đời của các hệ thống thần học giải quyết cái sự nghèo của phần lớn nhân loại. “Thần học Giải phóng” giải quyết cái nghèo bằng tiếp cận mang tính hệ thống và cách mạng. Họ không dùng phần thưởng ở thế giới đời sau để xoa dịu người nghèo, mà thúc đẩy họ đoàn kết đấu tranh để lật đổ các cấu trúc áp bức, thiết lập công lý xã hội ngay tại trần thế. Trái lại, thay vì kêu gọi cải cách cơ cấu xã hội, “Thần học Thịnh vượng” (Theology of prosperity) - trỗi dậy từ các phong trào Tin Lành đại chúng và- Ngũ Tuần (Pentecostalism) tại Mỹ rồi bùng nổ khắp Mỹ Latinh - đã trở thành đối trọng trực tiếp của Thần học Giải phóng (Theology of liberation) ngay tại cấp độ bình dân. Phong trào này thu hút quần chúng bằng lời hứa về sự thay đổi số phận kinh tế của từng cá nhân qua đức tin. Bằng cách cổ xúy việc dâng hiến tiền bạc để đổi lấy phần thưởng vật chất từ Thiên Chúa, trường phái này đã biến đức tin thành một cuộc giao dịch tài chính. Nhưng liệu sự đổi chác trần tục ấy có phải là điều Thiên Chúa thực sự muốn ở nhân loại?

Trong dòng chảy thần học truyền thống, Thần học về Người nghèo (Theology of the Poor) không phải là một trào lưu nhất thời, mà là một căn tính bất biến được bồi đắp qua triều đại của các Đức Giáo hoàng. Điểm nhấn lịch sử gần đây nhất chính là Tông huấn đầu tay Dilexi Te của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, ban hành tháng 10/2025 - văn kiện được ngài tiếp nối và hoàn thành từ di cảo của Đức Phanxicô, Dilexit nos -  thông điệp thứ tư và cuối cùng của Giáo hoàng Phanxicô, ban hành vào ngày 24 tháng 10 năm 2024. Mối liên hệ này nhấn mạnh sự liên tục về chủ đề liên quan đến tình yêu của Chúa Kitô dành cho nhân loại, thể hiện sự tiếp nối với người tiền nhiệm của mình là Giáo hoàng Phanxicô và tập trung vào nhu cầu của người nghèo trên thế giới”. Đồng thời, Thần học truyền thống kiên quyết tách biệt tình yêu người nghèo khỏi các lý thuyết chính trị hay xã hội học. Trong Dilexi Te, Đức Lêô XIV tái khẳng định rằng việc chọn lựa người nghèo nằm trong chính đức tin vào một Thiên Chúa đã tự nguyện trở nên nghèo khó vì con người.

I. NGUỒN GỐC KINH THÁNH

Trong Kinh Thánh, thuật ngữ “người nghèo” mang ý nghĩa thiếu thốn vật chất lẫn sự khiêm hạ trong tâm hồn. Lời Chúa luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho những thân phận yếu thế như góa phụ, trẻ mồ côi và khách ngoại kiều. Qua Cựu Ước lẫn Tân Ước, con cái Chúa được truyền dạy phải bảo vệ quyền lợi, sẻ chia nguồn lực và xem lòng quảng đại là thước đo lòng kính sợ Chúa, đồng thời làm rõ trách nhiệm của con người trước tình yêu thương Ngài dành cho người nghèo.

1. “Người nghèo” trong Cựu Ước.

Thái độ tích cực đối với cái nghèo là điểm khác biệt của Cựu Ước so với vùng Cận Đông cổ đại. Thời cổ đại coi nghèo đói là điều hiển nhiên; vua chúa giúp người nghèo chỉ để duy trì trật tự xã hội. Ngược lại, Cựu Ước lên án việc áp bức người nghèo, tuyên bố sự phán xét của Thiên Chúa và thúc đẩy thay đổi tận gốc. Đồng thời, người nghèo (Anawim) được coi là dân đặc biệt của Ngài. Phân tích văn bản cho thấy quan điểm này xuất hiện muộn, vào thời kỳ hậu lưu đày (sau đó được bổ sung vào các sách Lề Luật, Ngôn sứ và Thánh Vịnh). Lý do là vì sự 'hiện đại hóa' kinh tế thời Ba Tư và Hy Lạp hóa đã khiến dân chúng bị bần cùng hóa. Những người nghèo tuân giữ Lề Luật tin rằng Thiên Chúa sẽ đảo ngược số phận của họ qua Ngày Phán Xét hoặc qua Đấng Messiah. Chính Đức Giêsu, Đấng Messiah, đã chủ động xác định sứ mạng đồng hành với người nghèo bằng cách tự ví mình với họ qua đoạn Kinh Thánh cốt lõi Isaia 61,1-2. Tin Mừng Luca (Lc 4,16-21) ghi lại sự kiện Ngài vào hội đường Nadarét và công bố: "Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho người nghèo hèn...", và rồi tuyên bố lời này đã ứng nghiệm.

Để hiểu sâu hơn lời tuyên bố đó, cần nhìn lại các ý niệm về cái nghèo trong truyền thống Kinh Thánh. Các thuật ngữ Hípri khác nhau (ani, anaw, dal, ebyon, roush…) vốn được dịch thành nhiều sắc thái: Người nghèo (pauvres), người yếu thế (faibles), người khiêm hạ (humbles), người bị áp bức (opprimés), người bất hạnh (malheureux), hay người bé mọn (petites gens). Chỉ riêng Thánh Vịnh đã có một số vốn từ thật “giàu có” để miêu tả người nghèo! Với số lượng từ trong Thánh Vịnh được dùng để miêu tả người nghèo, ta có thể thấy hiện tượng này không hề là chuyện nhỏ thời Cựu Ước! Hai câu liên tiếp trong Thánh vịnh 82, 3-4 tự bản thân chúng đã tạo thành một cuốn từ điển đồng nghĩa: “Hãy xử cho người hèn mọn, mồ côi, hãy giải oan cho người khốn khó bần cùng! Hãy cứu kẻ mọn hèn nghèo khó, giựt chúng khỏi tay lũ ác nhân!" Chỉ trong hai câu mà chúng ta có các từ: Kẻ mồ côi (l’orphelin [yātôm]), người hèn mọn (le faible [dal]); người khốn khổ (l’humilié [‘ānî]), kẻ túng thiếu (nécessiteux [rāš],  nghèo túng (l’indigent [’ebyôn]).[3]

Thuật ngữ Anawim vừa mang nghĩa kinh tế, vừa mang tính tôn giáo. Đây không phải một đảng phái, giáo phái hay cộng đoàn có tổ chức, mà là nhóm người sống rải rác khắp xứ Palestine. Họ bị tước đoạt quyền lợi về kinh tế - xã hội và bị giai cấp thượng lưu khinh dể. Tuy nhiên, chính điều kiện sống thấp hèn này lại rèn đúc nên sự khiêm tốn trong tâm hồn, như nhiều Thánh Vịnh hậu lưu đày đã minh chứng. Thời kỳ này, người giàu thường bị đánh đồng với kẻ gian ác, vô đạo đức; ngược lại, người nghèo mới thật sự là những tín hữu chân thành. Dù vậy, các Thánh Vịnh không bao giờ tán dương cái nghèo như một giá trị tự thân, mà là những tiếng kêu van lên Thiên Chúa xin cứu giúp trong cơn cùng khổ. Vì khánh kiệt, người nghèo chỉ biết đặt trọn niềm hy vọng vào Ngài để được giải thoát qua Đấng Cứu Thế: “Còn tôi khốn khó (ani) và nghèo hèn (ebyon), lạy Chúa tôi, xin nghĩ đến tôi; Người là sức phù hộ, là Đấng giải thoát tôi, lạy Thiên Chúa tôi, xin đừng trễ nữa!” (Tv 40,17).Lời cầu nguyện của dân nghèo gắn liền với lời hứa từ các ngôn sứ, tiêu biểu là Sophonia 3,12: “Ta sẽ cho sót lại giữa ngươi một dân nghèo hèn (ani) và bé nhỏ (dal); chúng sẽ tìm nương ẩn nơi danh Đức Chúa”. Cuối cùng, dân nghèo thời Đức Giêsu và dân nghèo trong các Thánh Vịnh đều gặp nhau ở một điểm chung: Họ là những người luôn nóng lòng “mong chờ niềm an ủi của Israel” (Lc 2,25).

Từ thế kỷ thứ tư đến thế kỷ thứ ba [trước Công Nguyên], nhóm người nghèo này (anawim) đã có sức ảnh hưởng đáng kể trong Do Thái giáo. Điều này được thể hiện rõ qua mức độ mà họ có thể được đề cập đến trong sách Thánh, bao gồm Lề Luật (Torah) và các Ngôn Sứ. Mối quan hệ đặc biệt giữa người nghèo với Đức Chúa được thể hiện rõ ràng nhất trong sách Thánh Vịnh. Sách Thánh Vịnh đã nói nhiều đến người nghèo đến mức sau này, chúng thực sự có thể được gọi là “kinh nguyện của người nghèo (Anawim)”.[4] Đặc biệt, các thánh vịnh than vãn cá nhân có thể được hiểu là những lời cầu nguyện của người nghèo. Chẳng hạn như Thánh Vịnh 102 đã được có tiêu đề là: “Lời cầu của kẻ gặp  khốn khó”. Cách tác giả Thánh Vịnh tự mô tả về chính mình cũng mang đặc trưng tương tự: “Vì con khốn khó và nghèo hèn”. Lời mô tả này xuất hiện với các biến thể không dưới bảy lần trong các Thánh Vịnh (Thánh Vịnh 25:16; 40:18(17) tương đương 70:6(5); 69:30(29); 86:1; 88:16(15); 109:22).

 

2. Người nghèo trong Tân Ước
 

Trong Tân Ước, bốn thuật ngữ Hy Lạp được sử dụng để chỉ sự nghèo khó và người nghèo: ptochos , penes , endees và penichros.[5] Thuật ngữ đầu tiên, ptochos , xuất hiện 34 lần trong Tân Ước, đề cập đến sự nghèo khó và thiếu thốn vật chất cùng cực, ngụ ý một tình trạng nghèo khó kéo dài (xem Lc 16, 20–22; Gc 2, 2). Nó cũng đề cập đến những người 'nghèo khó về tâm linh' (Mt 5, 3). Thuật ngữ thứ hai, penes, ngụ ý một loại nghèo khó vừa phải hơn (2 Cr 9, 9). Tuy nhiên, điều quan trọng cần xem xét là những gì được coi là nghèo khó vừa phải một phần được xác định bởi bối cảnh. Thứ ba, thuật ngữ endees có nghĩa là đang cần hoặc đối mặt với sự thiếu thốn nguồn lực (Cv 4:34). Cuối cùng, penichros dùng để chỉ những người nghèo về vật chất hoặc kinh tế, chẳng hạn như các góa phụ không có bất kỳ phương tiện nào để sinh sống (Lc 21, 2).[6] Kế thừa bản dịch Bảy Mươi (LXX), tác giả Luca đã chuyển dịch thuật ngữ anawim (tiếng Hípri) sang ptôchoi trong tiếng Hy Lạp. Nghĩa đen của từ này là "co rúm lại", "khúm núm", "nép mình" hay "cúi mình xuống" (courbées). Thực tế, ptôchoi dùng để chỉ những người hành khất, kẻ ăn xin hoàn toàn khánh kiệt, không có tài sản và phải sống phụ thuộc hoàn toàn vào lòng hảo tâm của người khác — một trạng thái nghèo ngặt nghèo nhất. Vào thời Đức Giêsu, anawim được dùng để chỉ “những người nghèo của Israel”.

Trong Tân Ước, πτωχός (ptōchos) là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ “người nghèo”, đồng thời là khái niệm bao quát cho những số phận bị gạt ra bên lề xã hội. “Người nghèo” được nhìn dưới chiều kích vật chất và xã hội. Qua góc nhìn của Tin Mừng Luca, ptōchos trước hết mô tả những người kiệt quệ về kinh tế hoặc mang thân phận bệnh tật. Tuy nhiên, đây còn là một phạm trù xã hội rộng lớn hơn. Khi Đức Giêsu liệt kê các nhóm đối tượng đau khổ (người nghèo, người tàn tật, què quặt, mù lòa), từ "người nghèo" luôn đứng đầu hoặc cuối danh sách. Điều này minh chứng họ là đại diện tiêu biểu cho những nạn nhân bị xã hội ruồng bỏ và rơi vào trạng thái hoàn toàn bất lực. Đáng chú ý, nhóm bị gạt bên lề này không chỉ có người thiếu thốn vật chất, mà còn bao gồm cả những người giàu có nhưng bị kỳ thị, chẳng hạn như người thu thuế. Bên cạnh khía cạnh kinh tế - xã hội, Tân Ước khẳng định sự nghèo khó còn mang tính chất tâm linh sâu sắc, gắn liền với bối cảnh cứu rỗi và sự phá sản thiêng liêng của con người trước Thiên Chúa. Nhận thức này rất quan trọng, bởi cách định nghĩa sự nghèo khó sẽ quyết định phương pháp giải quyết nó. Do đó, lời chúc phúc của Đức Giêsu trong Luca (“Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó” - Lc 6:20) và Matthêô (“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó” - Mt 5:3) không hề mâu thuẫn. Hai tác giả thực chất đang soi chiếu hai mặt của cùng một khái niệm ptōchos: Một bên nhấn mạnh thực trạng đời sống, một bên làm nổi bật vị thế căn bản của con người trước dung nhan Thiên Chúa.

“Tóm lại, Tân Ước đề cập đến người nghèo là tất cả những người bị coi là “bị ruồng bỏ” khỏi xã hội (bao gồm cả người nghèo vật chất và người giàu bị ruồng bỏ), cũng như tất cả những người không có mối quan hệ đúng đắn với Thiên Chúa (và do đó nghèo khó về tâm linh). Chúng ta thấy rằng Tân Ước dạy rằng người Kitô hữu phải chăm sóc người nghèo cả về vật chất lẫn tinh thần, vì nó không tách rời thể chất khỏi tinh thần mà tiếp cận vấn đề nghèo đói một cách toàn diện”.[7]

 

II. THẦN HỌC GIẢI PHÓNG
 

1. Nội dung:
 

“Giải phóng” (giải thoát) tương đương với các từ ngữ (động từ và danh từ) tiếng Hy Lạp ελευτερόω, ελευτερύοµαι, ελευτερία, và các từ Latinh redimere/redemptio được các Kitô hữu sử dụng trong Kinh Thánh, cùng với các từ ngữ liên quan đến ơn cứu độ (σωτηρία/salus), để ám chỉ công trình cứu chuộc của Thiên Chúa đã thực hiện trong lịch sử dân tộc Israel, và hoàn tất trong cuộc đời Đức Giêsu Kitô.
Thần học giải phóng (Theology of Liberation) là một phong trào thần học Kitô giáo bùng nổ mạnh mẽ tại Mỹ-Latinh vào thập niên 1960. Học thuyết này diễn giải lại đức tin qua lăng kính của những người nghèo khổ, bị áp bức và gạt ra bên lề xã hội. Đây là một phong trào xã hội và chính trị trong Giáo hội, cố gắng giải thích Tin Mừng của Đức Giêsu Kitô thông qua trải nghiệm sống của những người bị áp bức. Sự phát triển kinh tế - xã hội đẩy tầng lớp công nhân và dân cư làm nông vào cảnh nghèo đói cùng cực. Cùng với sự bất ổn kinh tế là bất ổn chính trị, và các nhà độc tài quân sự đã nắm quyền ở nhiều chính phủ nhân danh an ninh quốc gia. Chúng ta có thể lược qua một số ý niệm về phong trào này.

 

1.1. Nguyên lý: Lựa chọn ưu tiên người nghèo
 

- Bản tính Thiên Chúa: Thiên Chúa không trung lập trước bất công; Ngài luôn đứng về phía người nghèo khổ và bị áp bức.

- Căn tính Kitô hữu: Thước đo lòng đạo đức không chỉ dừng lại ở nghi lễ tôn giáo, mà hệ tại ở hành động thực tế vì người nghèo.

 

1.2. Lý thuyết: Tái định nghĩa các khái niệm thiêng liêng
 

Phong trào kéo các khái niệm thiêng liêng từ "trên trời" xuống thực tại lịch sử vật:

- Tội lỗi cấu trúc (Structural Sin): Tội lỗi không chỉ mang tính cá nhân, mà đã hóa thân vào các thể chế chính trị độc tài và cấu trúc kinh tế bất công (như chủ nghĩa tư bản hoang dã) để gây ra nghèo đói hàng loạt.

- Ơn cứu độ toàn diện: Sứ mạng giải thoát của Đức Giêsu không chỉ cứu rỗi linh hồn ở thế giới mai sau, mà phải giải phóng con người ngay ở đời này khỏi nạn mù chữ, đói nghèo và áp bức.

 

1.3. Phương pháp luận: Đề cao tính "Thực hành" (Praxis)
 

Thay vì đi từ giáo thuyết đến ứng dụng như thần học truyền thống, phong trào đảo ngược quy trình theo mô hình 3 bước: - Xem (See): Vận dụng các công cụ khoa học xã hội bao gồm cả một số lý thuyết Marxism để để nhận diện bản chất và nguyên nhân gây ra nghèo đói. - Xét (Judge): Đối chiếu thực trạng xã hội đó dưới ánh sáng của các bản văn Kinh Thánh mang tính giải phóng (như Sách Xuất Hành giải phóng người Isrel bị áp bức khỏi dân Ai Cập áp bức). - Làm (Act): Dấn thân hành động để xóa bỏ các cấu trúc bất công; chính thực tế hành động này là nguồn mạch nuôi dưỡng suy tư thần học.

Trong khi những chuyển biến xã hội và chính trị này đang diễn ra, toàn thể Giáo hội cũng đang hướng tới một sứ mệnh hướng đến xã hội nhiều hơn. Giáo dân, tu sĩ và các thành viên có sức ảnh hưởng trong hàng giáo phẩm đều cam kết cống hiến hết mình cho việc giúp đỡ người nghèo. Tuy nhiên, một số trường phái thần học giải phóng sử dụng lý thuyết kinh tế Marxism, áp dụng nó vào Tin Mừng. Theo cách hiểu này, Đức Giêsu trở thành “người giải phóng” và luôn đứng về phía những người nghèo khổ nhất. Vì sự ưu tiên người nghèo này, thần học giải phóng thường kêu gọi tái cấu trúc các cơ cấu xã hội, chính phủ và kinh tế để người nghèo không chỉ được chăm sóc mà còn được đưa đến sự phát triển toàn diện của con người.

Tác phẩm quan trọng nhất về thần học giải phóng được một linh mục dòng Đa Minh Gustavo Gutiérrez viết vào năm 1971: “Teología de la liberación. Perspectivas" (Thần học giải phóng. Quan điểm). Tựa đề của cuốn sách đã đặt tên cho phong trào này và nhấn mạnh sứ mệnh của Giáo hội đối với những người ở bên lề xã hội, định hình cho toàn bộ phong trào. Gustavo Gutiérrez  nhấn mạnh nghèo đói không phải là sự an bài của số phận mà là hậu quả của sự bất công cấu trúc. Ông khẳng định Giáo hội phải đồng hành để giúp người nghèo tự giải phóng chính mình thay vì chỉ làm bác ái từ thiện. Chương 25 của Tin Mừng theo Thánh Matthêu, chương về các việc làm của lòng thương xót, là chiếc la bàn của ông. Mệnh lệnh của Đức Kitô – “mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy” – là chìa khóa cho suy tư của ngài.

 Ngay từ đầu, đặc trưng của Thần học giải phóng là sự suy tư về kinh nghiệm đức tin của cộng đồng được nâng đỡ nhờ sự đối chiếu liên tục với Kinh Thánh. Phong trào đặt nền trên “tiềm lực giải phóng của Kinh Thánh, đặc biệt là biến cố xuất hành, sứ điệp giải phóng của Đức Giêsu ở Lc 4,18 tt., sự quan tâm đến “những kẻ bé nhỏ nhất” trong Mt 25,31-45; sự tự do của con cái Thiên Chúa ở Gl 4,4 tt; 5,1. Việc ‘đọc lại’ Tin Mừng này, kết quả của những suy đoán mang tính lý thuyết hơn là từ việc suy niệm đích thực về lời Chúa và một sự dấn thân truyền giáo thực sự. Người ta tham vọng thể hiện một Đức Giêsu dấn thân vào chính trị, một Đức Giêsu chiến đấu chống lại sự thống trị của Rôma và chống lại các thế lực, và do đó tham gia vào cuộc đấu tranh giai cấp. Quan niệm này về Chúa Kitô như một chính trị gia, một nhà cách mạng, người xúi giúc lật đổ của thành Nazareth, không phù hợp với giáo lý của Giáo hội.

Năm 1984, thần học giải phóng đã bị Bộ Giáo lý Đức tin do Đức Hồng y Joseph Ratzinger, Đức Bênêđíctô XVI tương lai, làm Bộ trưởng Thánh bộ, phê bình nặng nề. Gustavo Gutiérrez, giống như những người khác, phải tự giải thích.  Giáo hội Công giáo (Vatican) nhìn nhận phong trào này bằng sự phân định rạch ròi: Ủng hộ việc bảo vệ nhân phẩm người nghèo, chống bất công và chính thức đưa thuật ngữ "Lựa chọn ưu tiên cho người nghèo" vào Học thuyết Xã hội Công giáo. Tuy nhiên, Giáo hội cũng lên án việc biến Kitô giáo thành một ý hệ chính trị thuần túy, bác bỏ học thuyết duy vật Marxism và việc kích động đấu tranh giai cấp mang tính thù hận, bạo lực.

 

2. Phê bình
 

Dưới sự chủ trì của Hồng y Joseph Ratzinger, Bộ Giáo lý Đức tin đã đưa ra những phê bình mang tính hệ thống đối với Thần học Giải phóng[8] và Chủ nghĩa Marxism trong Huấn thị Libertatis Nuntius (1984),[9] và được tái khẳng định, hoàn thiện bằng một giải pháp thay thế trong Huấn thị Libertatis Conscientia (1986).[10]
 

2.1. Phê bình việc "vay mượn thiếu phê bình" học thuyết Marxism:
 

“Các khái niệm được vay mượn một cách thiếu phê phán từ hệ tư tưởng Marxism và viện dẫn các luận điểm của một phương pháp giải thích Kinh Thánh mang nặng tính duy lý là nền tảng của cách giải thích mới, điều này đang làm tha hóa bất cứ điều gì vốn chân thực trong cam kết ban đầu đầy hào phóng dành cho người nghèo”.[11] Nhiều nhà Thần học giải phóng lập luận rằng họ không theo vô thần mà chỉ mượn phương pháp phân tích xã hội và kinh tế của Karl Marx như một "công cụ" để hiểu về sự nghèo đói. Tòa Thánh bác bỏ lập luận này vì Marxism là một nhân sinh quan tổng thể mang tính hệ thống có tính toàn khối bất khả phân chia. Nếu chấp nhận phương pháp phân tích của nó, người ta sẽ bị kéo theo toàn bộ hệ tư tưởng này một cách vô thức. Chủ nghĩa duy vật lịch sử biến lịch sử loài người thành một quá trình tiến hóa thuần túy vật chất, phủ nhận vai trò quan phòng của Thiên Chúa và thế giới siêu nhiên. “Chúng ta cần nhớ rằng chủ nghĩa vô thần và sự phủ nhận con người, tự do và quyền của con người, là cốt lõi của lý thuyết Marxism. Lý thuyết này chứa đựng những sai lầm đe dọa trực tiếp đến những chân lý của đức tin về số phận vĩnh hằng của mỗi cá nhân. Hơn nữa, việc cố gắng tích hợp vào thần học một phân tích mà tiêu chí diễn giải phụ thuộc vào quan niệm vô thần này là tự mình vướng vào những mâu thuẫn khó lường”.[12]
 

2.2. Thu hẹp khái niệm "Giải phóng" và "Tội lỗi"
 

Bản chất của Kitô giáo là giải phóng con người khỏi tội lỗi và sự chết nhờ ân sủng của Thiên Chúa. Thần học giải phóng đơn giản hóa ơn cứu độ, giảm thiểu ơn cứu độ thành cuộc giải phóng thuần túy mang tính trần thế, chính trị và kinh tế. Và thay vì nhìn nhận tội lỗi bắt nguồn từ lòng người, Thần học giải phóng cơ cấu hóa tội lỗi, quy mọi cái ác về "cấu trúc bất công xã hội". Tòa Thánh cảnh báo rằng nếu chỉ thay đổi cấu trúc xã hội mà không hoán cải tâm hồn con người, thì các cấu trúc mới sinh ra sẽ tàn bạo không kém cấu trúc cũ (bằng chứng là các chế độ độc tài toàn trị sinh ra từ cách mạng bạo lực). “"thần học giải phóng", vốn ca ngợi việc khôi phục lại vị trí cao quý cho các văn bản vĩ đại của các ngôn sứ và Tin Mừng để bảo vệ người nghèo, lại dẫn đến sự nhầm lẫn tai hại giữa “người nghèo” trong Kinh Thánh và "giai cấp vô sản" của Marx. Bằng cách này, họ xuyên tạc ý nghĩa Kitô giáo về người nghèo, và biến cuộc đấu tranh cho quyền lợi của người nghèo thành cuộc đấu tranh giai cấp trong khuôn khổ tư tưởng của đấu tranh giai cấp”.[13] “Đấu tranh giai cấp như một con đường hướng tới xã hội không giai cấp là một huyền thoại làm chậm quá trình cải cách và làm trầm trọng thêm nghèo đói và bất công. Những người để bản thân bị cuốn hút bởi huyền thoại này nên suy ngẫm về những bài học cay đắng mà lịch sử đã chứng minh về hậu quả của nó. Khi đó, họ sẽ hiểu rằng ở đây chúng ta không nói về việc từ bỏ một phương tiện đấu tranh hiệu quả vì người nghèo để theo đuổi một lý tưởng không có tác dụng thực tiễn. Ngược lại, chúng ta đang nói về việc giải thoát bản thân khỏi ảo tưởng để đặt nền tảng vững chắc trên Phúc Âm và sức mạnh hiện thực hóa của nó”.[14]
 

2.3. Ý thức hệ hóa đức tin và thần học"Đấu tranh giai cấp" thay thế cho "Bác ái".
 

Marxism coi đấu tranh giai cấp là động lực lịch sử. Khi đưa điều này vào Thần học giải phóng, các nhà thần học đã chia rẽ Giáo hội thành "Giáo hội của người giàu" và "Giáo hội của người nghèo". Tòa Thánh nhấn mạnh rằng điều này đi ngược lại điều răn cốt lõi của Chúa Giêsu là tình yêu thương và sự hiệp thông phổ quát, kể cả với kẻ thù. Hơn nữa, “Việc chinh phục thiên nhiên, hay đời sống xã hội và chính trị, hoặc sự tự chủ của con người ở cả cấp độ cá nhân và tập thể, ai cũng có thể thấy rằng tiến bộ đạt được còn xa mới đáp ứng được những tham vọng ban đầu. Rõ ràng là những nguy hiểm mới, những hình thức nô lệ mới và những nỗi kinh hoàng mới đã xuất hiện đúng vào thời điểm phong trào giải phóng hiện đại đang lan rộng”.[15]  Thần học giải phóng cũng bị phê bình là diễn giải các sự kiện đức tin (như cuộc Xuất hành hay cái chết của Đức Giêsu) thành các cuộc cách mạng chính trị. Họ đọc Kinh Thánh qua lăng kính chính trị biến Đức Giêsu từ một Đấng Cứu Độ tâm linh thành một nhà cách mạng hay một thủ lĩnh chính trị. “Người ta sẽ lưu ý rằng ý nghĩa đặc biệt của sự kiện này (Xuất Ai Cập) đến từ mục đích của nó, vì sự giải phóng này hướng đến việc thành lập dân Thiên Chúa và nghi lễ Giao ước được cử hành trên núi Sinai. Vì thế, cuộc giải phóng trong sách Xuất Hành không thể bị thu hẹp thành một cuộc giải phóng chủ yếu hoặc hoàn toàn mang tính chính trị. Hơn nữa, điều đáng chú ý là thuật ngữ 'tự do' thường được thay thế trong Kinh Thánh bằng thuật ngữ có liên quan rất chặt chẽ, đó là 'sự cứu chuộc'”.[16]
 

2.4. Độc quyền về Chân lý (Praxis – Thực hành)
 

“Đối với người Marxist, "thực hành" và chân lý của họ là "thực hành" và chân lý mang tính phe phái bởi vì cấu trúc cơ bản của lịch sử được đặc trưng bởi "đấu tranh giai cấp". Từ đó dẫn đến sự cần thiết khách quan phải tham gia vào đấu tranh giai cấp, vốn là đối lập biện chứng với quan hệ bóc lột, vốn đang bị lên án. Đối với người theo chủ nghĩa Marxism, chân lý là chân lý của giai cấp: không có chân lý nào khác ngoài chân lý trong đấu tranh của giai cấp cách mạng”.[17] Cũng thế, Thần học giải phóng cho rằng chân lý chỉ được nhận biết qua "Praxis" (thực hành cách mạng), tức là chỉ những ai đứng về phía người nghèo đấu tranh mới có thể hiểu đúng Tin Mừng. Bộ Giáo lý Đức tin phê bình lập luận này vì nó vô hiệu hóa thẩm quyền dạy dỗ (Magisterium) của Giáo hội, phủ nhận truyền thống thần học và biến đức tin thành một công cụ phục vụ mục đích chính trị đảng phái. “Đức thánh cha Gioan Phaolô II, trong bài phát biểu của mình tại Puebla, đã nhắc lại ba trụ cột mà bất kỳ nền thần học giải phóng đích thực nào cũng sẽ dựa vào: 'chân lý về Đức Giêsu Kitô', 'chân lý về Giáo hội' và 'chân lý về nhân loại'”[18] Khi “nhận thức được tính chất giáo hội trong ơn gọi của mình, các nhà thần học sẽ cộng tác một cách trung thành và với tinh thần đối thoại với Huấn quyền của Giáo hội. Họ sẽ nhận ra trong Huấn quyền một món quà của Đức Kitô dành cho Giáo hội của Ngài và sẽ đón nhận lời và chỉ thị của Huấn quyền với lòng kính trọng hiếu thảo”.[19]

Tóm lại lập trường của Giáo hội không phủ nhận nghĩa vụ bênh vực người nghèo và chống lại sự bất công xã hội. Tuy nhiên, Giáo hội khẳng định: "Sự giải phóng giải thoát khỏi nô lệ tội lỗi mới là công cuộc giải phóng triệt để nhất". Muốn giải phóng con người toàn diện, phải bắt đầu từ việc hoán cải tâm hồn dưới ánh sáng Tin Mừng, chứ không thể dựa vào một học thuyết vô thần và bạo lực như Thần học giải phóng. “Tương tự, một suy tư thần học được phát triển từ một kinh nghiệm cụ thể có thể tạo nên một đóng góp rất tích cực, bởi vì nó cho phép làm nổi bật những khía cạnh của Lời Chúa mà sự phong phú của nó chưa được nắm bắt đầy đủ. Nhưng để suy tư này thực sự là một sự đọc Kinh Thánh chứ không phải là sự gán cho Lời Chúa một ý nghĩa mà Kinh Thánh không chứa đựng, nhà thần học sẽ phải cẩn thận diễn giải kinh nghiệm mà mình bắt đầu dưới ánh sáng kinh nghiệm của chính Giáo Hội. Kinh nghiệm của Giáo Hội tỏa sáng rực rỡ và thuần khiết trong đời sống của các thánh. Việc phân định tính xác thực của kinh nghiệm ấy thuộc về các mục tử của Giáo Hội, trong sự hiệp thông với Người kế vị Thánh Phêrô”.[20]


3. Đức Hồng Y Joseph Ratzinger với các huấn thị “Libertatis Nuntius” và “Libertatis Conscientia”
 

Để phê phán lập trường của “Thần học giải phóng”, Thánh bộ Giáo lỹ Đức tin do đức hồng y Joseph Ratzinger (sau này là Đức giáo hoàng Bênêđictô XIV) làm bộ trưởng, đã ban hành hai huấn thị Libertatis Nuntius (1984) và Libertatis Conscientia (1986). Văn kiện đầu có tính cảnh báo và hê phán. Mục đích chính là vạch trần các nguy cơ, sai lệch và những điểm không tương hợp giữa học thuyết Marxism với đức tin Công giáo. Nó đóng vai trò như một "thắng tay" để ngăn chặn sự lạm dụng chính trị hóa đức tin. Văn kiện thứ hai mang tính kiến tạo và ệ thống. Mục đích không còn là phê phán, mà là xây dựng một "Thần học giải phóng Kitô giáo đích thực". Vatican muốn chỉ ra rằng Giáo hội có một câu trả lời riêng, độc lập và hoàn chỉnh cho các bất công xã hội mà không cần mượn đến ý thức hệ Marxism. Tóm lại, nếu văn kiện năm 1984 dọn sạch những cỏ dại ý thức hệ ra khỏi mảnh đất thần học, thì văn kiện năm 1986 chính là hạt giống giáo lý chính thống được gieo xuống để mang lại một sự dấn thân xã hội đúng đắn cho các Kitô hữu.

Qua hai văn kiện, chúng ta thấy sự hiểu biết sâu sắc của Đức hồng y Ratzinger. Sự thấu triệt mang tính "giải phẫu học thuyết" của Đức Hồng y Joseph Ratzinger trong các Huấn thị này, đặc biệt là Libertatis Nuntius, không phải là một kết quả tư duy cô lập, mà là sự kết tinh nội lực từ ba nguồn mạch: Bối cảnh địa chính trị nước Đức, trải nghiệm trực diện tại tâm chấn học thuyết châu Âu, và sự cộng hưởng lịch sử với Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II.

Trước hết, căn tính Đức quốc đã mang lại cho vị Bộ trưởng Bộ Giáo lý Đức tin một lăng kính thực chứng độc nhất vô nhị. Là đồng hương của Karl Marx, Đức Ratzinger đồng thời là chứng nhân lịch sử trước sự chia cắt nước Đức thành Tây Đức và Đông Đức – nơi chủ nghĩa Marx duy vật được thể chế hóa và thực nghiệm bằng quyền lực nhà nước một cách triệt để nhất. Trải nghiệm thời niên thiếu dưới ách độc tài của Đức Quốc Xã (Fascism chủng tộc) kết hợp với thực tế đối lập nhãn tiền từ Đông Đức (Marxist giai cấp) đã trui rèn trong ngài một sự nhạy cảm đặc biệt đối với các cơ cấu toàn trị. Ngài nhận diện sâu sắc xu hướng cốt lõi của các hệ tư tưởng này: Giản lược phẩm giá vị nhân sinh thành công cụ vô hồn phục vụ cho tập thể hoặc cho các tiến trình lịch sử duy vật.

Hơn thế nữa, tri thức của Đức Ratzinger về tư tưởng Tân Marxist (Neo-Marxism) được trích xuất từ chính thực tế xung đột thay vì sách vở hàn lâm đơn thuần. Biến cố cách mạng sinh viên năm 1968 tại Đại học Tübingen – nơi ngài đang giữ ghế giáo sư thần học – chính là một "phòng thí nghiệm" tư tưởng sống động. Giữa làn sóng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Trường phái Frankfurt (với Adorno, Habermas) và triết gia Marxist Ernst Bloch, ngài đã trực tiếp chứng kiến hiện tượng "rỗng nghĩa hóa" ngôn ngữ Kitô giáo. Khi các khái niệm siêu việt như "Ơn Cứu Độ" bị hạ xuống thành "Giải phóng chính trị trần thế", và "Nước Trời" bị giản lược thành "Xã hội không giai cấp", Đức Ratzinger đã thấu suốt bản chất của một cơ chế chiếm dụng thuật ngữ. Đây chính là vũ khí giúp ngài nhận diện và bẻ gãy phương pháp luận "vay mượn" phân tích Marxist của các nhà Thần học Giải phóng tại Mỹ Latinh sau này.

Cuối cùng, sức nặng của bản Huấn thị Libertatis Nuntius chỉ thực sự trọn vẹn nhờ sự đồng điệu mang tính thiên ý giữa hai bộ óc lớn của Giáo hội. Nếu Đức Hồng y Ratzinger đóng góp chiều sâu triết học cấu trúc của một học giả Đức, thì Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II lại mang đến trải nghiệm thực tế đau thương của một người con xuất thân từ đất nước Ba Lan thuộc khối Xô Viết. Sự kết hợp hoàn hảo này đã tạo nên một văn kiện vừa có tính hàn lâm bác học để hóa giải các lập luận ngụy biện, vừa mang tính thực tiễn chính trị mạnh mẽ để bảo vệ căn tính mầu nhiệm của Giáo hội.

Chính sự cộng hưởng giữa thiên tài thần học bẩm sinh và những va đập thực tế tại rốn bão tư tưởng châu Âu thế kỷ XX đã trở thành công cụ quyết định giúp Đức hồng y Ratzinger vạch ra một lằn ranh đỏ bất biến: Phân định rạch ròi giữa một bên là "Đức ái Kitô giáo chân chính dành cho kẻ bé mọn" và một bên là "ảo tưởng giải phóng mang tính ý thức hệ trần thế".

 

III. THẦN HỌC THỊNH VƯỢNG
 

"Điều quan trọng cần nhận ra là thần học thịnh vượng chỉ là một phần của hình thức Kitô giáo đa diện và lệch lạc. Hình thức này tự biện minh bằng cách khăng khăng một cách gay gắt rằng mình 'dựa theo Kinh Thánh', nhưng trên thực tế, nó lại bắt nguồn từ loại tư duy liên quan đến Phong trào Thời Đại Mới (New Age Movement) nhiều hơn là Kinh Thánh. Nó mang tính thần trí học (theosophical), nhị nguyên (dualistic), huyền bí (mystical), và ngộ đạo (gnostic). "Prosperity Gospel" (Tin Mừng Thịnh Vượng) và "Prosperity Theology" (Thần Học Thịnh Vượng) thực chất chỉ là một khái niệm thần học duy nhất. Hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau trong các nghiên cứu tôn giáo và thảo luận thần học. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở ngữ cảnh và sắc thái sử dụng của từ ngữ.

Nền thần học về sự thịnh vượng nảy sinh trong các Giáo hội Tin Lành phái Ngũ Tuần ở Hoa Kỳ vào thập niên 1960 và đã lan rộng đến tất cả các lục địa. Các mục sư chủ trương Thần học Thịnh vượng chủ yếu hoạt động trong phong trào Word of Faith (Lời Đức Tin) và các hệ phái Ân tứ / Ngũ Tuần độc lập. “Nếu tìm kiếm nguồn gốc của những trào lưu thần học này, ta sẽ thấy chúng ở Hoa Kỳ, nơi phần lớn những người nghiên cứu về hiện tượng tôn giáo Mỹ đều truy tìm nguồn gốc đến mục sư Esek William Kenyon (1867-1948) ở New York. Ông cho rằng nhờ sức mạnh của đức tin, người ta có thể thay đổi những gì cụ thể và có thật. Kết luận trực tiếp từ niềm tin này là đức tin có thể dẫn đến giàu có, sức khỏe và hạnh phúc, trong khi thiếu đức tin dẫn đến nghèo đói, bệnh tật và bất hạnh”.[21]

 

 1. Định nghĩa về Thần học Thịnh vượng
 

Không có một thần học thịnh vượng nào được coi là chính thức. Giống như thần học giải phóng, thần học thịnh vượng là một tổng hợp các thần học có chung một cốt lõi triết học. Lập luận đằng sau các thần học thịnh vượng khá đơn giản và rất thuyết phục. Nói một cách đơn giản, lý luận này trải qua năm mệnh đề: 1. Thiên Chúa toàn năng. - 2. Ngài là Cha của những người được Ngài cứu chuộc. - 3. Giống như tất cả những người cha, Ngài muốn con cái mình được hưởng cuộc sống, hoặc, nói theo nghĩa tiêu cực, Ngài không muốn con cái mình phải chịu đau khổ dưới bất kỳ hình thức nào. - 4. Tuy nhiên, sự chăm sóc của Ngài dành cho con cái bị giới hạn bởi sự vâng phục của họ đối với ý muốn của Ngài. Một đứa con nổi loạn không thể đồng thời là một đứa con đang vui hưởng cuộc sống. Hoặc, nói theo nghĩa tiêu cực, một đứa con nổi loạn không được cha mình chúc phúc; phúc lành bị giữ lại, để đưa đứa con trở lại trạng thái được chúc phúc. - 5. Thực tế, có một mối quan hệ trực tiếp giữa sự vâng phục của chúng ta đối với Thiên Chúa và sự thịnh vượng của chúng ta. Vấn đề vâng phục Kinh Thánh (hay trung thành với giao ước) như là điều kiện tiên quyết cho sự thịnh vượng được tất cả các trường phái về sự thịnh vượng đều đồng ý.

Thuật ngữ thịnh vượng được hiểu theo nhiều cách: Về tài chính và vật chất, về sức khỏe thể chất, về hạnh phúc và hiệu quả tâm linh, và là sự kết hợp khác nhau của những điều này.[22]

 

2. Sử dụng Kinh Thánh
 

Những người truyền bá Thần học thịnh vượng thường không tự tạo ra giáo lý mới, mà họ sử dụng chính Kinh Thánh nhưng tách rời khỏi ngữ cảnh (proof-texting) để chứng minh rằng Chúa luôn muốn con người giàu có và khỏe mạnh. Dưới đây là các trích đoạn Kinh Thánh cốt lõi thường bị phong trào này trích dẫn nhiều nhất, và cách họ diễn giải chúng:

- Sự giàu có là một phần của ơn cứu chuộc.

2 Cr 8, 9: “Quả thật, anh em biết Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, đã có lòng quảng đại như thế nào: Người vốn giàu sang phú quý, nhưng đã tự ý trở nên nghèo khó vì anh em, để lấy cái nghèo của mình mà làm cho anh em trở nên giàu có”. Thần học thịnh vượng hiểu từ "giàu" và "nghèo" ở đây theo nghĩa đen, hoàn toàn về mặt tài chính vật chất. Họ cho rằng Đức Giêsu chịu nghèo khó trên đất để các tín hữu được giàu có về tiền bạc. Dường như khá rõ ràng rằng nội dung của từ "giàu có" trong vế đầu tiên phải giống với nội dung của vế cuối trong câu. Sự giàu có của Đức Kitô rõ ràng là sự giàu có thần linh, chẳng hạn như địa vị của Ngài trong Thiên Chúa Ba Ngôi. Đó là điều đã được Ngài từ bỏ, và kết quả là sự giàu có thần linh linh, chứ không phải sự giàu có vật chất, đến với những người được Đức Kitô cứu chuộc. Đó là kết quả của sự nhập thể, chứ không phải sự thịnh vượng vật chất.

Isaia 53, 5: "Chính người đã bị đâm vì chúng ta phạm tội, bị nghiền nát vì chúng ta lỗi lầm; người đã chịu sửa trị để chúng ta được bình an, đã phải mang thương tích cho chúng ta được chữa lành". Thần học thịnh vượng giải thích sự chết của Đức Giêsu đảm bảo một giao ước chữa lành thể xác ngay trong đời này. Nếu bạn vẫn bị bệnh, đó là do bạn thiếu đức tin. Thần học chính thống định nghĩa "được chữa lành" theo Isaia 53, 5 là sự phục hồi mối tương quan sống động với Thiên Chúa. Niềm tin Kitô giáo không miễn trừ con người khỏi bệnh tật, nhưng ban cho họ sức mạnh và hy vọng để vượt qua bệnh tật ngay cả khi đối diện với cái chết thể xác. Thương tích của Ngài mang lại sự hòa giải tâm linh giữa con người với Thiên Chúa. Thần học “Đã nhưng chưa” (Already but not yet) nói rằng giá chuộc tội đã được trả hoàn toàn trên Thập giá, nhưng sự cứu chuộc trọn vẹn cho thể xác (không còn đau khổ, bệnh tật, cái chết) sẽ chỉ hoàn tất trong ngày phục sinh mai sau (Kh 21, 4).

 

  • Thừa kế "Phúc lành của Ápraham"
     

Thần học thịnh vượng liên kết hai đoạn Kinh Thánh này với nhau Gl 3, 14: "Nhờ Đức Giêsu Kitô, các dân ngoại cũng được hưởng phúc lành dành cho ông Ápraham, và để nhờ đức tin, chúng ta nhận được ơn Thiên Chúa đã hứa tức là Thần Khí...." và Stk 13, 2: "Ông Ápram rất giàu, ông có nhiều súc vật và vàng bạc" và giải thích rằng vì Ápraham rất giàu có về mặt vật chất, và tín hữu Đức Kitô là người thừa kế phúc lành của Ápraham, nên người tin Chúa đương nhiên phải được thừa hưởng sự giàu có về tài chính giống như ông. Thần học chính thống nhấn mạnh rằng: Sự xuất hiện của Tân Ước đã nâng tầm các lời hứa từ "bóng tối" của vật chất (Cựu Ước) lên "ánh sáng" của thiêng liêng. Trong Cựu Ước, đất đai và súc vật là những dấu hiệu hữu hình che chở cho một dân tộc non trẻ. Trong Tân Ước, phúc lành được định nghĩa lại qua Tám mối phúc thật (Bài giảng trên núi): “Phúc cho những ai có tinh thần nghèo khó, vì Nước Trời là của họ” (Mt 5, 3). Thần học thịnh vượng đã kéo lùi đức tin Kitô giáo về lại thời kỳ sơ khai của các lời hứa vật chất, biến Thiên Chúa từ Đấng Cứu Độ thành một công cụ phục vụ cho lòng tham của con người.

- Quy luật gieo gặt và sự đầu tư tài chính

Dựa vào 2 Cr 9, 6: "Gieo ít thì gặt ít; gieo nhiều thì gặt nhiều” và Malakhi 3, 10: "Hãy đem tất cả thuế thập phân vào nhà kho, để có lương thực trong Nhà Ta. Hãy làm thế thử xem Ta có mở cổng trời cho các ngươi, hoặc có tuôn đổ phúc lành dư dật xuống trên các ngươi không!" thần học thịnh vượng giải thích rằng đlà nền tảng của "Luật gieo hạt" (Law of Seed-Faith). Các mục sư thịnh vượng dạy rằng tiền dâng hiến cho hội thánh chính là hạt giống tài chính. Bạn dâng càng nhiều tiền (gieo), Chúa buộc phải trả lại cho bạn gấp 30, 60 hay 100 lần (gặt). Đây là sự bóp méo bản tính Thiên Chúa, biến Thiên Chúa thành con nợ. Thần học chính thống khẳng định Thiên Chúa ban phúc cho người rộng rãi, nhưng Ngài không vận hành theo một "quy luật sòng phẳng" của lòng tham. Sự dâng cúng Kitô giáo là một lời tạ ơn vì những gì Chúa đã ban, chứ không phải là một khoản đặt cọc để ép Chúa đang và sẽ phải trả lại.

- Lời xưng nhận và quyền năng của lời nói

Dựa vào Mc 11, 23-24: "Nếu có ai nói với núi này: À dời chỗ đi, nhào xuống biển! , mà trong lòng chẳng nghi nan, nhưng tin rằng điều mình nói sẽ xảy ra, thì sẽ được như ý” và Cn 18, 21: "Sống hay chết đều do cái lưỡi, ai yêu chuộng nó, sẽ lãnh nhận hậu quả”, Thần học thịnh vượng tin rằng lời nói của con người mang năng lượng tâm linh tạo ra thực tại. Nếu bạn liên tục "tuyên xưng" (tuyên bố) mình giàu có, khỏe mạnh và thành công, bạn sẽ kích hoạt quyền năng của Chúa để biến điều đó thành sự thật. Thần học chính thống khẳng định: Lời nói của người tín hữu có sức mạnh khi nó là lời cầu nguyện khẩn xin trong sự vâng phục, chứ không phải là lời tuyên xưng mang tính truyền lệnh để ép buộc Thiên Chúa thực hiện theo lòng tham của con người.

- Lời chúc sức khỏe bị biến thành giáo lý

3 Ga 1, 2: "Anh thân mến, tôi cầu chúc anh được mọi bề thịnh đạt: thể xác mạnh khoẻ và tinh thần phấn chấn”. Thần học thịnh vượng biến câu Kinh Thánh này thành một công thức tổng quát và là ý muốn tối cao của Chúa cho mọi tín đồ: Bạn bắt buộc phải giàu có  và không được đau ốm. Các học giả Kinh Thánh chính thống chỉ ra rằng thần học thịnh vượng đã phạm sai lầm nghiêm trọng trong chú giải (exegesis). 3 Ga 1, 2 thực chất chỉ là một lời mở đầu thư xã giao thông thường theo văn hóa thời cổ đại (tương đương với câu "Chúc bạn khỏe mạnh và vạn sự như ý), chứ hoàn toàn không phải một tuyên ngôn giáo lý ràng buộc.

 

3. Phê bình
 

Quan điểm thế giới trong Kinh Thánh chia lịch sử thành hai phần, với hai 'Israel' khác biệt, một phần tồn tại trước khi xuất hiện Đấng Cứu Thế được hứa, và phần kia tiếp tục sau khi Ngài đến và sau khi Ngài chết trên thập tự giá. Một phần là một dân tộc có phạm vi địa lý giới hạn, phần thứ hai trải rộng khắp thế giới. Mỗi dân 'Israel' trong hai phần này đều có mối liên hệ với Thiên Chúa thông qua giao ước riêng biệt của mình. Kitô hữu thường mắc hai sai lầm trái ngược nhau liên quan đến Giao Ước Cũ. Hoặc họ hoàn toàn bác bỏ nó, và tự mình mất đi chìa khóa để hiểu Giao Ước Mới, hoặc họ coi nó như thể nó đồng nhất với Giao Ước Mới. Việc không phân biệt giữa hai giao ước và không phân biệt giữa hai dân tộc chắc chắn dẫn đến một thế giới quan sai lệch. Điều đó có nghĩa là, những lời hứa phù hợp với giao ước thứ nhất không phù hợp để áp dụng vào giao ước thứ hai. Theo giao ước thứ nhất, chúng ta có một dân tộc sinh sống trên vùng đất hứa, trong một lãnh thổ được xác định. Họ bị bao vây bởi các quốc gia khác, những quốc gia đang thèm muốn vùng đất của Israel. Để giữ gìn vùng đất của mình, Israel cần một đội quân, cần một người lãnh đạo. Để giữ gìn hòa bình trên vùng đất đó, họ cần luật pháp và các thẩm phán. Tất cả những điều này đều bị xóa bỏ dưới giao ước thứ hai.

Quan trọng hơn, dưới Giao Ước Cũ và trên quy mô vĩ mô, người ta có thể chứng minh rằng khi dân Chúa trung tín với Giao Ước, Chúa đã ban phước cho họ. Ngài đã chiến đấu thay họ, bảo vệ biên giới của họ, tưới tiêu mùa màng cho họ. Và vì Israel là một quốc gia hữu hình và riêng biệt, nên các quốc gia xung quanh có thể tự mình thấy được mối quan hệ giữa sự vâng phục giao ước và sự thịnh vượng của quốc gia. Nhưng tất cả điều đó đều ở quy mô vĩ mô. Tuy nhiên, ở cấp độ vi mô, giả thuyết cho rằng sự thịnh vượng có mối liên hệ trực tiếp với đức tin chưa bao giờ đúng.[23]

Thần học thịnh vượng đã dịch chuyển vị trí trung tâm của đức tin. Thay vì đặt Thiên Chúa làm trung tâm, nó đặt sự thoải mái, sức khỏe và sự giàu có của con người lên trên hết, biến Đấng Tạo Hóa thành một "người phục vụ" có nhiệm vụ thực hiện các mong muốn và tham vọng vật chất của tín hữu. “Là một trào lưu thần học nổi tiếng xuất phát từ các phong trào Tin Lành Tân Ngũ Tuần. Cốt lõi của nó là niềm tin rằng Chúa muốn những người theo Ngài có một cuộc sống thịnh vượng, nghĩa là giàu có, khỏe mạnh và hạnh phúc. Loại hình Kitô giáo này đặt hạnh phúc của người tin Chúa làm trung tâm của lời cầu nguyện, và biến Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa, thành người biến những suy nghĩ và ước muốn của người tin Chúa thành hiện thực. Nguy cơ của hình thức nhân bản luận tôn giáo này, vốn đặt con người và hạnh phúc của họ làm trung tâm, là nó biến Thượng đế thành một quyền lực phục vụ chúng ta, Giáo hội thành một siêu thị đức tin, và tôn giáo thành một hiện tượng thực dụng, mang tính giật gân và thực tiễn cao độ”.[24]

Theo thần học truyền thống: Đức tin là sự hoán cải, hoán cải tâm hồn và phó thác hoàn toàn vào ý muốn của Thiên Chúa. Đức tin không đảm bảo sự miễn trừ khỏi đau khổ, mà là sức mạnh để vượt qua thử thách. Tuy nhiên, đối với Thần học thịnh vượng: Đức tin được xem như một "nguồn năng lượng" hoặc một công cụ thực dụng. Nếu tín hữu có đủ đức tin và tuyên xưng đúng cách, Thiên Chúa "buộc" phải ban cho họ sự giàu có và sức khỏe.

Sự sai lệch về bản chất ân sủng: Thần học thịnh vượng thường lập luận rằng Thiên Chúa chứng minh một người được Ngài chúc lành hoặc có đạo đức tốt thông qua sự giàu có và của cải vật chất. Giáo hoàng cho rằng quan niệm này mang tính trao đổi vụ lợi (quid pro quo), làm mất đi ý nghĩa đích thực của đức tin và bỏ qua trọng tâm của Thập Giá cũng như sự hy sinh của Chúa Kitô.

Giáo hoàng Phanxicô đã nhiều lần công khai cảnh báo các tín hữu toàn cầu về sự nguy hiểm của thần học thịnh vượng. Ngài nhấn mạnh rằng Tin Mừng của Đức Giêsu không phải là một "bảo hiểm kinh doanh" để làm giàu, và việc rao giảng rằng sự giàu có là dấu hiệu của ơn Chúa sẽ trực tiếp cô lập, làm tổn thương những người nghèo khổ và bệnh tật. Tại Santa Marta, ngày 5 tháng 2 năm 2015, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nói rõ ràng rằng Chúa Giêsu “không ban cho quyền lực để làm ăn phát đạt”. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nhắc lại điều này một lần nữa tại Santa Marta vào ngày 19 tháng 5 năm 2016 rằng một số người tin “vào cái gọi là Tin Mừng thịnh vượng, nghĩa là, Chúa cho bạn thấy rằng bạn đúng nếu Ngài ban cho bạn sự giàu có lớn lao”. Nhưng điều đó “là sai”. Đó là lý do tại sao Thánh vịnh gia nói “Đừng đặt lòng mình vào sự giàu có”. Để làm rõ hơn, Đức Giáo hoàng đã nhắc lại đoạn Phúc Âm về “người thanh niên giàu có mà Chúa Giêsu yêu mến vì anh ấy công chính”: Anh ta “tốt lành, nhưng đã đặt lòng mình vào sự giàu có và sự giàu có này cuối cùng đã trở thành xiềng xích cho anh và ngăn cản anh ấy được tự do theo Chúa Giêsu”.[25]

Có một sự mâu thuẫn sâu sắc giữa đức tin chân chính và thần học thịnh vượng. Bản chất của đức tin là sự tín thác vào Thiên Chúa ngay cả trong nghịch cảnh và sự mơ hồ của tương lai. Ngược lại, thần học thịnh vượng lại cơ giới hóa niềm tin thành một hệ thống luật lệ nhằm cam kết sự chắc chắn, tước đi tính chất bất định vốn có của đời sống. Trở thành một Kitô hữu không đồng nghĩa với việc sở hữu một tấm phiếu bảo hiểm toàn diện cho cuộc đời. Lối tư duy thực dụng này chỉ vạch trần nỗi sợ hãi của những tín hữu khá giả và biến họ thành nạn nhân của những kẻ rao giảng vụ lợi. Trách nhiệm lớn nhất thuộc về những người đứng trên bục giảng, khi họ chủ động xuyên tạc Kinh Thánh bất chấp nhận thức rõ ràng về chân lý.

Thần học thịnh vượng xem nhu cầu vật chất (tiền bạc, sức khỏe, sự giàu có) là trung tâm của đời sống đạo. Họ tin Chúa phải và sẽ đáp ứng các nhu cầu này của con người. Ngược lại, khi nói về sự chuộc tội (ơn cứu rỗi), họ lại hạ thấp các yếu tố thuộc về thể xác/vật chất. Theo Kitô giáo chính thống, cái chết của Chúa Kitô trên thập tự giá là một sự kiện vật chất (Chúa chịu đóng đinh, đổ máu thật bằng xương bằng thịt) nhưng mang lại hậu quả thuộc linh vĩ đại (xóa bỏ tội lỗi cho nhân loại).

 

IV. THẦN HỌC NGƯỜI NGHÈO
 

Thuật ngữ và khái niệm "Thần học người nghèo" (Theology of the poor) không thuộc về một người khởi xướng duy nhất, mà được hình thành, sử dụng đầu tiên và thúc đẩy mạnh mẽ qua hai tiến trình: Thần học Giải phóng tại Mỹ Latinh và Huấn quyền chính thức của các Giáo hoàng. Nguyến tắc cốt lõi của học thuyết này khẳng định rằng “người nghèo” nằm ở trung tâm của Tin Mừng và là hiện thân của Đức Kitô.
 

1. Nguồn gốc
 

Thần học về người nghèo không xuất hiện từ các lý thuyết xã hội hiện đại mà có nguồn gốc sâu xa qua các giai đoạn lịch sử của Kitô giáo. Bắt nguồn từ Cựu Ước, nơi Thiên Chúa luôn tự mặc khải là Đấng bảo vệ những người yếu thế (trẻ mồ côi, góa phụ, người ngoại kiều). Trong Tân Ước, nguồn gốc tối cao chính là Đức Giêsu Kitô – Đấng vốn giàu sang nhưng đã tự nguyện trở nên nghèo khó vì con người (2 Cr 8:9), và công bố Hiến chương Nước Trời bắt đầu bằng câu: "Phúc cho những ai có tâm hồn nghèo khó" (Mt 5:3). Thời kỳ các Giáo phụ (Thế kỷ II - V): Các thánh giáo phụ như Thánh Gioan Kim Khẩu hay Thánh Augustinô khẳng định tài sản của người giàu thực chất là để chia sẻ, và việc bỏ mặc người nghèo là hành vi chiếm đoạt. Giáo hội thời kỳ này thiết lập truyền thống cứu trợ xem người nghèo là "bàn thờ" để tôn kính Chúa. Các phong trào Khất sĩ và Dòng tu (Thế kỷ XIII - XIX): Việc thành lập các dòng tu như dòng Phanxicô (sống nghèo triệt để) hay dòng Vinh Sơn (chuyên phục vụ người nghèo) đã thể chế hóa việc phục vụ này thành một linh đạo học thuật. Công đồng Vatican II và Thần học Giải phóng (Thế kỷ XX): Vào thời điểm Công đồng Vatican II, Giáo hoàng Gioan XXIII muốn Công đồng công nhận rằng Giáo hội là "Giáo hội của người nghèo". Hồng y Lercaro đã có một bài diễn thuyết sáng suốt và chân thành về chủ đề đó vào cuối phiên họp đầu tiên năm 1962, và Giám mục Himmer đã diễn đạt điều đó một cách rõ ràng: “Vị trí hàng đầu trong Giáo hội phải dành cho người nghèo”. Ngày 16/11/1965, vài tuần trước khi Công đồng bế mạc, một nhóm gồm 42 giám mục (phần lớn từ Mỹ Latinh) đã âm thầm tụ họp tại Hang toại đạo Domitilla ở Rôma để ký kết một văn kiện mang tên “Hiệp ước Hang toại đạo” (The Pact of the Catacombs).[26] Các giám mục cam kết từ bỏ lối sống xa hoa, dinh thự, tước hiệu quý tộc, và các biểu tượng quyền lực vật chất để sống hòa mình, giản dị và đặt người nghèo làm trung tâm của mọi mục vụ. Về sau, hiệp ước này đã ký kết thêm hơn 500 chữ ký của các nghị phụ khác.

Đến thời hiện đại, hiệp ước này chính là nền tảng thực tiễn mạnh mẽ nhất của "Thần học người nghèo", một học thuyết được nâng tầm toàn cầu qua Huấn quyền và trực tiếp truyền cảm hứng cho lối sống của Đức Giáo hoàng Phanxicô với tư tưởng "Một Giáo hội nghèo vì người nghèo”. Đức Giáo hoàng Leo XIV kế thừa và đúc kết trọn vẹn học thuyết này trong Tông huấn Dilexi Te (2025). Ngài nâng tầm "Thần học về người nghèo" lên một bước mới khi khẳng định việc phục vụ người nghèo có giá trị phụng vụ tương đương với việc thờ phượng Chúa trên Bàn thờ. “Bác ái không phải là một tùy chọn, mà là điều kiện tiên quyết mang tính phụng vụ của một sự thờ phượng chân thật” (số 41). Nói cách khác, hành động cúi xuống trên những vết thương của người nghèo khổ được nhìn nhận như một hành vi mang tính "á-phụng-vụ" (quasi-liturgical act), một sự dâng hiến mang tính bí tích nối dài từ chính Bàn tiệc Thánh Thể. Nếu việc thờ phượng Thiên Chúa bị cắt đứt khỏi tình yêu dành cho người lân cận, sự thờ phượng đó sẽ trở nên vô hồn, vị kỷ và giả hình.

 

2. Đức Phanxicô và “Thần học người nghèo”
 

Ngài là vị Giáo hoàng đưa Thần học về người nghèo từ lý thuyết vào thực tiễn quản trị. Ngay khi đắc cử năm 2013, ngài đã tuyên bố câu nói lịch sử: "Tôi muốn một Giáo hội nghèo và vì người nghèo!" và khẳng định lại trong Evangelii Gaudium, số 198: “Đối với Hội Thánh, lựa chọn người nghèo là một phạm trù chủ yếu thần học hơn là một phạm trù xã hội học, chính trị hay triết học. Thiên Chúa tỏ “lòng thương xót của Người trước tiên” cho những người nghèo… Thiên Chúa đã trở nên nghèo khó vì chúng ta, để chúng ta trở nên giàu có nhờ sự nghèo khó của Người”. Đây là lý do tại sao tôi muốn một Hội Thánh nghèo và cho người nghèo”. Tư tưởng này xuyên suốt các văn kiện của ngài như Evangelii Gaudium và Laudato Si'. Ngài giải thích "Thần học về sự nghèo khó" bắt nguồn sâu xa từ chính hành động tự hạ mình của Chúa Giêsu. Đức Phanxicô giải thích sự nghèo khó dựa trên hành động của Chúa Giêsu. Ngài nhấn mạnh rằng Thiên Chúa không cứu chuộc nhân loại bằng quyền lực hay tiền bạc, mà bằng sự tự hạ, tự hủy để trở nên nghèo khó và làm phong phú chúng ta. Trong Laudato Si' (2015) đã mở rộng phân tích về tội lỗi cấu trúc để bao gồm cả cuộc khủng hoảng sinh thái, liên kết việc bóc lột người nghèo và việc bóc lột môi trường tự nhiên như hai hậu quả của một logic kinh tế khai thác làm giảm giá trị cả con người và thiên nhiên xuống thành giá trị công cụ.

Trong mật nghị hồng y năm 2013, ngay khi đạt đủ số phiếu cần thiết, người bạn thân của ngài là Hồng y Cláudio Hummes (Brazil) đã ôm lấy ngài và nhắn nhủ: “Đừng quên người nghèo” (No te olvides de los pobres ). Lời dặn đó đã định hình triều đại của Đức Phanxicô khi ông chọn danh hiệu theo vị thánh nghèo Assisi. Ngài chọn sống tại nhà khách Casa Santa Marta thay vì Cung điện giáo hoàng (Papal Palace), và khẳng định ước nguyện được an táng trong một chiếc quan tài gỗ đơn giản tại Vương cung thánh đường Santa Maria Maggiore thay vì Đền thờ Thánh Phêrô như phần lớn các giáo hoàng khác\. Đức Phanxicô thực sự là một mục tử của người nghèo và những kẻ bị gạt ra ngoài lề xã hội.

Mặc dù có những tranh luận học thuật về mối liên hệ giữa Đức Giáo hoàng Phanxicô và Thần học Giải phóng, diện mạo tư tưởng của ngài thể hiện rõ nét nhất qua việc tái định nghĩa Thần học về người nghèo. Nền tảng cốt lõi của tư tưởng này không quy chiếu về các lý thuyết xã hội, mà bắt nguồn sâu xa từ giáo huấn của Thánh Phaolô về mầu nhiệm tự hạ (kenosis) của Đức Kitô: “Vì anh em biết ơn Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta: Người vốn giàu sang, đã tự ý trở nên nghèo khó vì anh em, để lấy cái nghèo của mình mà làm cho anh em trở nên giàu có” (2 Cr 8,9).Tầm nhìn của Đức Phanxicô vượt xa các lý tưởng đạo đức tư sản trong các nền văn hóa tự do. Các hệ giá trị thế tục này dù chứa đựng tính nhân văn khi tìm cách giảm thiểu đói nghèo, nâng đỡ người thiếu thốn qua các hành vi bố thí hay từ thiện, nhưng bản chất vẫn dựa trên sự xa hoa và tiện nghi của tầng lớp trung lưu — nơi con người chỉ chia sẻ từ sự dư thừa. Ngược lại, sự nghèo khó Kitô giáo trong nhãn quan của Đức Phanxicô là một hành động tâm linh tự nguyện, một đòi hỏi từ bỏ chính những gì thuộc về mình.Toàn bộ sứ vụ và giáo huấn của ngài đã biến "lựa chọn ưu tiên cho người nghèo" từ một khẩu hiệu xã hội thành hạt nhân tâm linh để hoán cải Giáo hội. Tiến trình cải tổ cơ cấu và tư duy này được định hình sâu sắc bởi phong trào Về nguồn (Ressourcement)[27] của Công đồng Vatican II,[28] với những đại diện tiêu biểu như Yves Congar, OP, và Henri de Lubac, SJ — những cây đại thụ mà Đức Phanxicô thường xuyên trích dẫn trong các văn kiện của mình. Tư tưởng của Yves Congar về một "Giáo hội nghèo và phục vụ", được viết trong cuốn sách nổi tiếng “Pour une Église servante et pauvre” năm 1963, chính là nền tảng trực tiếp để Đức Phanxicô đưa vào thực tiễn quản trị của mình. Lý tưởng mang tính ngôn sứ này tập trung vào sự phục vụ, lòng khiêm nhường, tình đoàn kết và sự đồng hành cùng những người cơ nhỡ nhất.

Trước đây, có vẻ như Giáo hội giải quyết các vấn đề xã hội từ bên ngoài, mà không thực sự cảm thấy bị ảnh hưởng bởi những vấn đề này với tư cách là một thể chế trong đời sống và bối cảnh của chính mình. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã đưa vấn đề này vào trọng tâm của Giáo hội, coi đó là một phần không thể thiếu của chính mình. “Nghèo đói, với nhiều hình thức khác nhau, là điều cổ xưa, giống như chính sự sáng tạo. Ngay từ đầu, nó đã là một phần thiết yếu của sự tồn tại của con người và chỉ có thể được hiểu đầy đủ trong phạm vi phổ quát của nó khi liên quan đến Chúa Kitô. Đồng thời, Đức Giáo Hoàng Phanxicô công bố, ở cấp độ Giáo Hội toàn cầu, một quan điểm mới về nghèo đói, điều mà không phải lúc nào cũng hiện diện theo cách này trong tâm trí của Giáo Hội, ngay cả khi nó luôn hiện diện dưới hình thức tiềm ẩn. Giáo Hội hiện tại đã chờ đợi động lực từ Đức Giáo Hoàng Phanxicô. Nghèo đói không loại trừ ai, mà làm giàu cho tất cả mọi người. Mong muốn của Đức Giáo Hoàng Phanxicô truyền cảm hứng về niềm hy vọng và niềm vui”.[29]

Sự chuyển dịch từ lý thuyết thần học sang thực tiễn quản trị được chứng thực qua hành trình mục vụ xuyên suốt của Đức Phanxicô. Sứ vụ bảo vệ những người bị gạt ra ngoài lề xã hội của ngài không phải là một chiến dịch truyền thông nhất thời, mà là sự tiếp nối bền bỉ từ các Thánh lễ chống nạn buôn người khi ngài còn là Tổng Giám mục tại Buenos Aires, cho đến quyết định thiết lập “Ngày Thế giới vì Người nghèo” vào Năm Thánh Lòng Thương Xót 2016. Đây là nỗ lực có chủ đích nhằm khôi phục và công nhận phẩm giá tối thượng của những con người bị gạt bên lề cấu trúc xã hội. Trong viễn tượng Kinh Thánh, Thiên Chúa thiết lập phẩm giá cho người nghèo bằng cách ban cho họ một danh tính thiêng liêng — một cái tên. Mầu nhiệm Nhập Thể khởi đầu khi Thiên sứ báo tin cho Thánh Giuse về một "Thiên Chúa ở cùng chúng ta" (Emmanuel) trong thân xác một hài nhi Giêsu sinh ra trần truồng và nghèo khó. Đức Phanxicô cũng liên hệ sâu sắc điều này qua dụ ngôn của Chúa Giêsu về người giàu có và ông Ladarô nghèo khổ (Lc 16,19–31). Trong phán xét của Thiên Chúa, người đàn ông vô gia cư, lở loét ngồi bên cổng biệt phủ lại được khắc ghi danh tính là Ladarô, trong khi ông phú hộ keo kiệt lại hoàn toàn vô danh. Không có sự công nhận nào lớn lao hơn về mặt hiện sinh và chính trị, không có phẩm giá nào tuyệt đối hơn việc nhận được một cái tên trực tiếp từ Đấng Tạo Hóa — Đấng yêu thương và muốn chúng ta tồn tại. Để đúc kết vị thế ấy, trong thông điệp nhân Ngày Thế giới Người nghèo lần thứ năm, Đức Phanxicô đã đưa ra một tuyên bố mang tính cách mạng về mặt thần học: Người nghèo chính là hình ảnh xác thịt, là “một bí tích của Chúa Kitô”, những người mang sứ mạng “đại diện cho con người Ngài và chỉ về Ngài”.[30]

3. “Người nghèo” trong Tông huấn Delixi Te của Đức Leo XIV.

Tông huấn Dilexi Te "Ta đã yêu thương các ngươi" (Khải Huyền 3, 9), tập trung vào tình yêu thương người nghèo, được Đức Giáo hoàng Leo XIV ký ngày 4 tháng 10 năm 2025, ngày lễ Thánh Phanxicô Assisi, và được công bố vào ngày 9 tháng 10. Ngay từ đầu Tông huấn, Đức Lêo đã nêu rõ nội dung của văn kiện: “Gởi tất cả các Kitô hữu về tình yêu người nghèo” và trong văn bản tiếng Anh dài 5 chương 121 số đã sử dụng đến 275 từ “poor” (nghèo). Tần suất xuất hiện cao của từ này phản ánh việc văn kiện phân tích sâu sắc rất nhiều "khuôn mặt" khác nhau của cái nghèo trong thời đại mới, từ nghèo đói vật chất, kinh tế cho đến nghèo khổ về mặt tinh thần, văn hóa, luân lý, cũng như hoàn cảnh của những người di cư hay phụ nữ bị bạo lực.

 

3.1. Tính liên tục và tính độc đáo
 

 “Để tiếp nối Thông điệp Dilexit Nos, Đức Thánh Cha Phanxicô trong những tháng cuối đời đã soạn thảo một Tông huấn về sự quan tâm của Giáo hội đối với người nghèo, với tựa đề Dilexi Te, như thể Chúa Kitô đang nói những lời này với từng người trong họ: “Ngươi ít thế lực,” nhưng “Ta đã yêu thương ngươi” (Kh 3,9). Tôi rất vui mừng được lấy văn kiện này làm của mình – bổ sung một số suy tư – và ban hành nó vào đầu triều đại giáo hoàng của tôi, vì tôi chia sẻ mong muốn của vị tiền nhiệm kính yêu, đó là mong tất cả các Kitô hữu đều nhận thức được mối liên hệ mật thiết giữa tình yêu của Chúa Kitô và lời Người kêu gọi chăm sóc người nghèo. Tôi cũng coi là thiết yếu việc phải nhấn mạnh con đường nên thánh này, vì “trong tiếng gọi nhận ra Người nơi người nghèo và những người đau khổ, chúng ta thấy tỏ lộ chính trái tim của Chúa Kitô, những tình cảm và những lựa chọn sâu xa nhất của Người, mà tất cả các thánh đều tìm cách noi theo” (Dilexi Te, số 3).

Mối quan hệ thần học giữa Đức Giáo hoàng Lêo XIV và vị tiền nhiệm được thể hiện rõ qua Tông huấn Dilexi Te, văn kiện phát triển từ chính bản thảo của Đức Phanxicô. Hồng y Micha Czerny nói rằng Tông huấn là “100% Phanxicô và 100% Lêo", sự khác biệt cốt lõi nằm ở phương pháp tiếp cận: Đức Lêo XIV đã tái cấu trúc các phê phán kinh tế trực diện trong Evangelii Gaudium thành những lập luận học thuyết cẩn trọng hơn, qua đó định vị văn kiện như một sự phát triển tất yếu từ ldi sản phong phú của giáo huấn xã hội Công giáo.

Ngoài ra, Đức Lêo XIV cũng có tính chiến lược sâu sắc liên hệ với Đức Lêo XIII — người khởi xướng Học thuyết Xã hội Công giáo năm 1891. Tông huấn Dilexi Te kế thừa và phát triển thông điệp Rerum Novarum, chuyển hóa từ một lập trường mang tính hộ giáo và đối phó với chủ nghĩa xã hội thành một nhân học thần học kiến tạo, coi phẩm giá người nghèo là tâm điểm của tiệm tiến mặc khải. Khoảng cách tư tưởng giữa một bên là sự phân tích cấu trúc mang tính dè dặt trong thế kỷ XIX và một bên là sự phê phán quyết liệt bất bình đẳng kinh tế như một tội lỗi hệ thống trong Dilexi Te, đây chính là thước đo cho sự phát triển vượt bậc của học thuyết này qua hơn một thế kỷ.

 

3.2. Một số đặc điểm của Dilexi Te
 

Văn kiện này có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, phạm vi lịch sử rộng lớn của nó: văn kiện đã theo dõi sự tham gia của Giáo hội vào vấn đề nghèo đói từ sách Công vụ Tông đồ, qua các phó tế Stêphanô và Laurensô, các Giáo phụ, các dòng khất thực và các hội dòng nữ tu chuyên chăm sóc sức khỏe, giáo dục và giúp đỡ người di cư, cho đến thời hiện đại. Do đó, nó đã trình bày một cái nhìn toàn diện về sự ưu tiên dành cho người nghèo”.[31] Từ đó, văn kiện khẳng định việc phục vụ người nghèo không phải là hoạt động từ thiện tùy chọn, mà là cốt lõi của đức tin Kitô giáo. Thay vì coi đây là một "vấn đề xã hội", Giáo hội nhìn nhận người nghèo là anh chị em, những người có vai trò thức tỉnh và Tin Mừng hóa chính cộng đoàn tín hữu. Chiều kích này được minh chứng sống động qua cuộc đời Chúa Giêsu trong các Tin Mừng Nhất Lãm. Ngài tự nguyện chọn lối sống nghèo khó, đồng hóa mình với những người cùng khổ và phó thác vào sự quan phòng của Thiên Chúa theo tinh thần anawim của Cựu Ước (Mt 8:20; Lk 9:58). Qua việc trút bỏ vinh quang thiên quốc để mặc lấy thân phận nghèo hèn, Ngài vừa đề cao sự nghèo khó trong tâm hồn, vừa cảnh báo sâu sắc về sức cám dỗ của của cải vật chất trên hành trình đức tin (Lk 6:24).Chính Đức Giêsu đã hiện thực hóa niềm hy vọng của người nghèo bằng cách mở ra kỷ nguyên giải thoát nhân loại khỏi mọi xiềng xích nô lệ (Lk 4:18). Tin Mừng về Nước Thiên Chúa mà Ngài công bố (Lk 4:43) mang lại niềm ủi an cho cả người nghèo khổ về vật chất lẫn tâm linh. Trong khi Tin Mừng Luca nhấn mạnh đến sự đảo ngược các thực tại kinh tế - xã hội, thì Tin Mừng Matthêô lại tập trung vào căn tính tâm linh và đạo đức của họ dưới ánh sáng thần học Cựu Ước. Sự đảo ngược vận mệnh mang tính cách mạng này sẽ đạt tới mức độ hoàn tất viên mãn trong thời cánh chung (Lk 14:21).

Dilexi Te cũng mang đậm tính cấp bách mục vụ. Đức Giáo hoàng Lêo XIV trực tiếp hướng đến những người trong Giáo hội muốn giới hạn sự quan tâm đến người nghèo chỉ trong phạm vi “việc bác ái” theo nghĩa hẹp, “đó không chỉ là hoạt động bác ái xã hội, nhưng là hành vi mang tính Giáo hội, qua đó các phần tử của Giáo hội “chạm đến thân mình đau khổ của Đức Kitô” (số 49). Ngài viết: “Việc một số người coi thường hoặc chế giễu các công việc bác ái, như thể đó chỉ là nỗi ám ảnh của một số người, chứ không phải tâm điểm nồng nhiệt của sứ mạng Giáo hội, khiến tôi xác tín rằng chúng ta cần quay lại và đọc lại Tin Mừng, kẻo lầm lẫn thay thế Tin Mừng bằng sự khôn ngoan của đời này” (Dilexi Te, số 15). Ngài cảnh báo rằng “bất cứ cộng đoàn Giáo hội nào nếu nghĩ mình có thể thảnh thơi đi đường riêng mà không có mối bận tâm sáng tạo và sự cộng tác hiệu quả nhằm giúp người nghèo sống xứng nhân phẩm và vươn tới mọi người thì cộng đoàn ấy cũng sẽ có nguy cơ suy sụp, cho dù họ nói nhiều về các vấn đề xã hội hay chỉ trích chính quyền. Họ sẽ dễ trôi dạt vào một thứ thế tục tinh lthần được ngụy trang bằng thực hành đạo đức, những cuộc họp vô bổ và lời nói rỗng” (số 113).

 

3.3. Người nghèo như một chủ thể
 

Trong Tông huấn Dilexi Te, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã thực hiện một bước chuyển đổi tư duy thần học mang tính cách mạng: Khẳng định người nghèo là chủ thể (subjects) hành động của Giáo hội, chứ không phải là đối tượng (objects) của sự thương hại hay các chương trình bác ái từ thiện. Lối nhìn truyền thống thường xem người nghèo là những người thụ thể, chờ đợi sự bố thí, lòng hảo tâm hoặc là mục tiêu của các dự án phúc lợi xã hội. Dilexi te nhấn mạnh rằng việc coi người nghèo là đối tượng sẽ vô tình hạ thấp phẩm giá của họ và tạo ra khoảng cách giai cấp kỹ trị. Xã hội, và đặc biệt là Giáo hội, cần lắng nghe người nghèo, vì kinh nghiệm của họ cho họ “khả năng nhận ra những khía cạnh của thực tại mà người khác không thể thấy”. Dilexi Te kêu gọi thay đổi quan điểm, khẳng định rằng tất cả mọi người phải “để cho mình được truyền bá Tin Mừng” bởi người nghèo và thừa nhận “sự khôn ngoan huyền nhiệm mà Thiên Chúa muốn chia sẻ với chúng ta qua họ. Người nghèo không phải là những chiếc bình rỗng để chúng ta đổ đầy lòng hảo tâm, mà là những chủ thể có phẩm giá trọn vẹn, mang trong mình năng lực biến đổi Giáo hội và xã hội. “Cần phải xem các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề như những chủ thể có khả năng kiến tạo nền văn hóa riêng của mình, chứ không phải như những đối tượng của việc bác ái mà người khác làm. Điều này có nghĩa rằng các cộng đồng này có quyền đón nhận Phúc Âm, cử hành và truyền thông đức tin của mình một cách phù hợp với các giá trị trong nền văn hóa của họ. Kinh nghiệm về nghèo đói giúp họ có khả năng nhận ra những khía cạnh của thực tại mà người khác không thể thấy; vì lý do này, xã hội cần lắng nghe họ.” (Dilexi Te, số 100)

Người nghèo là chủ thể truyền giáo và hoán cải, là người dạy đức tin. Thay vì Giáo hội đến để "dạy" người nghèo, Dilexi te đảo ngược vai trò: Chính người nghèo truyền giáo cho Giáo hội. Những người túng quẫn là các chủ thể sống động sở hữu một "thần học thực hành". Bằng niềm tín thác kiên vững vào Chúa giữa nghịch cảnh, họ dạy cho những người giàu có bài học về sự khiêm nhường, giải thoát khỏi ngẫu tượng vật chất. Giáo hội cần phải tự nguyện ngồi vào "bàn học" của người nghèo để được hoán cải tận căn. Tài liệu này gọi thay đổi quan điểm, khẳng định rằng tất cả mọi người phải “để cho mình được truyền bá Tin Mừng” bởi người nghèo và thừa nhận “sự khôn ngoan huyền nhiệm mà Thiên Chúa muốn chia sẻ với chúng ta qua họ, bởi vì “Lớn lên trong những hoàn cảnh bấp bênh, học cách sống còn trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, tín thác vào Chúa với sự chắc chắn rằng không ai khác trân trọng mình, và giúp đỡ lẫn nhau trong những khoảnh khắc đen tối nhất, người nghèo đã học được nhiều điều mà họ cất giấu trong lòng.” (số 102)

Khi nhấn mạnh lao động cvó phẩm giá là cách chính yếu để giúp đỡ người nghèo người thiệt thòi, hành động bố thí được bảo vệ trước những lời chỉ trích hiện đại. Nó được trình bày không phải như một giải pháp cho tình trạng nghèo đói mang tính hệ thống mà như một “phương tiện tiếp xúc, gặp gỡ và đồng cảm” cần thiết và có giá trị. Tuy nhiên, Giáo hoàng Lêo XIV cũng chỉ ra rằng việc bố thí vẫn cần thiết trong khi theo đuổi sự thay đổi cấu trúc, nhưng không thể thay thế cho công lý hoặc công việc có phẩm giá. “Tôi muốn kết thúc bằng cách đề cập về việc bố thí, điều mà ngày nay không nhận được sự quan tâm tích cực lắm, ngay cả giữa các tín hữu. Không chỉ là nó hiếm khi được thực hành, mà đôi khi còn bị coi thường. Tôi xin nhắc lại một lần nữa rằng cách thức quan trọng nhất để giúp đỡ những người yếu thế là hỗ trợ họ tìm được một công việc tốt, để họ có thể sống một cuộc sống có phẩm giá hơn bằng cách phát triển khả năng của mình và đóng góp tương xứng… Mặt khác, khi điều này không thể thực hiện được, chúng ta không thể liều lĩnh bỏ mặc người khác với số phận thiếu thốn những nhu cầu thiết yếu cho một cuộc sống có phẩm giá. Do đó, việc bố thí, trong thời điểm hiện tại, vẫn là một phương tiện cần thiết để tiếp xúc, gặp gỡ và đồng cảm với những người kém may mắn hơn (Dilexi Te, 94, 115). Bố thí là một hành động gặp gỡ: Mang đến cơ hội “dừng lại trước người nghèo, nhìn vào mắt họ, chạm vào họ và chia sẻ một phần của bản thân với họ.” (Dilexi Te, 116)

Đức Thánh Cha yêu cầu các tổ chức Giáo hội và xã hội không được áp đặt các giải pháp từ trên xuống theo kiểu bề trên quản lý. Văn kiện đòi hỏi phải tạo không gian để người nghèo tiếng nói, quyền tự quyết và tham gia trực tiếp vào việc thiết kế các chương trình liên đới. Họ phải là nhạc trưởng và kiến trúc sư cho sự phát triển của chính cộng đồng mình, chứ không phải là những quân cờ trên bàn cờ cứu trợ. Tư duy "người nghèo là chủ thể" này chính là tiền đề để Đức Lêô XIV viết Thông điệp tiếp theo là Magnifica Humanitas (2026). Trong thời đại số, ngài tiếp tục đấu tranh để người dùng nghèo và các quốc gia đang phát triển không bị biến thành "đối tượng khai thác dữ liệu" của các thuật toán lớn, mà phải là những chủ thể làm chủ công nghệ, bắt công nghệ phục vụ nhân tính cao cả.

 

4. Tính nhất quán giữa Tông huấn Dilexi Te và Thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Lêô XIV
 

Nếu Dilexi Te (10/2025) nhận diện những "khuôn mặt mới" của cái nghèo và kêu gọi các giải pháp cấu trúc chính trị - xã hội, thì Magnifica Humanitas (5/2026) nâng tầm tư tưởng đó lên để đối phó với "cái nghèo kỹ thuật số" và nguy cơ con người bị gạt ra bên lề bởi làn sóng Trí tuệ Nhân tạo (AI), chuyển dịch từ chiều kích thần học thiêng liêng sang thực hành Học thuyết Xã hội trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

Mối liên hệ đầu tiên và trực tiếp nhất nằm ở sự dịch chuyển không gian: Từ những thực tại nghèo khổ vật chất ở vùng ngoại biên xã hội sang không gian số của kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo (AI).Trong Dilexi Te, Đức Lêô XIV thiết lập một nền tảng thần học vững chắc về lòng trắc ẩn, khẳng định việc phục vụ người nghèo không phải là hoạt động từ thiện đơn thuần, mà là một "hành vi thần học cốt lõi". Ngài coi người nghèo chính là bí tích, là "xác thịt" của Đức Kitô chịu đau khổ. Sang đến Magnifica Humanitas, chiều kích thần học này được cụ thể hóa thành một lời cảnh báo mang tính ngôn sứ trước làn sóng AI. Đức Thánh Cha nhận diện nguy cơ AI trở thành công cụ tối tân nhất để "tập trung quyền lực kinh tế và quân sự vào tay một số ít tập đoàn toàn cầu". Ngài dùng chính tinh thần bênh vực người yếu thế của Dilexi Te để xây dựng khái niệm "Đạo đức thuật toán" (Algor-ethics),[32] đòi hỏi các kỹ nghệ số phải được thiết kế để nâng đỡ kẻ bé mọn, thay vì gia tăng sự bất bình đẳng và đẩy người nghèo vào sự loại trừ kỹ thuật số mới. “Trong bối cảnh mà sự giàu có của các quốc gia ngày càng phụ thuộc vào tri thức và công nghệ, khi những của cải này vẫn tập trung trong tay một số ít người, mà không có các hình thức chia sẻ và tiếp cận phù hợp, một sự mất cân bằng mới được tạo ra, trái ngược với mục đích phổ quát của của cải. Đến lượt nó, điều này làm gia tăng khoảng cách giữa những người được bao gồm và những người bị loại trừ, giữa những người có thể tham gia vào cuộc cách mạng kỹ thuật số và những người vẫn ở bên lề. Hơn nữa, việc chăm sóc ngôi nhà chung của chúng ta và trách nhiệm của chúng ta đối với người nghèo và các thế hệ tương lai đòi hỏi rằng việc sử dụng các của cải của công trình tạo dựng và những khả năng mới do công nghệ mang lại phải được điều chỉnh theo cách tôn trọng môi trường, tránh lãng phí và ngăn chặn các hình thức bóc lột mới” (Magnifica Humanitas, số 67).

Cả hai văn kiện đều là tiếng chuông cảnh tỉnh chống lại các cấu trúc cấu thành xu hướng "phi nhân hóa" con người trong thế giới đương đại.Ở cấp độ kinh tế và xã hội, Dilexi Te lên án gay gắt lối sống tích lũy ích kỷ, chủ nghĩa tiêu thụ vô độ vốn đang biến những con người khốn cùng thành các "vật tế thần" cho nền kinh tế thị trường hoang dã. Ở cấp độ công nghệ, Magnifica Humanitas mở rộng tầm nhìn này sang thế giới ảo. Đức Thánh Cha phân tích rằng việc "số hóa toàn diện" các mối quan hệ xã hội thông qua các thuật toán thao túng tâm lý đang làm xói mòn khả năng đối thoại chân thực giữa người với người. Ngài gọi đây là một dạng "phi nhân hóa tinh vi", nơi con người không còn được nhìn nhận như một nhân vị linh thánh, mà chỉ là những tập dữ liệu (data) để trục lợi thương mại hoặc kiểm soát xã hội. “Chúng ta phải tránh "hội chứng Babel", nghĩa là tránh sự sùng bái lợi nhuận gắn với việc hy sinh kẻ yếu, tránh sự đồng nhất làm mất đi những khác biệt, và tránh sự giả vờ rằng một ngôn ngữ duy nhất - ngay cả là ngôn ngữ kỹ thuật số - có thể chuyển dịch mọi thứ, kể cả mầu nhiệm con người, thành dữ liệu và hiệu suất. Nguy cơ phi nhân hóa - tức xây dựng một tương lai loại trừ Thiên Chúa và giảm trừ người khác thành phương tiện - là một cám dỗ muôn thuở mà ngày nay đang đội lốt kỹ thuật” (Magnifica Humanitas, số 10).

Cuối cùng, hai văn kiện gặp nhau ở đích nhắm cánh chung học của hành trình nhân loại. Dilexi Te hướng ánh nhìn của Giáo hội về mầu nhiệm tự hạ của Thiên Chúa nơi máng cỏ Bethlehem để mời gọi thế giới hạ mình xuống trong sự khiêm nhường khó nghèo. Magnifica Humanitas nâng tầm nhìn ấy lên viễn cảnh tương lai của nhân loại. Đức Thánh Cha đặt thế giới kỹ thuật số trước hai lựa chọn mang tính ngôn sứ: Hoặc là xây dựng một "Tháp Babel mới" của sự kiêu ngạo công nghệ tự phụ, nơi con người tự coi mình là thần linh nhưng rốt cuộc lại bị máy móc nô dịch; hoặc là cộng tác để xây dựng "Thành Giêrusalem mới" – nơi công nghệ được thuần phục để phục vụ cho sự hiệp thông, tình huynh đệ và là nơi Thiên Chúa ở cùng nhân loại. “Do đó, sự lựa chọn chủ yếu không phải là nói "có" hay "không" với công nghệ, mà là chọn lựa giữa việc xây dựng Tháp Babel hay xây dựng lại Giêrusalem; giữa một quyền lực tuyên bố thống trị trời đất và một dân tộc cùng nhau làm việc trong sự hiện diện của Chúa để xây dựng lại bức tường chung sống huynh đệ” (Magnifica Humanitas, số 9)

 

KẾT LUẬN
 

Nhìn lại tiến trình khảo sát lịch sử và hệ thống tư tưởng, có thể khẳng định rằng “Lựa chọn ưu tiên người nghèo” (Preferential option for the poor) không đơn thuần là một khẩu hiệu mang tính xã hội - chính trị nhất thời, mà là một định chế thần học, định hình căn tính sâu xa của Giáo hội. Việc đặt ba giải pháp – Thần học Giải phóng, Thần học Thịnh vượng và Thần học Người nghèo – lên bàn cân không nhằm mục đích phủ nhận hoàn toàn giá trị của một học thuyết nào, mà là để nhận diện những giới hạn nội tại và những đóng góp riêng biệt của chúng trong việc tiệm cận mầu nhiệm cứu độ của Thiên Chúa giữa lòng thế giới hữu hạn. Sự đối sánh hệ hình này vạch trần một thực tế rằng, các mô hình thần học trong quá khứ thường rơi vào những khuynh hướng cực đoan khi cố gắng giải quyết bài toán “người nghèo” từ các lăng kính thế tục:

Thần học Giải phóng có công lớn khi thức tỉnh ý thức trước các cơ cấu bất công, dấn thân giải phóng con người khỏi xiềng xích áp bức, nhưng mô hình này lại sa vào việc "chính trị hóa" đức tin. Bằng việc vay mượn các lý thuyết phân tích giai cấp mang tính duy vật, họ vô tình giản lược sứ mạng cứu độ của Giáo hội thành một cuộc cách mạng ý thức hệ trần thế, biến :người nghèo” thành một "lực lượng chính trị" thay vì một mầu nhiệm tâm linh. Ở chiều ngược lại, Thần học Thịnh vượng lại thực hiện một cuộc "thương mại hóa" đức tin. Mô hình này biến đổi tương quan giữa Thiên Chúa và con người thành một hợp đồng kinh tế sòng phẳng. Trong thế giới quan của Thần học Thịnh vượng, người nghèo bỗng chốc trở thành những kẻ "thiếu đức tin", bị gạt sang bên lề của sự chúc phúc và phải gánh chịu mặc cảm tội lỗi về sự túng quẫn của chính mình. Giữa những cực đoan đó, Thần học Người nghèo xuất hiện như một nỗ lực dung hòa nhân văn hơn, đề cao phẩm giá tự thân và giá trị tinh thần thiêng liêng của kẻ bé mọn; tuy nhiên, mô hình này vẫn thường bị phê phán là mang tính lý tưởng hóa, thiếu đi một chiếc neo Huấn quyền vững chắc để chuyển hóa từ những suy niệm đạo đức sang các hành động mang tính cấu trúc xã hội thực tế.

Lời giải đáp mang tính toàn diện, đích thực và tối hậu cho những trăn trở này chỉ thực sự được định hình rõ nét qua Tông huấn Dilexi te (Ta đã yêu con) của Đức Giáo hoàng Lêo XIV, ban hành ngày 4 tháng 10 năm 2025. Văn kiện Giáo hoàng mang tính lịch sử này đã thực hiện một cuộc lật đổ ngoạn mục đối với các não trạng cũ. Dilexi te không chọn giải pháp "chính trị hóa" kiểu Thần học Giải phóng, cũng chẳng chọn con đường "thương mại hóa" kiểu Thần học Thịnh vượng; thay vào đó, Đức Giáo hoàng Lêo XIV tiến hành "Kitô hóa" và "Bí tích hóa" căn tính của người nghèo. Sự đối lập giữa các hệ hình cũ và tong huấn Dilexi te được thể hiện sâu sắc qua các chiều kích căn bản:

Trước tiên, đối lập với cái nhìn mang tính thực dụng xã hội, Đức Thánh Cha khẳng định một chân lý bất biến: "Chúng ta không hoạt động trong khuôn khổ của bác ái thuần túy, mà là của Mạc khải... Trong người nghèo, Thiên Chúa vẫn có điều muốn nói với chúng ta" (Dilexi Te, số 5). Trách nhiệm đối với những người bên lề không còn là một hệ quả tùy chọn mang tính thứ yếu sau khi đã hoàn thành các bổn phận tôn giáo, mà chính là một điều kiện tiên quyết của đức tin (x. Dilexi Te, số 40). Thứ đến, trong khi các thần học cũ hoặc coi người nghèo là đối tượng cần được giải phóng về mặt cấu trúc (Thần học Giải phóng), hoặc là đối tượng cần được cứu vớt khỏi sự nghèo nàn vật chất (Thần học Thịnh vượng), thì Dilexi Te thách thức tận gốc rễ não trạng đó bằng việc nâng người nghèo lên hàng vị thế chủ thể: "Người nghèo là những người môn đệ dạy chúng ta về Tin Mừng" (x. Dilexi Te, số 25). Họ không phải là một "vấn đề xã hội cần giải quyết", mà họ là những chủ thể sống động mang chiều kích bí tích, nơi Giáo hội nhìn thấy dung mạo đau khổ của chính Đức Kitô bị đóng đinh. Nhắc nhở về trách nhiệm luân lý của toàn Kitô giáo, Tông huấn thẳng thắn lên án xu hướng xem thường người nghèo hoặc coi họ chỉ như một đối tượng thống kê của các báo cáo xã hội học (x. Dilexi Te, số 11, 114). Lời khẳng định này giáng một đòn mạnh mẽ vào "văn hóa vứt bỏ" của chủ nghĩa tiêu thụ hiện đại, đồng thời vạch trần những "cấu trúc tội lỗi" đang hằng ngày duy trì sự bất bình đẳng và nghèo đói trên quy mô toàn cầu.

Tóm lại, sự lựa chọn ưu ái mang tính thần học dành cho người nghèo, dưới lăng kính của Tông huấn Dilexi te, đã được nâng tầm thành tiêu chuẩn xác thực của đức tin (criterium fidei) và là thước đo uy tín của toàn thể Giáo hội Kitô giáo trong thiên niên kỷ mới. Lời kêu gọi hoán cải mục vụ từ tư duy hành động "cho người nghèo" sang lối sống hiệp hành "với người nghèo và cùng người nghèo" chính là con đường dẫn đến sự thánh thiện đích thực. Chỉ khi dấn thân phá đổ các cơ cấu bất công, bảo vệ những phận người bị tổn thương và đặt người nghèo vào đúng vị trí trung tâm của Giáo hội, chúng ta mới có thể hiện thực hóa lời mời gọi từ ngàn đời của Tin Mừng: Xây dựng một Giáo hội nghèo, vì người nghèo và hoàn toàn thuộc về những kẻ bé mọn của Thiên Chúa.

 


[1] BENEDICT XVI, ANGELUS, Saint Peter's Square, Sunday, 30 December 2012

[2] “Address at the Inaugural Session of the Fifth General Conference of the Latin American and Caribbean Bishops” (13 May 007), 3: AAS 99 (2007), 450.
 

[3] Xem Marc Girard, “Pauvres et riches dans les psaumes”, trong  Parabole, Septembre 2018 , Vol XXXIV no 3, tr. 13

[4] Nghiên cứu của Alfred Rahlfs, ’Ãnî’ und ‘anaw’ in den Psalmen, Gottingen 1892. Rahlfs đã đặt những thánh vịnh sau là dành cho anawim (người nghèo): 22, 25, 31, 34, 35, 38, 40, 69-71, 102 và 109. Chủ đề về "người nghèo của Giavê" thực tế còn rộng lớn, sâu sắc và xuất hiện dày đặc hơn thế rất nhiều trong các Thánh vinh sau: Tv 9:13(12), 19(18); 10:2, 9, 12, 17; 12:6(5); 14:6; 18:28(27); 22:25(24), 27(26); 25:9, 16; 34:3(2), 7(6); 35:10; 37:11, 14; 40:18(17); 41:2(1); 49:3(2); 68:11(10); 69:30(29), 33(32), 34(33); 70:6(5); 72:2, 4, 12, 13; 74:19, 21; 76:10(9); 82:3, 4; 86:1; 88:16(15); 102:1; 107:41; 109:16, 22, 31; 112:9; 113:7; 132:15; 140:13(12); 147:6; 149:4.

[5] Eben Scheffler, “Poverty Eradication and the Bible in Context: A Serious Challenge", Studia Historiae Ecclesiasticae. 2013, tr. 1-15.  

[6] Theodros Assefa Teklu, “Theology and Poverty”, 2022, trong St Andrews Encyclopaedia of Theology, Brendan N. Wolfe et al. chủ biên.

[7] Jonathan Gunthorpe , “A Biblical Holistic Approach to Poverty”, TeDeum, Vol. 9/No. 1 (Jul-Des. 2019), tr. 139-140

[8] Một số nhà thần học giải phóng: Gustavo Gutiérrez (Peru), Juan Luis Segundo (Uruguay), Hugo Assmann (Brazil), James H. Cone (Mỹ), Aloysius Pieris (Sri Lanka), cuối cùng là một nhân vật biểu tượng cho thực hành: Thánh Giám mục Tử đạo Oscar Romero (El Salvador). Tại Việt Nam, thời gian sau 1975, có cha Mai Văn Hùng, dòng Đa Minh, đã viết nhiều về “Thần học giải phóng” trên báo Công giáo và Dân tộc, phát hành số đầu tiên tại Việt Nam vào ngày 10 tháng 7 năm 1975.

[9]https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/cfaith/documents/rc_con_cfaith_doc_19840806_theology-liberation_en.html

[10]https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/cfaith/documents/rc_con_cfaith_doc_19860322_freedom-liberation_en.html

[11] Libertatis Nuntius, Hướng dẫn về một vài phương diện của Thần học giải phóng, Chương V, số 10.

[12] Libertatis Nuntius, Chương VII, số 9.

[13] Libertatis Nuntius, Chương IX, số 10

[14] Libertatis Nuntius, Chương XI, Số 11

[15] Libertatis conscientia, Hướng dẫn về Tự do Kitô giáo và Giải phóng, Số 10

[16] Libertatis Nuntius, Chương IV, số 3

[17] Libertatis Nuntius, Chương VIII, số 8

[18] Libertatis Nuntius, Chương V, số 8

[19] Libertatis Nuntius, Chương XI, số 4.

[20] Libertatis conscientia, số 70.

[21] Antonio Spadaro, SJ, “The Prosperity Gospel: Dangerous and Different”, La Civiltà Cattolica

[22] Peter Cotterell, Prosperity Theology, Religious and Theological Studies Fellowship, 1993, tr. 4-5.

[23] Xem Peter Cotterell, Prosperity Theology, Religious and Theological Studies Fellowship, 1993, tr. 19-20.

[24] Antonio Spadaro, SJ, “The Prosperity Gospel: Dangerous and Different”, La Civiltà Cattolica

[25] Antonio Spadaro, SJ, Ibid.

[26] Xem 13 cam kết của “Hiệp ước hang tại đạo” trong Jon Sobrino, SJ, “The urgent need to return to being the church of the poor”, National Catholic Reporter. https://www.ncronline.org/news/justice/urgent-need-return-being-church-poor

[27] Phong trào Về Nguồn (Ressourcement) là một dòng chảy tư tưởng học thuật mang tính cách mạng trong Giáo hội Công giáo thế kỷ XX, đóng vai trò là "linh hồn" định hình nên các văn kiện cải cách của Công đồng Vatican II (1962–1965). Phong trào không hướng đến việc đổi mới bằng cách chạy theo các trào lưu hiện đại, mà bằng cách quay ngược thời gian để cắm rễ sâu hơn vào các nguồn mạch tinh tuyền ban đầu của Kitô giáo: Kinh Thánh, các tác phẩm của các Giáo phụ (Patristics), và phụng vụ của Giáo hội sơ khai. Trường phái này quy tụ những nhà thần học xuất sắc nhất thế kỷ XX: Henri de Lubac, SJ; Yves Congar, OP; Jean Daniélou, SJ; Joseph Ratzinger (sau này là Đức Bênêđictô XVI), dù thuộc thế hệ trẻ hơn, ngài chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư tưởng về nguồn, nhấn mạnh đến tính năng động của truyền thống thay vì sự bất biến khô khan.

[28] Phong trào Vatican II được thúc đẩy bởi hai động lực song hành mà Đức Phanxicô luôn cố gắng dung hòa: Aggiornamento (Cập nhật hóa): Thích nghi Giáo hội với thế giới hiện đại (do Đức Gioan XXIII khởi xướng). Ressourcement (Về nguồn): Khẳng định rằng Giáo hội buộc phải quay về với cội nguồn để "cập nhật" một cách đúng đắn mà không làm mất đi căn tính.

[29] Albert-Henri Kühlem, “Une Église pauvre, une Église pour les pauvres”  Le souhait du pape François dans le contexte théologique, Telos - Domuni Universitas Journal , 2018/06/16, tr. 26.

[30] Xem David Lantigua, “Pope Francis, Liberalism, and a New Theology of Poverty”,  Contending Modernities Series, University of Notre Dame Press, September 3, 2025.

[31] Uttley, Simon. “La Pauvreté dans la théologie catholique : de Bernadette Soubirous à Dilexi Te.” Koinonia Educational, Feb. 2026, koinonia-educational.com. Truy cập ngày 22 thg 7. 2026.

[32] Thuật ngữ "Đạo đức thuật toán" (Algor-ethics) do Tòa Thánh Vatican khởi xướng nhằm thiết lập tiêu chuẩn đạo đức cho AI, chính thức quốc tế hóa ngày 28/02/2020 qua văn kiện "Rome kêu gọi Đạo đức AI" (Rome Call for AI Ethics). Đây là sự ký kết đa phương giữa Vatican, FAO và các tập đoàn công nghệ lớn như Microsoft và IBM, biến ý niệm triết học - tôn giáo thành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

 

Tác giả: Lm. Phaolô Nguyễn Minh Chính

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

check
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
check